(Top Banner Ad)
coronet
B2
noun B2 Lịch sử, Trang sức

coronet

UK: /ˈkɒrənɪt/ • US: /ˈkɔːrənət/

Nghĩa tiếng Việt

vương miện nhỏ mũ miện nhỏ băng đô trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small crown, usually worn by women or girls.

Vietnamese Meaning

Một loại vương miện nhỏ, thường được phụ nữ hoặc trẻ em gái đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a delicate coronet of flowers in her hair."

    "Cô ấy đội một chiếc vương miện hoa tinh tế trên tóc."

  • "The princess received a diamond coronet as a birthday gift."

    "Công chúa nhận được một chiếc vương miện kim cương làm quà sinh nhật."

  • "Coronets are often worn at formal events."

    "Vương miện thường được đội trong các sự kiện trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crown Vương miện (dành cho vua/nữ hoàng)
Noun coronation Lễ đăng quang
Adjective coronated Được trao vương miện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corona
Old French
coronete
Middle English
coronet

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'coronet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'coronete', là dạng thu nhỏ của 'corone' (vương miện). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là một 'chiếc vương miện nhỏ'. Trong lịch sử, nó được dùng để phân biệt mũ đội đầu của giới quý tộc cấp thấp với vương miện (crown) của các bậc quân chủ.

Usage Note

Coronet thường nhỏ hơn và ít trang trọng hơn vương miện (crown) đầy đủ. Nó có thể biểu thị tước vị, địa vị xã hội hoặc đơn giản chỉ là một món trang sức. So với 'tiara', coronet có thể bao phủ phần lớn đầu và có thiết kế khép kín hơn, trong khi tiara thường có hình bán nguyệt và được đeo ở phía trước đầu.

Prepositions

with of

* 'Coronet with': đề cập đến coronet được trang trí bằng vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'A coronet with diamonds.'
* 'Coronet of': đề cập đến chất liệu làm nên coronet, hoặc nó thuộc về ai. Ví dụ: 'The coronet of Queen Elizabeth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coronet
  • golden a golden coronet
    (một chiếc vương miện nhỏ bằng vàng)
  • jeweled a jeweled coronet
    (một chiếc vương miện nhỏ đính đá quý)
Verb + coronet
  • wear wear a coronet
    (đội một chiếc vương miện nhỏ)
  • place place a coronet upon someone's head
    (đặt một chiếc vương miện nhỏ lên đầu ai đó)

Idioms

  • Kind hearts are more than coronets

    Lòng tốt quý giá hơn cả địa vị cao sang hay dòng dõi quý tộc

    "She chose to help the poor rather than attend the gala, proving that kind hearts are more than coronets."

    (Cô ấy chọn giúp đỡ người nghèo thay vì tham dự buổi dạ hội, chứng minh rằng tấm lòng nhân hậu quý giá hơn cả địa vị cao sang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coronet

noun
Lật mặt

Một loại vương miện nhỏ, thường được phụ nữ hoặc trẻ em gái đội.

"She wore a delicate coronet of flowers in her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen, known for her elegance, wore a dazzling coronet, and the crowd gasped.
Nữ hoàng, nổi tiếng với vẻ thanh lịch của mình, đội một chiếc vương miện lộng lẫy, và đám đông kinh ngạc.
Phủ định
Unlike her sister, who admired elaborate jewels, she did not favor the simple coronet, nor did she find it appealing.
Không giống như em gái của mình, người ngưỡng mộ những món trang sức công phu, cô ấy không thích chiếc vương miện đơn giản, và cô ấy cũng không thấy nó hấp dẫn.
Nghi vấn
Considering the historical significance, does this coronet, once worn by royalty, belong in a museum, or should it remain in private hands?
Xét đến ý nghĩa lịch sử, chiếc vương miện này, từng được hoàng gia đội, có nên thuộc về một viện bảo tàng, hay nó nên thuộc sở hữu tư nhân?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the queen wears a coronet, people know it's a less formal occasion.
Nếu nữ hoàng đội một chiếc vương miện nhỏ, mọi người biết đó là một dịp ít trang trọng hơn.
Phủ định
If a princess doesn't wear a coronet, she doesn't usually attend the state dinner.
Nếu một công chúa không đội vương miện nhỏ, cô ấy thường không tham dự bữa tối cấp nhà nước.
Nghi vấn
If the little girl finds a toy coronet, does she pretend to be a princess?
Nếu cô bé tìm thấy một chiếc vương miện đồ chơi, cô bé có giả vờ là một công chúa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The princess wore a beautiful coronet to the ball.
Công chúa đội một chiếc vương miện nhỏ xinh đẹp đến buổi dạ hội.
Phủ định
She didn't choose to wear the coronet, preferring a simple flower crown.
Cô ấy đã không chọn đội vương miện nhỏ, mà thích một vòng hoa đơn giản hơn.
Nghi vấn
Which queen is entitled to wear that coronet?
Nữ hoàng nào có quyền đội chiếc vương miện nhỏ đó?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had worn a coronet to the ball last night; it would have looked so elegant.
Ước gì tối qua tôi đã đội vương miện đến buổi dạ hội; nó trông sẽ rất thanh lịch.
Phủ định
If only she hadn't lost her coronet, she could have worn it to the ceremony.
Giá mà cô ấy không làm mất chiếc vương miện của mình, cô ấy đã có thể đeo nó đến buổi lễ.
Nghi vấn
Do you wish you had the coronet now that you're playing royalty in the theatre production?
Bạn có ước mình có chiếc vương miện bây giờ khi bạn đang đóng vai hoàng gia trong vở kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coronet".

Phân cấp quý tộc Anh

Trong hệ thống quý tộc Anh, thiết kế của 'coronet' thay đổi tùy theo tước hiệu của người đội (như Công tước, Hầu tước, hay Bá tước). Khác với vương miện của nhà vua thường có các vòm kín phía trên, coronet của quý tộc thường là một vòng hở với các biểu tượng trang trí đặc trưng.

Coronet trong giải phẫu học động vật

Trong lĩnh vực thú y, đặc biệt là với ngựa, 'coronet' còn ám chỉ phần vành móng ngựa - nơi da chân chuyển tiếp thành chất sừng của móng, một bộ phận cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của loài ngựa.