(Top Banner Ad)
coptic
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Tôn giáo

coptic

UK: /ˈkɒptɪk/ • US: /ˈkɑːptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Coptic thuộc về Copt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last stage of the Egyptian language, written in the Greek alphabet with some additional letters of Demotic origin. Also, the language of the Coptic Orthodox Church.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuối cùng của tiếng Ai Cập cổ đại, được viết bằng bảng chữ cái Hy Lạp với một số chữ cái bổ sung có nguồn gốc từ chữ Demotic. Ngoài ra, là ngôn ngữ của Giáo hội Chính thống Coptic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Coptic language is still used in the liturgy of the Coptic Orthodox Church."

    "Tiếng Coptic vẫn được sử dụng trong phụng vụ của Giáo hội Chính thống Coptic."

  • "Scholars are studying ancient Coptic manuscripts."

    "Các học giả đang nghiên cứu các bản thảo Coptic cổ."

  • "Coptic Christians represent a significant minority in Egypt."

    "Các Kitô hữu Copt đại diện cho một thiểu số đáng kể ở Ai Cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Copt Người Copt (thành viên của một nhóm sắc tộc tôn giáo bản địa Ai Cập)
Adjective Coptic Thuộc về người Copt hoặc ngôn ngữ Copt
Noun Coptology Copt học (ngành nghiên cứu về ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa Copt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Aigýptios
Arabic
qubṭ
Neo-Latin
Copticus
English
Coptic

Sự biến đổi từ tên quốc gia

Từ 'Coptic' có cùng nguồn gốc từ vựng với từ 'Egypt' (Ai Cập). Sau khi người Hồi giáo Ả Rập chinh phục Ai Cập vào thế kỷ thứ 7, họ sử dụng từ 'qubṭ' để gọi những cư dân bản địa không theo đạo Hồi. Qua thời gian, thuật ngữ này chuyển sang tiếng Latinh là 'Copticus' và trở thành 'Coptic' trong tiếng Anh để chỉ riêng cộng đồng Kitô giáo và ngôn ngữ của họ.

Usage Note

Coptic là ngôn ngữ kế thừa trực tiếp từ tiếng Ai Cập cổ đại, liên quan mật thiết đến lịch sử và tôn giáo của Ai Cập. Nó khác biệt so với tiếng Ả Rập, ngôn ngữ chính thức hiện tại của Ai Cập.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc mối quan hệ, ví dụ 'the language of Coptic'. 'in' dùng để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ 'written in Coptic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Coptic + Noun
  • Church Coptic Orthodox Church
    (Giáo hội Chính thống giáo Copt)
  • language Coptic language
    (tiếng Copt (giai đoạn cuối của tiếng Ai Cập cổ))
  • script Coptic script
    (chữ viết Copt (dựa trên bảng chữ cái Hy Lạp))
  • art Coptic art
    (nghệ thuật Copt)
Adjective + Coptic
  • ancient ancient Coptic manuscripts
    (những bản thảo Copt cổ)
  • modern modern Coptic identity
    (bản sắc Copt hiện đại)

Idioms

  • Coptic calendar

    Lịch Copt

    "The Coptic calendar is also known as the Alexandrian calendar."

    (Lịch Copt còn được gọi là lịch Alexandria.)

  • Coptic cross

    Thánh giá Copt

    "The Coptic cross has many variations and is a symbol of faith for Egyptian Christians."

    (Thánh giá Copt có nhiều biến thể và là biểu tượng đức tin của các tín hữu Kitô giáo Ai Cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coptic

noun
Lật mặt

Giai đoạn cuối cùng của tiếng Ai Cập cổ đại, được viết bằng bảng chữ cái Hy Lạp với một số chữ cái bổ sung có nguồn gốc từ chữ Demotic. Ngoài ra, là ngôn ngữ của Giáo hội Chính thống Coptic.

"The Coptic language is still used in the liturgy of the Coptic Orthodox Church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied Coptic, she would have understood the ancient texts.
Nếu cô ấy đã học tiếng Coptic, cô ấy đã có thể hiểu những văn bản cổ.
Phủ định
If they had not discovered the Coptic manuscripts, scholars would not have understood that period of history so well.
Nếu họ không phát hiện ra các bản thảo Coptic, các học giả đã không thể hiểu giai đoạn lịch sử đó rõ như vậy.
Nghi vấn
Would he have deciphered the inscription if he had known Coptic?
Liệu anh ấy có thể giải mã được dòng chữ khắc nếu anh ấy biết tiếng Coptic không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studies Coptic manuscripts extensively.
Anh ấy nghiên cứu các bản thảo Coptic một cách rộng rãi.
Phủ định
Never have I seen such intricate Coptic artwork.
Chưa bao giờ tôi thấy tác phẩm nghệ thuật Coptic tinh xảo đến vậy.
Nghi vấn
Should you need any help translating Coptic texts, please let me know.
Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào trong việc dịch văn bản Coptic, xin vui lòng cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coptic".

Mối liên hệ với Pharaoh

Ngôn ngữ Copt là hậu duệ trực tiếp cuối cùng của tiếng Ai Cập cổ đại từng được viết bằng chữ tượng hình. Mặc dù ngày nay nó là một ngôn ngữ chết trong đời sống hàng ngày, nó vẫn được sử dụng trang trọng trong các nghi lễ của Giáo hội Copt.

Cộng đồng Kitô giáo ở Trung Đông

Người Copt chiếm khoảng 10-15% dân số Ai Cập và là cộng đồng Kitô giáo lớn nhất ở Trung Đông, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các di sản văn hóa Kitô giáo sớm nhất.