(Top Banner Ad)
demotic
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Xã hội học

demotic

UK: /dɪˈmɒtɪk/ • US: /dɪˈmɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dân dã thông tục bình dân chữ demotic (Ai Cập cổ đại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the kind of language used by ordinary people; popular or common.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng bởi người dân bình thường; phổ biến hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist chose a demotic style to appeal to a wider audience."

    "Nghệ sĩ đã chọn một phong cách dân dã để thu hút một lượng khán giả lớn hơn."

  • "He used demotic language to make his speech accessible to everyone."

    "Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ thông thường để làm cho bài phát biểu của mình dễ tiếp cận với mọi người."

  • "Demotic script was widely used in ancient Egypt for everyday writing."

    "Chữ demotic đã được sử dụng rộng rãi ở Ai Cập cổ đại để viết hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective demotic thuộc về hoặc đặc trưng cho người dân thường, bình dân, thông tục
Noun democracy chế độ dân chủ; nền dân chủ
Noun democrat người theo chủ nghĩa dân chủ
Adjective democratic có tính dân chủ; dân chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

hieroglyphic (chữ tượng hình)hieratic (chữ thầy tu)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dēmos
Ancient Greek
dēmotikos
English
demotic

Nguồn Gốc Từ 'Demotic'

Từ 'demotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dēmos' có nghĩa là 'người dân'. Từ này kết hợp với hậu tố '-ikos' tạo thành 'dēmotikos', mang ý nghĩa 'thuộc về hoặc của người dân'. Do đó, 'demotic' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc đặc trưng cho người dân thường, trái ngược với những hình thức trang trọng, phức tạp hay tinh hoa hơn. Ví dụ, chữ viết Demotic ở Ai Cập cổ đại là hệ thống chữ viết hàng ngày, khác với chữ tượng hình dùng cho các văn bản thiêng liêng.

Usage Note

Từ 'demotic' thường được sử dụng để chỉ một dạng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và được sử dụng rộng rãi, trái ngược với các hình thức ngôn ngữ trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. Nó có thể áp dụng cho văn học, nghệ thuật hoặc bất kỳ hình thức biểu hiện văn hóa nào thể hiện phong cách phổ biến.
Trong bối cảnh Ai Cập cổ đại, 'demotic' dùng để chỉ một hệ thống chữ viết và ngôn ngữ cụ thể được sử dụng cho các mục đích hành chính, thương mại và văn học, khác với chữ tượng hình (hieroglyphics) và chữ thầy tu (hieratic) vốn mang tính nghi lễ và tôn giáo hơn. Nó thể hiện một bước tiến trong việc đơn giản hóa chữ viết Ai Cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Demotic + Noun
  • script demotic script
    (chữ viết bình dân (đặc biệt là hệ thống chữ viết của Ai Cập cổ đại dùng cho mục đích hàng ngày))
  • language demotic language
    (ngôn ngữ bình dân, ngôn ngữ thông tục của người dân thường)
  • forms demotic forms
    (các hình thức bình dân, các dạng thức của dân chúng)
  • speech demotic speech
    (lời nói bình dân, cách nói chuyện của dân thường)
  • culture demotic culture
    (văn hóa bình dân, văn hóa của đại chúng)

Idioms

  • demotic script

    chữ viết Demotic (một hệ thống chữ viết Ai Cập cổ đại dùng trong đời sống hàng ngày, đối lập với chữ tượng hình)

    "The Rosetta Stone contains text in demotic script, alongside hieroglyphs and ancient Greek."

    (Phiến đá Rosetta chứa văn bản bằng chữ viết Demotic, bên cạnh chữ tượng hình và tiếng Hy Lạp cổ đại.)

  • demotic language

    ngôn ngữ bình dân, ngôn ngữ của người dân thường (không trang trọng hay học thuật)

    "The author chose to write his novel in a demotic language to reach a wider audience."

    (Tác giả đã chọn viết cuốn tiểu thuyết của mình bằng một ngôn ngữ bình dân để tiếp cận nhiều độc giả hơn.)

  • demotic forms of art

    các loại hình nghệ thuật bình dân, nghệ thuật của đại chúng

    "Street performers often present demotic forms of art that are easily understood and enjoyed by passers-by."

    (Những nghệ sĩ đường phố thường trình diễn các loại hình nghệ thuật bình dân dễ dàng được người qua đường hiểu và thưởng thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demotic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng bởi người dân bình thường; phổ biến hoặc thông thường.

"The artist chose a demotic style to appeal to a wider audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demotic".

Chữ Viết Demotic và Phiến Đá Rosetta

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'demotic' là chữ viết Demotic của Ai Cập cổ đại. Đây là một hệ thống chữ viết đơn giản hóa, được sử dụng rộng rãi cho các văn bản hàng ngày, hành chính và pháp luật, đối lập với chữ tượng hình (hieroglyphics) vốn trang trọng hơn. Phiến đá Rosetta, chìa khóa để giải mã chữ tượng hình Ai Cập, chứa cùng một văn bản được viết bằng ba loại chữ: chữ tượng hình, chữ Demotic và tiếng Hy Lạp cổ đại, cho thấy tầm quan trọng của chữ Demotic trong đời sống của người dân lúc bấy giờ.

Sự Khác Biệt Giữa 'Demotic' và 'Elite'

Trong nhiều nền văn hóa, có sự phân chia rõ ràng giữa những gì dành cho 'tầng lớp tinh hoa' (elite) và những gì thuộc về 'người dân thường' (demotic). 'Demotic' thường đề cập đến các khía cạnh của văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nghệ thuật mà phổ biến, dễ tiếp cận và được chia sẻ bởi phần lớn dân chúng, không yêu cầu kiến thức chuyên môn hay nền tảng giáo dục cao. Điều này nhấn mạnh tính bình dân và phổ quát của nó.