(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coronet
B2

coronet

noun

Nghĩa tiếng Việt

vương miện nhỏ mũ miện nhỏ băng đô trang trí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coronet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vương miện nhỏ, thường được phụ nữ hoặc trẻ em gái đội.

Definition (English Meaning)

A small crown, usually worn by women or girls.

Ví dụ Thực tế với 'Coronet'

  • "She wore a delicate coronet of flowers in her hair."

    "Cô ấy đội một chiếc vương miện hoa tinh tế trên tóc."

  • "The princess received a diamond coronet as a birthday gift."

    "Công chúa nhận được một chiếc vương miện kim cương làm quà sinh nhật."

  • "Coronets are often worn at formal events."

    "Vương miện thường được đội trong các sự kiện trang trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coronet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coronet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

crown(vương miện)
jewel(trang sức, đá quý)
regalia(vật tượng trưng cho quyền lực, lễ phục)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Trang sức

Ghi chú Cách dùng 'Coronet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Coronet thường nhỏ hơn và ít trang trọng hơn vương miện (crown) đầy đủ. Nó có thể biểu thị tước vị, địa vị xã hội hoặc đơn giản chỉ là một món trang sức. So với 'tiara', coronet có thể bao phủ phần lớn đầu và có thiết kế khép kín hơn, trong khi tiara thường có hình bán nguyệt và được đeo ở phía trước đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

* 'Coronet with': đề cập đến coronet được trang trí bằng vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'A coronet with diamonds.'
* 'Coronet of': đề cập đến chất liệu làm nên coronet, hoặc nó thuộc về ai. Ví dụ: 'The coronet of Queen Elizabeth.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coronet'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen, known for her elegance, wore a dazzling coronet, and the crowd gasped.
Nữ hoàng, nổi tiếng với vẻ thanh lịch của mình, đội một chiếc vương miện lộng lẫy, và đám đông kinh ngạc.
Phủ định
Unlike her sister, who admired elaborate jewels, she did not favor the simple coronet, nor did she find it appealing.
Không giống như em gái của mình, người ngưỡng mộ những món trang sức công phu, cô ấy không thích chiếc vương miện đơn giản, và cô ấy cũng không thấy nó hấp dẫn.
Nghi vấn
Considering the historical significance, does this coronet, once worn by royalty, belong in a museum, or should it remain in private hands?
Xét đến ý nghĩa lịch sử, chiếc vương miện này, từng được hoàng gia đội, có nên thuộc về một viện bảo tàng, hay nó nên thuộc sở hữu tư nhân?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had worn a coronet to the ball last night; it would have looked so elegant.
Ước gì tối qua tôi đã đội vương miện đến buổi dạ hội; nó trông sẽ rất thanh lịch.
Phủ định
If only she hadn't lost her coronet, she could have worn it to the ceremony.
Giá mà cô ấy không làm mất chiếc vương miện của mình, cô ấy đã có thể đeo nó đến buổi lễ.
Nghi vấn
Do you wish you had the coronet now that you're playing royalty in the theatre production?
Bạn có ước mình có chiếc vương miện bây giờ khi bạn đang đóng vai hoàng gia trong vở kịch không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)