coronet
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coronet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại vương miện nhỏ, thường được phụ nữ hoặc trẻ em gái đội.
Definition (English Meaning)
A small crown, usually worn by women or girls.
Ví dụ Thực tế với 'Coronet'
-
"She wore a delicate coronet of flowers in her hair."
"Cô ấy đội một chiếc vương miện hoa tinh tế trên tóc."
-
"The princess received a diamond coronet as a birthday gift."
"Công chúa nhận được một chiếc vương miện kim cương làm quà sinh nhật."
-
"Coronets are often worn at formal events."
"Vương miện thường được đội trong các sự kiện trang trọng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coronet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coronet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coronet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Coronet thường nhỏ hơn và ít trang trọng hơn vương miện (crown) đầy đủ. Nó có thể biểu thị tước vị, địa vị xã hội hoặc đơn giản chỉ là một món trang sức. So với 'tiara', coronet có thể bao phủ phần lớn đầu và có thiết kế khép kín hơn, trong khi tiara thường có hình bán nguyệt và được đeo ở phía trước đầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* 'Coronet with': đề cập đến coronet được trang trí bằng vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'A coronet with diamonds.'
* 'Coronet of': đề cập đến chất liệu làm nên coronet, hoặc nó thuộc về ai. Ví dụ: 'The coronet of Queen Elizabeth.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coronet'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The queen, known for her elegance, wore a dazzling coronet, and the crowd gasped.
|
Nữ hoàng, nổi tiếng với vẻ thanh lịch của mình, đội một chiếc vương miện lộng lẫy, và đám đông kinh ngạc. |
| Phủ định |
Unlike her sister, who admired elaborate jewels, she did not favor the simple coronet, nor did she find it appealing.
|
Không giống như em gái của mình, người ngưỡng mộ những món trang sức công phu, cô ấy không thích chiếc vương miện đơn giản, và cô ấy cũng không thấy nó hấp dẫn. |
| Nghi vấn |
Considering the historical significance, does this coronet, once worn by royalty, belong in a museum, or should it remain in private hands?
|
Xét đến ý nghĩa lịch sử, chiếc vương miện này, từng được hoàng gia đội, có nên thuộc về một viện bảo tàng, hay nó nên thuộc sở hữu tư nhân? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had worn a coronet to the ball last night; it would have looked so elegant.
|
Ước gì tối qua tôi đã đội vương miện đến buổi dạ hội; nó trông sẽ rất thanh lịch. |
| Phủ định |
If only she hadn't lost her coronet, she could have worn it to the ceremony.
|
Giá mà cô ấy không làm mất chiếc vương miện của mình, cô ấy đã có thể đeo nó đến buổi lễ. |
| Nghi vấn |
Do you wish you had the coronet now that you're playing royalty in the theatre production?
|
Bạn có ước mình có chiếc vương miện bây giờ khi bạn đang đóng vai hoàng gia trong vở kịch không? |