(Top Banner Ad)
rounded
B2
adjective B2 General

rounded

UK: /ˈraʊndɪd/ • US: /ˈraʊndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tròn cong đầy đặn toàn diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a curved or circular shape.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng cong hoặc tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table has a rounded edge to prevent injuries."

    "Cái bàn có cạnh tròn để tránh gây thương tích."

  • "The design features rounded corners for a softer look."

    "Thiết kế có các góc tròn để tạo vẻ ngoài mềm mại hơn."

  • "The actor is known for his rounded performance."

    "Nam diễn viên được biết đến với diễn xuất toàn diện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun round vòng (trong thi đấu), hiệp
Noun roundness sự tròn trịa, tính tròn
Verb round làm tròn, xoay tròn, bo tròn
Adjective round tròn, hình tròn
Adverb roundly một cách tròn trịa, thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotundus
Old French
reond
Middle English
round
English
round
English
rounded

Hành trình hình tròn của từ 'rounded'

Từ 'rounded' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotundus', mang nghĩa 'tròn' hoặc 'có hình bánh xe'. Qua tiếng Pháp cổ ('reond') và tiếng Anh trung đại ('round'), nó dần phát triển thành từ 'round' mà chúng ta biết ngày nay. Thêm hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ 'rounded', dùng để chỉ những vật có hình dáng tròn trịa, mềm mại, hoặc đã được hoàn thiện một cách cân đối.

Usage Note

Often used to describe objects, figures, or numbers. It implies a smooth, continuous curve rather than sharp angles.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rounded
  • well well-rounded
    (toàn diện, cân đối (về kỹ năng, kiến thức))
  • fully fully-rounded
    (hoàn toàn tròn trịa, đầy đủ mọi mặt)
  • softly softly-rounded
    (bo tròn mềm mại, cong nhẹ)
Noun + rounded
  • rounded rounded corners
    (các góc bo tròn)
  • rounded rounded edges
    (các cạnh được bo tròn)
  • rounded rounded figure
    (con số làm tròn (ước tính))
Verb + rounded
  • become become rounded
    (trở nên tròn trịa, được bo tròn)
  • look look rounded
    (trông tròn trịa)

Idioms

  • a well-rounded person/education

    một người/nền giáo dục toàn diện

    "She's a well-rounded student, excelling in both academics and sports."

    (Cô ấy là một học sinh toàn diện, xuất sắc cả trong học tập và thể thao.)

  • to round out (something)

    hoàn thiện, làm cho đầy đủ hơn (một tập hợp, một kế hoạch)

    "The last few pieces of furniture will round out the living room decor."

    (Vài món đồ nội thất cuối cùng sẽ hoàn thiện trang trí phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rounded

adjective
Lật mặt

Có hình dạng cong hoặc tròn.

"The table has a rounded edge to prevent injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have been rounding off the final numbers for weeks.
Khi dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã làm tròn số liệu cuối cùng trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, they won't have been rounding up enough cattle to meet the demand.
Đến tháng tới, họ sẽ không thể lùa đủ gia súc để đáp ứng nhu cầu.
Nghi vấn
Will the sculptor have been rounding the edges of the statue for very long before the exhibition opens?
Liệu nhà điêu khắc có đang mài tròn các cạnh của bức tượng trong một thời gian dài trước khi triển lãm mở cửa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to round up the prices to the nearest dollar when she went shopping.
Bà tôi thường làm tròn giá lên đến đô la gần nhất khi bà đi mua sắm.
Phủ định
He didn't use to round off his answers in exams; he was very precise.
Anh ấy đã không từng làm tròn câu trả lời của mình trong các bài kiểm tra; anh ấy rất chính xác.
Nghi vấn
Did they use to round the corners of the paper to make it look nicer?
Họ đã từng làm tròn các góc của tờ giấy để làm cho nó trông đẹp hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rounded".

Giá trị của sự toàn diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'well-rounded' (toàn diện) được đánh giá cao, đặc biệt trong giáo dục và phát triển cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là giỏi một lĩnh vực mà còn có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm đa dạng, giúp một người có cái nhìn rộng mở và thích nghi tốt hơn.

Thiết kế bo tròn và sự an toàn

Trong thiết kế sản phẩm và kiến trúc, các góc 'rounded' (bo tròn) thường được sử dụng để tăng tính thẩm mỹ, tạo cảm giác mềm mại, thân thiện và đặc biệt là cải thiện độ an toàn, tránh gây tổn thương do các cạnh sắc nhọn. Điều này phổ biến từ đồ nội thất đến các thiết bị điện tử.