(Top Banner Ad)
core competence
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

core competence

UK: /kɔː ˈkɒmpɪtəns/ • US: /kɔːr ˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực cốt lõi khả năng cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defining capability or advantage that distinguishes an enterprise from its competitors.

Vietnamese Meaning

Năng lực cốt lõi là một khả năng hoặc lợi thế đặc trưng, giúp phân biệt một doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's core competence in research and development allows it to stay ahead of the competition."

    "Năng lực cốt lõi của công ty trong nghiên cứu và phát triển cho phép công ty dẫn đầu đối thủ cạnh tranh."

  • "Apple's core competence is in innovation and design."

    "Năng lực cốt lõi của Apple nằm ở sự đổi mới và thiết kế."

  • "Identifying and developing core competencies is crucial for long-term success."

    "Xác định và phát triển các năng lực cốt lõi là rất quan trọng cho thành công lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competence năng lực, khả năng
Adjective competent có năng lực, giỏi
Adverb competently một cách có năng lực, giỏi

Synonyms

distinctive capability (khả năng khác biệt)unique selling proposition (USP) (lợi thế bán hàng độc nhất)

Antonyms

Related Words

competitive advantage (lợi thế cạnh tranh)strategic capability (năng lực chiến lược)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Nguồn gốc của 'Core Competence'

Thuật ngữ 'core competence' bắt đầu nổi lên trong lĩnh vực quản trị kinh doanh vào những năm 1990, đặc biệt là qua công trình của C.K. Prahalad và Gary Hamel. Nó dùng để chỉ những kỹ năng và kiến thức cốt lõi mà một công ty có, giúp công ty đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Trước đó, 'competence' đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để chỉ năng lực hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.

Usage Note

Năng lực cốt lõi là tập hợp các kỹ năng, kiến thức và nguồn lực độc đáo cho phép một công ty cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào những gì một công ty làm tốt nhất và sử dụng những năng lực này để phát triển các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo.

Prepositions

in of for

"in": Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà năng lực cốt lõi được áp dụng. Ví dụ: 'Our core competence lies in software development.'
"of": Dùng để mô tả bản chất của năng lực cốt lõi. Ví dụ: 'Problem-solving is a core competence of our team.'
"for": Sử dụng để chỉ mục đích mà năng lực cốt lõi phục vụ. Ví dụ: 'We leverage our core competence for innovation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core competence
  • key core competence
    (năng lực cốt lõi then chốt)
  • strategic core competence
    (năng lực cốt lõi chiến lược)
  • distinctive core competence
    (năng lực cốt lõi đặc biệt)
Verb + core competence
  • develop core competence
    (phát triển năng lực cốt lõi)
  • leverage core competence
    (tận dụng năng lực cốt lõi)
  • build core competence
    (xây dựng năng lực cốt lõi)
Core competence + preposition
  • core competence in something
    (năng lực cốt lõi trong lĩnh vực gì)
  • core competence for something
    (năng lực cốt lõi cho việc gì)

Idioms

  • Stick to your core competencies

    Tập trung vào những năng lực cốt lõi của bạn.

    "The company decided to stick to its core competencies and outsource the rest."

    (Công ty quyết định tập trung vào năng lực cốt lõi của mình và thuê ngoài những phần còn lại.)

  • Play to your core competencies

    Phát huy những năng lực cốt lõi của bạn.

    "To succeed in this competitive market, you need to play to your core competencies."

    (Để thành công trong thị trường cạnh tranh này, bạn cần phát huy những năng lực cốt lõi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core competence

Danh từ
Lật mặt

Năng lực cốt lõi là một khả năng hoặc lợi thế đặc trưng, giúp phân biệt một doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh.

"The company's core competence in research and development allows it to stay ahead of the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective communication is a core competence for successful managers.
Giao tiếp hiệu quả là một năng lực cốt lõi cho các nhà quản lý thành công.
Phủ định
A lack of core competencies can hinder a company's growth.
Việc thiếu năng lực cốt lõi có thể cản trở sự phát triển của một công ty.
Nghi vấn
Are core competencies regularly assessed within the organization?
Các năng lực cốt lõi có được đánh giá thường xuyên trong tổ chức không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been focusing on developing its core competencies for a year.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã tập trung vào việc phát triển các năng lực cốt lõi của mình trong một năm.
Phủ định
The team won't have been relying solely on their core competence in marketing; they'll also be exploring new strategies.
Nhóm sẽ không chỉ dựa vào năng lực cốt lõi của họ trong lĩnh vực tiếp thị; họ cũng sẽ khám phá các chiến lược mới.
Nghi vấn
Will the department have been leveraging its core competence in innovation to create new products by next quarter?
Liệu bộ phận này có tận dụng năng lực cốt lõi về đổi mới để tạo ra các sản phẩm mới vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core competence".

Tầm quan trọng của năng lực cốt lõi trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc xác định và phát triển năng lực cốt lõi là rất quan trọng. Các công ty thường tập trung vào những gì họ làm tốt nhất và thuê ngoài các hoạt động khác để tối ưu hóa hiệu quả và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và hướng đến hiệu quả trong kinh doanh.

Ứng dụng của năng lực cốt lõi trong sự nghiệp cá nhân

Không chỉ trong kinh doanh, khái niệm năng lực cốt lõi cũng được áp dụng rộng rãi trong việc phát triển sự nghiệp cá nhân. Việc xác định và phát triển những kỹ năng và kiến thức mà bạn giỏi nhất có thể giúp bạn nổi bật và thành công hơn trong công việc. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc cạnh tranh hiện nay.