copt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native Egyptian Christian.
Vietnamese Meaning
Một người Ai Cập bản địa theo đạo Cơ đốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Copt community in Egypt has a long and rich history."
"Cộng đồng Copt ở Ai Cập có một lịch sử lâu dài và phong phú."
-
"Many Copts still speak Arabic, but some also use the Coptic language in religious services."
"Nhiều người Copt vẫn nói tiếng Ả Rập, nhưng một số cũng sử dụng tiếng Coptic trong các buổi lễ tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến những người theo đạo Cơ đốc ở Ai Cập, những người đã duy trì đức tin của mình kể từ những thế kỷ đầu của Cơ đốc giáo. Nó liên quan đến lịch sử và văn hóa phong phú của cộng đồng Cơ đốc giáo ở Ai Cập.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên, ví dụ: ‘a Copt of Egypt’. ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: ‘a Copt from a Coptic family’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Orthodox Orthodox Copt (Người Coptic Chính thống giáo)
-
Egyptian Egyptian Copt (Người Coptic Ai Cập)
-
devout a devout Copt (một tín đồ Coptic sùng đạo)
-
become become a Copt (trở thành người Coptic)
-
identify as identify as Copt (tự nhận mình là người Coptic)
-
among among the Copts (trong cộng đồng người Coptic)
-
one of one of the Copts (một trong số những người Coptic)
Idioms
-
Coptic Orthodox Church
Giáo hội Chính thống giáo Coptic
"The Coptic Orthodox Church traces its origins to Saint Mark the Apostle."
(Giáo hội Chính thống giáo Coptic bắt nguồn từ Thánh Mark Tông đồ.)
-
Coptic Christian
Kitô hữu Coptic
"Many Coptic Christians reside in Egypt and have a rich cultural heritage."
(Nhiều Kitô hữu Coptic cư trú ở Ai Cập và có một di sản văn hóa phong phú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copt
nounMột người Ai Cập bản địa theo đạo Cơ đốc.
"The Copt community in Egypt has a long and rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copt".
