corm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rounded underground storage organ resembling a bulb, but consisting of a swollen stem base covered with scalelike leaves.
Vietnamese Meaning
Một cơ quan dự trữ dưới lòng đất có hình tròn, giống như củ, nhưng bao gồm một gốc thân phình to được bao phủ bởi các lá có vảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gladioli grow from corms."
"Cây lay ơn mọc từ củ."
-
"The crocus multiplies by means of corms."
"Cây nghệ tây nhân giống bằng củ."
-
"Many plants such as crocuses, gladioli, and freesias grow from corms."
"Nhiều loại cây như nghệ tây, lay ơn và lan nam phi mọc từ củ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cormel | Củ con (một củ thân nhỏ mọc từ củ thân mẹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corm là một loại thân cây phình to dưới lòng đất, có chức năng dự trữ chất dinh dưỡng cho cây. Nó khác với bulb (củ hành) ở chỗ corm là một thân cây đặc, trong khi bulb chứa các lớp lá thịt bao quanh một chồi trung tâm. Corm cũng khác với rhizome (thân rễ) ở chỗ corm mọc thẳng đứng, còn rhizome mọc ngang.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc của corm. Ví dụ: 'a corm of a gladiolus' (củ của cây lay ơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy corm (củ thân khỏe mạnh)
-
dormant dormant corm (củ thân ngủ đông)
-
new new corm (củ thân mới)
-
plant plant corms (trồng củ thân)
-
harvest harvest corms (thu hoạch củ thân)
-
store store corms (bảo quản củ thân)
-
corm corm diseases (các bệnh của củ thân)
-
corm corm formation (sự hình thành củ thân)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corm
danh từMột cơ quan dự trữ dưới lòng đất có hình tròn, giống như củ, nhưng bao gồm một gốc thân phình to được bao phủ bởi các lá có vảy.
"Gladioli grow from corms."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener planted a corm in the spring. |
Người làm vườn đã trồng một củ giống vào mùa xuân. |
| Phủ định | That plant is not grown from corms. |
Cây đó không được trồng từ củ giống. |
| Nghi vấn | Are those plants grown from corms? |
Có phải những cây đó được trồng từ củ giống không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The corm is planted in the spring. |
Củ được trồng vào mùa xuân. |
| Phủ định | The corm is not considered a true bulb. |
Củ không được coi là một loại củ thật sự. |
| Nghi vấn | Was the corm harvested last autumn? |
Củ đã được thu hoạch vào mùa thu năm ngoái phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener said that he had planted the corm last week. |
Người làm vườn nói rằng anh ấy đã trồng củ giống vào tuần trước. |
| Phủ định | She said that she did not know what a corm was. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết củ giống là gì. |
| Nghi vấn | He asked if I knew what a corm was. |
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết củ giống là gì không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corm".
