(Top Banner Ad)
copolymer
C1
danh từ C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

copolymer

UK: /ˌkəʊˈpɒlɪmə(r)/ • US: /ˌkoʊˈpɑːlɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

copolymer sản phẩm trùng hợp polyme đồng trùng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polymer made from two or more different monomers.

Vietnamese Meaning

Một polyme được tạo thành từ hai hoặc nhiều monome khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This copolymer exhibits excellent thermal stability."

    "Copolyme này thể hiện sự ổn định nhiệt tuyệt vời."

  • "Styrene-butadiene rubber is a common example of a copolymer used in tires."

    "Cao su styrene-butadiene là một ví dụ phổ biến về copolymer được sử dụng trong lốp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb copolymerize đồng trùng hợp (quá trình kết hợp hai hoặc nhiều loại monome khác nhau thành một polyme)
Noun copolymerization sự đồng trùng hợp (hành động hoặc quá trình copolymerize)
Noun homopolymer polyme đơn trùng hợp (polyme tạo thành từ một loại monome duy nhất, trái ngược với copolymer)
Noun terpolymer polyme tam trùng hợp (polyme tạo thành từ ba loại monome khác nhau)

Synonyms

polymer blend (hỗn hợp polyme)

Antonyms

homopolymer (homopolyme (polyme đơn))

Related Words

monomer (monome)polymerization (sự trùng hợp)block copolymer (copolymer khối)

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Greek
polys
Greek
meros
English
polymer
English
copolymer

Nguồn gốc của 'Copolymer'

Từ 'copolymer' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ các yếu tố có nguồn gốc từ tiếng Latin và Hy Lạp. 'Co-' bắt nguồn từ tiếng Latin, mang nghĩa 'cùng với' hoặc 'đồng thời'. 'Polymer' lại được cấu thành từ tiếng Hy Lạp, với 'poly-' (πολύς) nghĩa là 'nhiều' và '-mer' (μέρος) nghĩa là 'phần'. Ghép lại, 'copolymer' mô tả một loại vật liệu được tạo thành từ 'nhiều phần khác nhau' kết hợp 'cùng với nhau' trong một chuỗi phân tử.

Usage Note

Copolymer là một loại polyme đặc biệt được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều loại monome khác nhau trong quá trình trùng hợp. Điều này cho phép tạo ra các vật liệu có các tính chất được điều chỉnh cụ thể, không thể đạt được với các homopolyme (polyme chỉ được tạo thành từ một loại monome). Các copolymer có thể được sắp xếp theo nhiều cấu trúc khác nhau, ví dụ như copolymer khối (block copolymer), copolymer xen kẽ (alternating copolymer), copolymer thống kê (statistical copolymer), và copolymer ghép (graft copolymer), mỗi cấu trúc mang lại những đặc tính riêng biệt.

Prepositions

of with

Copolymer *of* A and B: Mô tả copolymer được tạo từ monome A và monome B. Ví dụ: a copolymer of ethylene and propylene. Copolymer *with* a specific property: Mô tả copolymer có một tính chất cụ thể. Ví dụ: a copolymer with high tensile strength.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copolymer
  • synthetic synthetic copolymer
    (polyme đồng trùng hợp tổng hợp)
  • block block copolymer
    (polyme khối đồng trùng hợp)
  • graft graft copolymer
    (polyme ghép đồng trùng hợp)
  • random random copolymer
    (polyme đồng trùng hợp ngẫu nhiên)
  • biodegradable biodegradable copolymer
    (polyme đồng trùng hợp phân hủy sinh học)
Verb + copolymer
  • synthesize synthesize a copolymer
    (tổng hợp một polyme đồng trùng hợp)
  • form form a copolymer
    (tạo thành một polyme đồng trùng hợp)
  • process process a copolymer
    (xử lý một polyme đồng trùng hợp)
  • use use a copolymer
    (sử dụng một polyme đồng trùng hợp)
Noun + of + copolymer
  • properties properties of a copolymer
    (tính chất của polyme đồng trùng hợp)
  • applications applications of a copolymer
    (ứng dụng của polyme đồng trùng hợp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copolymer

danh từ
Lật mặt

Một polyme được tạo thành từ hai hoặc nhiều monome khác nhau.

"This copolymer exhibits excellent thermal stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polymer science offers a diverse range of materials: copolymer, homopolymer, and blends, each with unique properties.
Khoa học polyme cung cấp một loạt các vật liệu đa dạng: copolymer, homopolymer và hỗn hợp, mỗi loại có các đặc tính riêng.
Phủ định
The experiment yielded unexpected results: it didn't produce the desired copolymer, but rather a mixture of monomers.
Thí nghiệm đã mang lại kết quả không mong muốn: nó không tạo ra copolymer mong muốn, mà là một hỗn hợp các monome.
Nghi vấn
Is this material suitable for high-stress applications: is it a copolymer designed for durability?
Vật liệu này có phù hợp cho các ứng dụng chịu ứng suất cao không: nó có phải là một copolymer được thiết kế để có độ bền không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This plastic container is made from a strong copolymer.
Hộp nhựa này được làm từ một loại copolymer bền chắc.
Phủ định
The material isn't just a simple polymer, it's a copolymer.
Vật liệu này không chỉ là một polymer đơn giản, nó là một copolymer.
Nghi vấn
Is this material a copolymer, or is it a homopolymer?
Vật liệu này là một copolymer, hay là một homopolymer?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copolymer".

Tác động đến đời sống hiện đại

Copolymer là nền tảng của nhiều vật liệu hiện đại, từ nhựa dẻo, keo dán, lớp phủ đến sợi vải. Nhờ khả năng điều chỉnh tính chất, chúng có mặt trong vô số ứng dụng, từ bao bì thực phẩm, thiết bị y tế đến vật liệu xây dựng, định hình sự tiện lợi và công nghệ trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Đóng góp vào phát triển bền vững

Nghiên cứu và phát triển copolymer phân hủy sinh học (biodegradable copolymer) hoặc có khả năng tái chế là một lĩnh vực trọng tâm nhằm giải quyết các thách thức môi trường từ rác thải nhựa. Điều này phản ánh xu hướng xã hội rộng lớn hơn hướng tới tiêu dùng và sản xuất bền vững.