(Top Banner Ad)
copt
C2
noun C2 Tôn giáo, Lịch sử

copt

UK: /ˈkɒpt/ • US: /ˈkɑːpt/

Nghĩa tiếng Việt

người Copt tín đồ Coptic
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native Egyptian Christian.

Vietnamese Meaning

Một người Ai Cập bản địa theo đạo Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Copt community in Egypt has a long and rich history."

    "Cộng đồng Copt ở Ai Cập có một lịch sử lâu dài và phong phú."

  • "Many Copts still speak Arabic, but some also use the Coptic language in religious services."

    "Nhiều người Copt vẫn nói tiếng Ả Rập, nhưng một số cũng sử dụng tiếng Coptic trong các buổi lễ tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Copt Người Coptic (thành viên của một cộng đồng Kitô giáo bản địa ở Ai Cập)
Adjective Coptic (thuộc) Coptic; liên quan đến người Coptic, ngôn ngữ hoặc giáo hội của họ
Noun Coptic Tiếng Coptic (ngôn ngữ cổ của Ai Cập, vẫn được dùng trong phụng vụ của Giáo hội Coptic)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Αἰγύπτιος (Aigyptios)
Arabic
قبط (Qibṭ)
French
Copte
English
Copt

Nguồn gốc tên gọi Copt

Từ 'Copt' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Aigyptios', có nghĩa là 'người Ai Cập'. Sau cuộc chinh phạt của người Ả Rập vào Ai Cập, từ này được Ả Rập hóa thành 'Qibṭ', dùng để chỉ những người dân Ai Cập bản địa theo đạo Kitô. Từ 'Qibṭ' sau đó được mượn vào tiếng Pháp thành 'Copte' và cuối cùng là tiếng Anh 'Copt'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến những người theo đạo Cơ đốc ở Ai Cập, những người đã duy trì đức tin của mình kể từ những thế kỷ đầu của Cơ đốc giáo. Nó liên quan đến lịch sử và văn hóa phong phú của cộng đồng Cơ đốc giáo ở Ai Cập.

Prepositions

of from

‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên, ví dụ: ‘a Copt of Egypt’. ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: ‘a Copt from a Coptic family’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Copt(s)
  • Orthodox Orthodox Copt
    (Người Coptic Chính thống giáo)
  • Egyptian Egyptian Copt
    (Người Coptic Ai Cập)
  • devout a devout Copt
    (một tín đồ Coptic sùng đạo)
Verb + Copt(s)
  • become become a Copt
    (trở thành người Coptic)
  • identify as identify as Copt
    (tự nhận mình là người Coptic)
Prepositional Phrase (with Copts)
  • among among the Copts
    (trong cộng đồng người Coptic)
  • one of one of the Copts
    (một trong số những người Coptic)

Idioms

  • Coptic Orthodox Church

    Giáo hội Chính thống giáo Coptic

    "The Coptic Orthodox Church traces its origins to Saint Mark the Apostle."

    (Giáo hội Chính thống giáo Coptic bắt nguồn từ Thánh Mark Tông đồ.)

  • Coptic Christian

    Kitô hữu Coptic

    "Many Coptic Christians reside in Egypt and have a rich cultural heritage."

    (Nhiều Kitô hữu Coptic cư trú ở Ai Cập và có một di sản văn hóa phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copt

noun
Lật mặt

Một người Ai Cập bản địa theo đạo Cơ đốc.

"The Copt community in Egypt has a long and rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copt".

Cộng đồng Kitô giáo lâu đời

Người Coptic là hậu duệ trực tiếp của người Ai Cập cổ đại và cộng đồng Kitô giáo của họ là một trong những cộng đồng lâu đời nhất thế giới, có nguồn gốc từ thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên. Họ giữ vững truyền thống văn hóa và tôn giáo độc đáo của mình qua nhiều thiên niên kỷ.

Ngôn ngữ Coptic

Ngôn ngữ Coptic là giai đoạn cuối cùng của tiếng Ai Cập cổ đại và vẫn được sử dụng trong phụng vụ của Giáo hội Coptic. Mặc dù tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính của người Coptic ngày nay, tiếng Coptic vẫn là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và tôn giáo của họ.