(Top Banner Ad)
tiara
B2
noun B2 Trang sức, Thời trang

tiara

UK: /tiˈɑːrə/ • US: /tiˈɑːrə/

Nghĩa tiếng Việt

vương miện nhỏ kim cô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jeweled ornamental band worn across the forehead or on top of the hair; a diadem.

Vietnamese Meaning

Một chiếc vòng trang sức được đeo ngang trán hoặc trên đỉnh đầu; một vương miện nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The princess wore a beautiful tiara to the ball."

    "Công chúa đã đội một chiếc vương miện tuyệt đẹp đến buổi dạ hội."

  • "She inherited a diamond tiara from her grandmother."

    "Cô ấy thừa kế một chiếc vương miện kim cương từ bà của mình."

  • "Tiaras are often worn at formal events."

    "Vương miện thường được đội tại các sự kiện trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tiara vương miện nhỏ, mũ miện (thường là của nữ hoàng, công chúa hoặc cô dâu)
Adjective tiaraed đội vương miện nhỏ, cài mũ miện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang sức, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τιάρα (tiára)
Latin
tiara
English
tiara

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của Vương Miện

Từ 'tiara' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'tiára', dùng để chỉ một loại mũ đội đầu hình nón cao mà các vị vua và quý tộc Ba Tư cổ đại thường đội. Đây là một biểu tượng của quyền lực và địa vị cao quý, khác với hình dáng vương miện tròn chúng ta thường thấy ngày nay. Về sau, khái niệm này du nhập vào châu Âu, phát triển thành những chiếc vương miện nhỏ lộng lẫy, được phụ nữ hoàng gia và giới quý tộc ưa chuộng, biểu trưng cho vẻ đẹp và sự sang trọng.

Usage Note

Tiara thường được hiểu là một loại vương miện nhỏ hơn, thường được phụ nữ đeo. Nó thể hiện sự sang trọng, quý phái và thường gắn liền với các sự kiện trang trọng như đám cưới, dạ hội hoặc các nghi lễ hoàng gia. So với 'crown' (vương miện), 'tiara' có kích thước nhỏ hơn và thường không biểu thị quyền lực chính trị trực tiếp, mà nhấn mạnh vẻ đẹp và địa vị xã hội.

Prepositions

with

Tiara đi với 'with' để mô tả những gì nó được trang trí hoặc làm từ. Ví dụ: 'a tiara with diamonds' (một chiếc vương miện đính kim cương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tiara
  • sparkling sparkling tiara
    (vương miện lấp lánh)
  • diamond diamond tiara
    (vương miện kim cương)
  • bridal bridal tiara
    (vương miện cô dâu)
  • royal royal tiara
    (vương miện hoàng gia)
  • ornate ornate tiara
    (vương miện được trang trí công phu)
Verb + Tiara
  • wear wear a tiara
    (đội vương miện)
  • don don a tiara
    (đội vương miện (mang tính trang trọng))
  • receive receive a tiara
    (nhận được vương miện)
  • present present a tiara
    (trao vương miện)

Idioms

  • Every girl's dream of a tiara

    Ước mơ của mọi cô gái về một chiếc vương miện (biểu tượng của sự công nhận, địa vị hoặc một cuộc sống như công chúa trong truyện cổ tích).

    "For many young girls, winning the beauty pageant and wearing the tiara is every girl's dream."

    (Đối với nhiều cô gái trẻ, việc chiến thắng cuộc thi sắc đẹp và đội vương miện là ước mơ của mọi cô gái.)

  • Pass on the tiara

    Truyền lại danh hiệu, vai trò hoặc trách nhiệm (thường trong ngữ cảnh các cuộc thi, sự kế nhiệm hoặc chuyển giao quyền lực mang tính biểu tượng).

    "After a year of service, the reigning queen will pass on the tiara to her successor."

    (Sau một năm phục vụ, nữ hoàng đương nhiệm sẽ truyền lại vương miện cho người kế nhiệm.)

  • Crown and tiara

    Vương miện lớn và vương miện nhỏ (thường được dùng chung để biểu tượng cho hoàng gia, quyền lực hoặc địa vị cao quý nói chung).

    "The museum exhibition featured various artifacts, including magnificent crown and tiara jewels from different eras."

    (Triển lãm bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật, bao gồm những bộ trang sức vương miện và mũ miện lộng lẫy từ các thời đại khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiara

noun
Lật mặt

Một chiếc vòng trang sức được đeo ngang trán hoặc trên đỉnh đầu; một vương miện nhỏ.

"The princess wore a beautiful tiara to the ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a princess, I would wear a beautiful tiara every day.
Nếu tôi là một công chúa, tôi sẽ đội một chiếc vương miện tuyệt đẹp mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't have to work, she wouldn't need a reason to wear her tiara.
Nếu cô ấy không phải làm việc, cô ấy sẽ không cần lý do để đội vương miện của mình.
Nghi vấn
Would she feel more confident if she wore a tiara to the party?
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy đội vương miện đến bữa tiệc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ball begins, she will have chosen the perfect tiara to wear.
Đến lúc buổi khiêu vũ bắt đầu, cô ấy sẽ chọn được chiếc vương miện hoàn hảo để đeo.
Phủ định
By the end of the auction, the museum won't have acquired the diamond tiara.
Đến cuối buổi đấu giá, viện bảo tàng sẽ không mua được chiếc vương miện kim cương.
Nghi vấn
Will the princess have received the family tiara before her coronation?
Liệu công chúa có nhận được vương miện gia tộc trước lễ đăng quang của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiara".

Biểu Tượng Của Các Cuộc Thi Sắc Đẹp

Trong các cuộc thi sắc đẹp trên toàn thế giới, chiếc vương miện (tiara) là biểu tượng không thể thiếu của người chiến thắng. Nó tượng trưng cho thành công, danh hiệu và vai trò đại diện cho sắc đẹp và trí tuệ của người phụ nữ.

Phụ Kiện Hoàng Gia và Cô Dâu

Trong văn hóa phương Tây, tiara được đội bởi các thành viên hoàng gia và giới quý tộc trong các sự kiện trang trọng, biểu thị địa vị và sự sang trọng. Ngoài ra, nó còn là phụ kiện phổ biến cho cô dâu trong ngày cưới, tượng trưng cho sự tinh khiết, vẻ đẹp và một khởi đầu mới đầy cổ tích.