copolymer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polymer made from two or more different monomers.
Vietnamese Meaning
Một polyme được tạo thành từ hai hoặc nhiều monome khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This copolymer exhibits excellent thermal stability."
"Copolyme này thể hiện sự ổn định nhiệt tuyệt vời."
-
"Styrene-butadiene rubber is a common example of a copolymer used in tires."
"Cao su styrene-butadiene là một ví dụ phổ biến về copolymer được sử dụng trong lốp xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | copolymerize | đồng trùng hợp (quá trình kết hợp hai hoặc nhiều loại monome khác nhau thành một polyme) |
| Noun | copolymerization | sự đồng trùng hợp (hành động hoặc quá trình copolymerize) |
| Noun | homopolymer | polyme đơn trùng hợp (polyme tạo thành từ một loại monome duy nhất, trái ngược với copolymer) |
| Noun | terpolymer | polyme tam trùng hợp (polyme tạo thành từ ba loại monome khác nhau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Copolymer là một loại polyme đặc biệt được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều loại monome khác nhau trong quá trình trùng hợp. Điều này cho phép tạo ra các vật liệu có các tính chất được điều chỉnh cụ thể, không thể đạt được với các homopolyme (polyme chỉ được tạo thành từ một loại monome). Các copolymer có thể được sắp xếp theo nhiều cấu trúc khác nhau, ví dụ như copolymer khối (block copolymer), copolymer xen kẽ (alternating copolymer), copolymer thống kê (statistical copolymer), và copolymer ghép (graft copolymer), mỗi cấu trúc mang lại những đặc tính riêng biệt.
Prepositions
Copolymer *of* A and B: Mô tả copolymer được tạo từ monome A và monome B. Ví dụ: a copolymer of ethylene and propylene. Copolymer *with* a specific property: Mô tả copolymer có một tính chất cụ thể. Ví dụ: a copolymer with high tensile strength.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic copolymer (polyme đồng trùng hợp tổng hợp)
-
block block copolymer (polyme khối đồng trùng hợp)
-
graft graft copolymer (polyme ghép đồng trùng hợp)
-
random random copolymer (polyme đồng trùng hợp ngẫu nhiên)
-
biodegradable biodegradable copolymer (polyme đồng trùng hợp phân hủy sinh học)
-
synthesize synthesize a copolymer (tổng hợp một polyme đồng trùng hợp)
-
form form a copolymer (tạo thành một polyme đồng trùng hợp)
-
process process a copolymer (xử lý một polyme đồng trùng hợp)
-
use use a copolymer (sử dụng một polyme đồng trùng hợp)
-
properties properties of a copolymer (tính chất của polyme đồng trùng hợp)
-
applications applications of a copolymer (ứng dụng của polyme đồng trùng hợp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copolymer
danh từMột polyme được tạo thành từ hai hoặc nhiều monome khác nhau.
"This copolymer exhibits excellent thermal stability."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Polymer science offers a diverse range of materials: copolymer, homopolymer, and blends, each with unique properties. |
Khoa học polyme cung cấp một loạt các vật liệu đa dạng: copolymer, homopolymer và hỗn hợp, mỗi loại có các đặc tính riêng. |
| Phủ định | The experiment yielded unexpected results: it didn't produce the desired copolymer, but rather a mixture of monomers. |
Thí nghiệm đã mang lại kết quả không mong muốn: nó không tạo ra copolymer mong muốn, mà là một hỗn hợp các monome. |
| Nghi vấn | Is this material suitable for high-stress applications: is it a copolymer designed for durability? |
Vật liệu này có phù hợp cho các ứng dụng chịu ứng suất cao không: nó có phải là một copolymer được thiết kế để có độ bền không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This plastic container is made from a strong copolymer. |
Hộp nhựa này được làm từ một loại copolymer bền chắc. |
| Phủ định | The material isn't just a simple polymer, it's a copolymer. |
Vật liệu này không chỉ là một polymer đơn giản, nó là một copolymer. |
| Nghi vấn | Is this material a copolymer, or is it a homopolymer? |
Vật liệu này là một copolymer, hay là một homopolymer? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copolymer".
