(Top Banner Ad)
rhizome
C1
danh từ C1 Thực vật học, Triết học, Lý thuyết văn học

rhizome

UK: /ˈraɪzəʊm/ • US: /ˈraɪzoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

thân rễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuously growing horizontal underground stem which puts out lateral shoots and adventitious roots at intervals.

Vietnamese Meaning

Một thân rễ nằm ngang dưới lòng đất, phát triển liên tục, đâm chồi và rễ bất định theo khoảng đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ginger is a rhizome that is commonly used in cooking."

    "Gừng là một loại thân rễ thường được sử dụng trong nấu ăn."

  • "The rhizome of the bamboo plant allows it to spread rapidly."

    "Thân rễ của cây tre cho phép nó lan rộng một cách nhanh chóng."

  • "Deleuze and Guattari used the concept of the rhizome to describe a non-hierarchical system of knowledge."

    "Deleuze và Guattari đã sử dụng khái niệm thân rễ để mô tả một hệ thống kiến thức phi thứ bậc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhizome thân rễ, căn hành
Adjective rhizomatic có tính chất thân rễ; (nghĩa bóng) phức tạp, phi tuyến tính, phân nhánh không theo thứ bậc
Noun rhizogenesis sự hình thành rễ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Triết học, Lý thuyết văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥίζωμα (rhízōma, "root-stock")
Ancient Greek
ῥίζα (rhíza, "root")
English
rhizome

Nguồn gốc từ 'rễ' Hy Lạp

Từ 'rhizome' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'rhízōma' có nghĩa là 'thân rễ' hoặc 'gốc rễ'. Bản thân 'rhízōma' lại bắt nguồn từ 'rhíza', có nghĩa là 'rễ'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của thân rễ: một bộ phận của cây phát triển dưới lòng đất, giống như rễ nhưng thực chất là thân.

Usage Note

Trong thực vật học, 'rhizome' dùng để chỉ loại thân cây đặc biệt mọc ngầm, khác với rễ ở chỗ nó có các đốt và chồi, từ đó có thể mọc ra cây mới. Trong triết học và lý thuyết văn học (đặc biệt là trong tác phẩm của Gilles Deleuze và Félix Guattari), 'rhizome' là một phép ẩn dụ cho một mạng lưới phi hệ thống, phi thứ bậc, đa chiều và luôn phát triển, không có trung tâm hay điểm bắt đầu rõ ràng, liên tục kết nối với các yếu tố khác một cách ngẫu nhiên. Khác với cấu trúc 'tree' (cây) có gốc và cành, rhizome không có điểm bắt đầu hay kết thúc cố định.

Prepositions

in of

'Rhizome in' thường dùng để chỉ sự tồn tại của thân rễ trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'Rhizomes in ginger are used for cooking'). 'Rhizome of' thường dùng để chỉ thân rễ thuộc về một loài cây cụ thể (ví dụ: 'The rhizome of this plant is poisonous').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhizome
  • creeping creeping rhizome
    (thân rễ bò lan)
  • underground underground rhizome
    (thân rễ ngầm dưới đất)
  • horizontal horizontal rhizome
    (thân rễ mọc ngang)
  • fleshy fleshy rhizome
    (thân rễ nhiều thịt (mọng nước))
Verb + rhizome
  • produce produce rhizomes
    (tạo ra thân rễ)
  • develop develop rhizomes
    (phát triển thân rễ)
rhizome + Verb
  • spread rhizomes spread rapidly
    (thân rễ lan rộng nhanh chóng)
Prepositional Phrase
  • by spread by rhizomes
    (lan truyền bằng thân rễ)

Idioms

  • a rhizomatic structure/approach

    một cấu trúc/cách tiếp cận mang tính thân rễ (phi tập trung, liên kết mạng lưới)

    "Unlike a tree, which has a central trunk, the internet can be described as having a rhizomatic structure, with no single point of origin or control."

    (Không giống như một cái cây có thân trung tâm, internet có thể được mô tả là có cấu trúc thân rễ, không có điểm khởi đầu hay kiểm soát duy nhất.)

  • to spread via rhizomes

    lan truyền qua thân rễ

    "Many invasive plants are difficult to control because they spread rapidly via rhizomes."

    (Nhiều loài thực vật xâm lấn khó kiểm soát vì chúng lan truyền nhanh chóng qua thân rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhizome

danh từ
Lật mặt

Một thân rễ nằm ngang dưới lòng đất, phát triển liên tục, đâm chồi và rễ bất định theo khoảng đều đặn.

"Ginger is a rhizome that is commonly used in cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhizome".

Thân rễ trong Triết học Hiện đại

Trong triết học hiện đại, đặc biệt là bởi Gilles Deleuze và Félix Guattari, khái niệm 'rhizome' được dùng làm phép ẩn dụ để mô tả một mô hình tư duy, tổ chức hoặc mạng lưới phi tập trung, không phân cấp và liên tục thay đổi. Không giống như một cây có gốc và thân cố định, thân rễ tượng trưng cho sự kết nối đa chiều, không có điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng, phản ánh sự phức tạp và tính linh hoạt của các hệ thống xã hội và tri thức.

Sự sống còn và Sinh sản

Nhiều loài thực vật, như gừng, tre, hoặc cỏ, sử dụng thân rễ để lưu trữ chất dinh dưỡng và sinh sản vô tính. Khả năng phát triển ngầm và lan rộng giúp chúng sống sót qua điều kiện khắc nghiệt và chiếm lĩnh môi trường sống mới, tượng trưng cho sức sống bền bỉ và khả năng thích nghi trong tự nhiên.