(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ corm
B2

corm

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

củ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Corm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cơ quan dự trữ dưới lòng đất có hình tròn, giống như củ, nhưng bao gồm một gốc thân phình to được bao phủ bởi các lá có vảy.

Definition (English Meaning)

A rounded underground storage organ resembling a bulb, but consisting of a swollen stem base covered with scalelike leaves.

Ví dụ Thực tế với 'Corm'

  • "Gladioli grow from corms."

    "Cây lay ơn mọc từ củ."

  • "The crocus multiplies by means of corms."

    "Cây nghệ tây nhân giống bằng củ."

  • "Many plants such as crocuses, gladioli, and freesias grow from corms."

    "Nhiều loại cây như nghệ tây, lay ơn và lan nam phi mọc từ củ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Corm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: corm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tuber(củ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bulb(củ hành)
rhizome(thân rễ)
root(rễ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Corm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Corm là một loại thân cây phình to dưới lòng đất, có chức năng dự trữ chất dinh dưỡng cho cây. Nó khác với bulb (củ hành) ở chỗ corm là một thân cây đặc, trong khi bulb chứa các lớp lá thịt bao quanh một chồi trung tâm. Corm cũng khác với rhizome (thân rễ) ở chỗ corm mọc thẳng đứng, còn rhizome mọc ngang.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc của corm. Ví dụ: 'a corm of a gladiolus' (củ của cây lay ơn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Corm'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener planted a corm in the spring.
Người làm vườn đã trồng một củ giống vào mùa xuân.
Phủ định
That plant is not grown from corms.
Cây đó không được trồng từ củ giống.
Nghi vấn
Are those plants grown from corms?
Có phải những cây đó được trồng từ củ giống không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corm is planted in the spring.
Củ được trồng vào mùa xuân.
Phủ định
The corm is not considered a true bulb.
Củ không được coi là một loại củ thật sự.
Nghi vấn
Was the corm harvested last autumn?
Củ đã được thu hoạch vào mùa thu năm ngoái phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)