rounded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a curved or circular shape.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng cong hoặc tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table has a rounded edge to prevent injuries."
"Cái bàn có cạnh tròn để tránh gây thương tích."
-
"The design features rounded corners for a softer look."
"Thiết kế có các góc tròn để tạo vẻ ngoài mềm mại hơn."
-
"The actor is known for his rounded performance."
"Nam diễn viên được biết đến với diễn xuất toàn diện của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Often used to describe objects, figures, or numbers. It implies a smooth, continuous curve rather than sharp angles.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-rounded (toàn diện, cân đối (về kỹ năng, kiến thức))
-
fully fully-rounded (hoàn toàn tròn trịa, đầy đủ mọi mặt)
-
softly softly-rounded (bo tròn mềm mại, cong nhẹ)
-
rounded rounded corners (các góc bo tròn)
-
rounded rounded edges (các cạnh được bo tròn)
-
rounded rounded figure (con số làm tròn (ước tính))
-
become become rounded (trở nên tròn trịa, được bo tròn)
-
look look rounded (trông tròn trịa)
Idioms
-
a well-rounded person/education
một người/nền giáo dục toàn diện
"She's a well-rounded student, excelling in both academics and sports."
(Cô ấy là một học sinh toàn diện, xuất sắc cả trong học tập và thể thao.)
-
to round out (something)
hoàn thiện, làm cho đầy đủ hơn (một tập hợp, một kế hoạch)
"The last few pieces of furniture will round out the living room decor."
(Vài món đồ nội thất cuối cùng sẽ hoàn thiện trang trí phòng khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rounded
adjectiveCó hình dạng cong hoặc tròn.
"The table has a rounded edge to prevent injuries."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the team will have been rounding off the final numbers for weeks. |
Khi dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã làm tròn số liệu cuối cùng trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next month, they won't have been rounding up enough cattle to meet the demand. |
Đến tháng tới, họ sẽ không thể lùa đủ gia súc để đáp ứng nhu cầu. |
| Nghi vấn | Will the sculptor have been rounding the edges of the statue for very long before the exhibition opens? |
Liệu nhà điêu khắc có đang mài tròn các cạnh của bức tượng trong một thời gian dài trước khi triển lãm mở cửa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to round up the prices to the nearest dollar when she went shopping. |
Bà tôi thường làm tròn giá lên đến đô la gần nhất khi bà đi mua sắm. |
| Phủ định | He didn't use to round off his answers in exams; he was very precise. |
Anh ấy đã không từng làm tròn câu trả lời của mình trong các bài kiểm tra; anh ấy rất chính xác. |
| Nghi vấn | Did they use to round the corners of the paper to make it look nicer? |
Họ đã từng làm tròn các góc của tờ giấy để làm cho nó trông đẹp hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rounded".
