demotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the kind of language used by ordinary people; popular or common.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng bởi người dân bình thường; phổ biến hoặc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist chose a demotic style to appeal to a wider audience."
"Nghệ sĩ đã chọn một phong cách dân dã để thu hút một lượng khán giả lớn hơn."
-
"He used demotic language to make his speech accessible to everyone."
"Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ thông thường để làm cho bài phát biểu của mình dễ tiếp cận với mọi người."
-
"Demotic script was widely used in ancient Egypt for everyday writing."
"Chữ demotic đã được sử dụng rộng rãi ở Ai Cập cổ đại để viết hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | demotic | thuộc về hoặc đặc trưng cho người dân thường, bình dân, thông tục |
| Noun | democracy | chế độ dân chủ; nền dân chủ |
| Noun | democrat | người theo chủ nghĩa dân chủ |
| Adjective | democratic | có tính dân chủ; dân chủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'demotic' thường được sử dụng để chỉ một dạng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và được sử dụng rộng rãi, trái ngược với các hình thức ngôn ngữ trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. Nó có thể áp dụng cho văn học, nghệ thuật hoặc bất kỳ hình thức biểu hiện văn hóa nào thể hiện phong cách phổ biến.
Trong bối cảnh Ai Cập cổ đại, 'demotic' dùng để chỉ một hệ thống chữ viết và ngôn ngữ cụ thể được sử dụng cho các mục đích hành chính, thương mại và văn học, khác với chữ tượng hình (hieroglyphics) và chữ thầy tu (hieratic) vốn mang tính nghi lễ và tôn giáo hơn. Nó thể hiện một bước tiến trong việc đơn giản hóa chữ viết Ai Cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
script demotic script (chữ viết bình dân (đặc biệt là hệ thống chữ viết của Ai Cập cổ đại dùng cho mục đích hàng ngày))
-
language demotic language (ngôn ngữ bình dân, ngôn ngữ thông tục của người dân thường)
-
forms demotic forms (các hình thức bình dân, các dạng thức của dân chúng)
-
speech demotic speech (lời nói bình dân, cách nói chuyện của dân thường)
-
culture demotic culture (văn hóa bình dân, văn hóa của đại chúng)
Idioms
-
demotic script
chữ viết Demotic (một hệ thống chữ viết Ai Cập cổ đại dùng trong đời sống hàng ngày, đối lập với chữ tượng hình)
"The Rosetta Stone contains text in demotic script, alongside hieroglyphs and ancient Greek."
(Phiến đá Rosetta chứa văn bản bằng chữ viết Demotic, bên cạnh chữ tượng hình và tiếng Hy Lạp cổ đại.)
-
demotic language
ngôn ngữ bình dân, ngôn ngữ của người dân thường (không trang trọng hay học thuật)
"The author chose to write his novel in a demotic language to reach a wider audience."
(Tác giả đã chọn viết cuốn tiểu thuyết của mình bằng một ngôn ngữ bình dân để tiếp cận nhiều độc giả hơn.)
-
demotic forms of art
các loại hình nghệ thuật bình dân, nghệ thuật của đại chúng
"Street performers often present demotic forms of art that are easily understood and enjoyed by passers-by."
(Những nghệ sĩ đường phố thường trình diễn các loại hình nghệ thuật bình dân dễ dàng được người qua đường hiểu và thưởng thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demotic
adjectiveLiên quan đến ngôn ngữ được sử dụng bởi người dân bình thường; phổ biến hoặc thông thường.
"The artist chose a demotic style to appeal to a wider audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demotic".
