(Top Banner Ad)
corporal punishment
C1
noun C1 Pháp luật, Giáo dục, Xã hội học

corporal punishment

UK: /ˈkɔːpərəl ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /ˈkɔːrpərəl ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhục hình hình phạt thân thể đòn roi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical punishment, such as caning or flogging.

Vietnamese Meaning

Hình phạt thể xác, chẳng hạn như đánh bằng roi hoặc quất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corporal punishment is illegal in many schools."

    "Hình phạt thể xác là bất hợp pháp ở nhiều trường học."

  • "The use of corporal punishment in schools is a controversial issue."

    "Việc sử dụng hình phạt thể xác ở trường học là một vấn đề gây tranh cãi."

  • "Many countries have banned corporal punishment."

    "Nhiều quốc gia đã cấm hình phạt thể xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corporal thuộc về thân thể, thể xác
Noun corporation tập đoàn, công ty (một 'thân thể' gồm nhiều người)
Adjective corporeal hữu hình, thuộc về vật chất (trái ngược với tinh thần)
Noun corps quân đoàn (một 'thân thể' gồm các binh sĩ)
Noun corpse tử thi, xác chết (thân thể đã chết)
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất (kết hợp thành một 'thân thể' thống nhất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body') -> corporalis ('of the body')
Latin
poena ('penalty') -> punire ('to punish')
Old French
punissement
Middle English
corporal punishment

Nguồn gốc từ 'Thân thể'

Từ 'corporal' bắt nguồn trực tiếp từ 'corpus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'thân thể'. 'Punishment' có nghĩa là 'sự trừng phạt'. Vì vậy, 'corporal punishment' có nghĩa đen là 'hình phạt trên thân thể', tức là bất kỳ hình phạt nào gây đau đớn về thể xác, chẳng hạn như đánh, véo.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc sử dụng vũ lực thể chất để trừng phạt một người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh trường học, gia đình hoặc hệ thống tư pháp. Ý nghĩa của nó mang tính tiêu cực, ám chỉ sự đau đớn và tổn thương thể chất gây ra cho người bị trừng phạt. Cần phân biệt với các hình thức kỷ luật khác không liên quan đến thể chất.

Prepositions

of for

* 'corporal punishment of (someone)': hình phạt thể xác dành cho ai đó (ví dụ: 'the corporal punishment of children').
* 'corporal punishment for (something)': hình phạt thể xác cho hành vi gì đó (ví dụ: 'corporal punishment for stealing').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporal punishment
  • abolish corporal punishment
    (bãi bỏ hình phạt thể xác)
  • administer/inflict corporal punishment
    (thi hành/áp dụng hình phạt thể xác)
  • ban corporal punishment
    (cấm hình phạt thể xác)
  • receive corporal punishment
    (chịu/nhận hình phạt thể xác)
  • use corporal punishment
    (sử dụng hình phạt thể xác)
Adjective + corporal punishment
  • severe corporal punishment
    (hình phạt thể xác nghiêm khắc)
  • excessive corporal punishment
    (hình phạt thể xác quá mức)
  • judicial corporal punishment
    (hình phạt thể xác theo phán quyết của tòa án)
Preposition + corporal punishment
  • a ban on corporal punishment
    (một lệnh cấm đối với hình phạt thể xác)
  • the use of corporal punishment
    (việc sử dụng hình phạt thể xác)

Idioms

  • Spare the rod and spoil the child.

    Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (Ngụ ý rằng nếu không trừng phạt trẻ em khi chúng làm sai, chúng sẽ trở nên hư hỏng.)

    "My grandmother was a firm believer in the 'spare the rod and spoil the child' philosophy of parenting."

    (Bà tôi là người tin tưởng tuyệt đối vào triết lý nuôi dạy con cái 'thương cho roi cho vọt'.)

  • Get a slap on the wrist.

    Bị phạt nhẹ, bị khiển trách cho có lệ. (Thường dùng khi hình phạt nhẹ hơn nhiều so với mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm.)

    "He caused a huge accident but only got a slap on the wrist with a small fine."

    (Anh ta gây ra một tai nạn lớn nhưng chỉ bị phạt nhẹ với một khoản tiền nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporal punishment

noun
Lật mặt

Hình phạt thể xác, chẳng hạn như đánh bằng roi hoặc quất.

"Corporal punishment is illegal in many schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school decided to ban corporal punishment in order to create a more positive learning environment.
Trường quyết định cấm hình phạt thể xác để tạo ra một môi trường học tập tích cực hơn.
Phủ định
It's important not to resort to corporal punishment when disciplining children.
Điều quan trọng là không nên dùng đến hình phạt thể xác khi kỷ luật trẻ em.
Nghi vấn
Is it necessary to use corporal punishment to maintain discipline in schools?
Có cần thiết phải sử dụng hình phạt thể xác để duy trì kỷ luật ở trường học không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many schools have banned corporal punishment.
Nhiều trường học đã cấm hình phạt thể xác.
Phủ định
Why shouldn't teachers use corporal punishment if it's effective?
Tại sao giáo viên không nên sử dụng hình phạt thể xác nếu nó hiệu quả?
Nghi vấn
Why do some parents still believe in corporal punishment?
Tại sao một số phụ huynh vẫn tin vào hình phạt thể xác?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school will ban corporal punishment next year.
Trường học sẽ cấm hình phạt thể xác vào năm tới.
Phủ định
They are not going to implement corporal punishment in their training program.
Họ sẽ không thực hiện hình phạt thể xác trong chương trình đào tạo của họ.
Nghi vấn
Will the government introduce legislation against corporal punishment?
Liệu chính phủ có ban hành luật chống lại hình phạt thể xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporal punishment".

Tranh cãi trong trường học

Ở nhiều nước phương Tây, hình phạt thể xác trong trường học đã bị cấm hoàn toàn và bị coi là vi phạm quyền trẻ em. Tuy nhiên, tại Hoa Kỳ, luật pháp liên bang không cấm và một số tiểu bang vẫn cho phép giáo viên sử dụng hình phạt thể xác. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận gay gắt giữa việc duy trì kỷ luật và nguy cơ gây tổn thương về thể chất và tâm lý cho học sinh.

Sự thay đổi về pháp lý và xã hội

Trong thế kỷ qua, quan điểm về hình phạt thể xác đã thay đổi đáng kể. Từ một phương pháp kỷ luật phổ biến trong gia đình, trường học và hệ thống tư pháp, ngày nay nó bị nhiều tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc xem là một vấn đề nhân quyền. Thụy Điển là quốc gia đầu tiên trên thế giới cấm hoàn toàn hình phạt thể xác đối với trẻ em trong mọi môi trường vào năm 1979.