(Top Banner Ad)
diadem
C1
noun C1 Lịch sử, Trang sức

diadem

UK: /ˈdaɪ.ə.dem/ • US: /ˈdaɪ.ə.dem/

Nghĩa tiếng Việt

vương miện băng đô hoàng gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a jeweled crown or headband worn as a symbol of sovereignty.

Vietnamese Meaning

vương miện đính đá quý hoặc băng đô đội đầu, được dùng như một biểu tượng của chủ quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen wore a magnificent diadem adorned with diamonds."

    "Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy đính kim cương."

  • "In ancient times, a diadem was a symbol of royal authority."

    "Vào thời cổ đại, vương miện là biểu tượng của quyền lực hoàng gia."

  • "The museum displayed a diadem believed to have belonged to a Roman emperor."

    "Bảo tàng trưng bày một chiếc vương miện được cho là thuộc về một vị hoàng đế La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diadem Vương miện (dạng dải băng quý giá), vương quyền
Adjective diademed Đội vương miện, được trao vương quyền (mang tính văn học/cổ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάδημα (diadēma)
Latin
diadema
English
diadem

Nguồn gốc Dải Băng

Từ “diadem” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa đen là “dải băng quấn quanh”. Ban đầu, nó chỉ là một dải băng vải đơn giản được dùng để giữ tóc hoặc làm dấu hiệu nghi lễ, không phải là vương miện đính đá quý.

Chuyển mình thành Vương Quyền

Sau thời kỳ Hy Lạp hóa, dải băng đơn giản này bắt đầu được trang trí bằng vàng và đá quý, trở thành biểu tượng chính thức của quyền lực tối cao, đặc biệt là trong các triều đại ở khu vực Trung Đông và Địa Trung Hải cổ đại.

Usage Note

Từ 'diadem' thường mang sắc thái trang trọng và cổ kính, gợi nhớ đến các nghi lễ hoàng gia và quyền lực tối cao. Khác với 'crown' (vương miện) có thể có nhiều hình dáng và kích cỡ khác nhau, 'diadem' thường đơn giản hơn, tập trung vào một dải trang trí quanh đầu. Nó nhấn mạnh tính chất biểu tượng hơn là trang sức xa hoa. 'Tiara' cũng là một loại vương miện nhỏ nhưng thường được phụ nữ đội, trong khi 'diadem' có thể dành cho cả nam và nữ.

Prepositions

with of

'diadem with jewels': vương miện với trang sức. 'diadem of gold': vương miện bằng vàng. Giới từ 'with' chỉ vật liệu trang trí, 'of' chỉ vật liệu chính tạo nên vương miện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diadem
  • jeweled a jeweled diadem
    (Một chiếc vương miện đính đá quý)
  • golden a golden diadem
    (Vương miện bằng vàng)
  • glittering the glittering diadem
    (Chiếc vương miện lấp lánh)
Verb + diadem
  • wear to wear a diadem
    (Đội vương miện)
  • bear to bear the diadem
    (Mang vương quyền, nắm giữ ngai vàng)

Idioms

  • to assume the diadem

    Lên ngôi, chính thức nắm giữ vương quyền (mang tính văn học)

    "The prince was prepared to assume the diadem upon his twenty-first birthday."

    (Hoàng tử đã chuẩn bị để lên ngôi vào ngày sinh nhật thứ hai mươi mốt của mình.)

  • the weight of the diadem

    Gánh nặng của quyền lực hoặc trách nhiệm cai trị

    "He quickly realized the immense weight of the diadem he now bore."

    (Ông nhanh chóng nhận ra gánh nặng vô cùng lớn của vương quyền mà ông đang gánh vác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diadem

noun
Lật mặt

vương miện đính đá quý hoặc băng đô đội đầu, được dùng như một biểu tượng của chủ quyền.

"The queen wore a magnificent diadem adorned with diamonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diadem".

Sự khác biệt với 'Crown'

Trong lịch sử, 'diadem' thường chỉ là một dải băng trán (fillet), đôi khi hở ở phía sau, khác với 'crown' (vương miện) thường là một vòng tròn khép kín, có thể có thêm mũ hoặc chóp phía trên. 'Diadem' có xu hướng cổ xưa và phổ biến hơn ở các nền văn hóa Địa Trung Hải và Ba Tư cổ đại.

Biểu tượng Tôn giáo và Chiến thắng

Trong Hy Lạp và La Mã cổ đại, diadem không chỉ là biểu tượng của quân vương. Chúng còn được trao cho các vận động viên chiến thắng trong các trò chơi lớn hoặc dùng để trang trí tượng các vị thần, tượng trưng cho vinh quang và sự thiêng liêng.