(Top Banner Ad)
corm
B2
danh từ B2 Thực vật học

corm

UK: /kɔːm/ • US: /kɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

củ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rounded underground storage organ resembling a bulb, but consisting of a swollen stem base covered with scalelike leaves.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan dự trữ dưới lòng đất có hình tròn, giống như củ, nhưng bao gồm một gốc thân phình to được bao phủ bởi các lá có vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gladioli grow from corms."

    "Cây lay ơn mọc từ củ."

  • "The crocus multiplies by means of corms."

    "Cây nghệ tây nhân giống bằng củ."

  • "Many plants such as crocuses, gladioli, and freesias grow from corms."

    "Nhiều loại cây như nghệ tây, lay ơn và lan nam phi mọc từ củ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cormel Củ con (một củ thân nhỏ mọc từ củ thân mẹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kormos

Nguồn gốc cổ xưa của củ thân

Từ 'corm' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kormos', có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'thân gỗ'. Điều này phản ánh bản chất của corm là một loại thân cây ngầm được biến đổi đặc biệt để lưu trữ chất dinh dưỡng cho cây.

Usage Note

Corm là một loại thân cây phình to dưới lòng đất, có chức năng dự trữ chất dinh dưỡng cho cây. Nó khác với bulb (củ hành) ở chỗ corm là một thân cây đặc, trong khi bulb chứa các lớp lá thịt bao quanh một chồi trung tâm. Corm cũng khác với rhizome (thân rễ) ở chỗ corm mọc thẳng đứng, còn rhizome mọc ngang.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc của corm. Ví dụ: 'a corm of a gladiolus' (củ của cây lay ơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + corm
  • healthy healthy corm
    (củ thân khỏe mạnh)
  • dormant dormant corm
    (củ thân ngủ đông)
  • new new corm
    (củ thân mới)
Động từ + corm
  • plant plant corms
    (trồng củ thân)
  • harvest harvest corms
    (thu hoạch củ thân)
  • store store corms
    (bảo quản củ thân)
Danh từ liên quan đến corm
  • corm corm diseases
    (các bệnh của củ thân)
  • corm corm formation
    (sự hình thành củ thân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corm

danh từ
Lật mặt

Một cơ quan dự trữ dưới lòng đất có hình tròn, giống như củ, nhưng bao gồm một gốc thân phình to được bao phủ bởi các lá có vảy.

"Gladioli grow from corms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener planted a corm in the spring.
Người làm vườn đã trồng một củ giống vào mùa xuân.
Phủ định
That plant is not grown from corms.
Cây đó không được trồng từ củ giống.
Nghi vấn
Are those plants grown from corms?
Có phải những cây đó được trồng từ củ giống không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corm is planted in the spring.
Củ được trồng vào mùa xuân.
Phủ định
The corm is not considered a true bulb.
Củ không được coi là một loại củ thật sự.
Nghi vấn
Was the corm harvested last autumn?
Củ đã được thu hoạch vào mùa thu năm ngoái phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener said that he had planted the corm last week.
Người làm vườn nói rằng anh ấy đã trồng củ giống vào tuần trước.
Phủ định
She said that she did not know what a corm was.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết củ giống là gì.
Nghi vấn
He asked if I knew what a corm was.
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết củ giống là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corm".

Nguồn lương thực và cây cảnh

Củ thân của một số loài thực vật như khoai môn (taro), khoai sọ (colocasia), và củ ấu (water chestnut) là nguồn lương thực quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ngoài ra, nhiều loại hoa phổ biến và đẹp mắt như lay ơn (gladiolus) và nghệ tây (crocus) cũng mọc từ củ thân và được trồng rộng rãi làm cây cảnh.