diadem
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diadem'
Giải nghĩa Tiếng Việt
vương miện đính đá quý hoặc băng đô đội đầu, được dùng như một biểu tượng của chủ quyền.
Definition (English Meaning)
a jeweled crown or headband worn as a symbol of sovereignty.
Ví dụ Thực tế với 'Diadem'
-
"The queen wore a magnificent diadem adorned with diamonds."
"Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy đính kim cương."
-
"In ancient times, a diadem was a symbol of royal authority."
"Vào thời cổ đại, vương miện là biểu tượng của quyền lực hoàng gia."
-
"The museum displayed a diadem believed to have belonged to a Roman emperor."
"Bảo tàng trưng bày một chiếc vương miện được cho là thuộc về một vị hoàng đế La Mã."
Từ loại & Từ liên quan của 'Diadem'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: diadem
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Diadem'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'diadem' thường mang sắc thái trang trọng và cổ kính, gợi nhớ đến các nghi lễ hoàng gia và quyền lực tối cao. Khác với 'crown' (vương miện) có thể có nhiều hình dáng và kích cỡ khác nhau, 'diadem' thường đơn giản hơn, tập trung vào một dải trang trí quanh đầu. Nó nhấn mạnh tính chất biểu tượng hơn là trang sức xa hoa. 'Tiara' cũng là một loại vương miện nhỏ nhưng thường được phụ nữ đội, trong khi 'diadem' có thể dành cho cả nam và nữ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'diadem with jewels': vương miện với trang sức. 'diadem of gold': vương miện bằng vàng. Giới từ 'with' chỉ vật liệu trang trí, 'of' chỉ vật liệu chính tạo nên vương miện.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Diadem'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.