(Top Banner Ad)
flogging
C1
Noun C1 Lịch sử, Pháp luật, Xã hội

flogging

UK: /ˈflɒɡɪŋ/ • US: /ˈflɑːɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh roi trừng phạt bằng roi tra tấn bằng roi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of beating someone with a whip or stick as a punishment or torture.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh ai đó bằng roi hoặc gậy như một hình phạt hoặc tra tấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flogging was a common punishment in the British Navy."

    "Đánh roi là một hình phạt phổ biến trong Hải quân Anh."

  • "The captain ordered the flogging of the sailor for insubordination."

    "Thuyền trưởng ra lệnh đánh roi thủy thủ vì tội không phục tùng."

  • "Flogging is now illegal in most countries."

    "Đánh roi hiện nay là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flog đánh bằng roi, quất, vụt
Noun flogger người đánh bằng roi; roi, vật dùng để đánh
Noun flogging sự đánh bằng roi, hình phạt đánh roi; trận đòn roi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch
*vlagen
English
flog
English
flogging

Nguồn gốc từ 'Flogging'

Từ 'flogging' bắt nguồn từ động từ 'flog', xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. 'Flog' được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic thấp (như tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức) với nghĩa là 'đánh đập mạnh mẽ' hoặc 'quất'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành vi đánh bằng roi hoặc gậy, đặc biệt phổ biến trong quân đội và hải quân như một hình phạt nghiêm khắc.

Usage Note

Từ 'flogging' thường mang nghĩa tiêu cực và liên quan đến hình phạt thể xác tàn bạo, thường gắn liền với lịch sử, đặc biệt là trong quân đội hoặc các hệ thống pháp luật cổ xưa. Nó thể hiện sự đau đớn, áp bức và lạm dụng quyền lực. Khác với 'whipping', 'flogging' có thể ám chỉ một hình thức đánh đập có hệ thống và tàn nhẫn hơn.

Prepositions

for

Flogging *for* a crime: chỉ rõ tội danh bị phạt bằng hình thức đánh roi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flogging
  • severe severe flogging
    (trận đòn roi nặng nề, hình phạt đánh roi khắc nghiệt)
  • public public flogging
    (hình phạt đánh roi công khai)
Verb + flogging
  • administer administer a flogging
    (thi hành hình phạt đánh roi)
  • receive receive a flogging
    (nhận một trận đòn roi)

Idioms

  • flog a dead horse

    làm điều vô ích, phí công vô ích vào một vấn đề đã không còn khả năng thành công hoặc đã được giải quyết

    "Trying to convince him now is just flogging a dead horse; he's already made up his mind."

    (Cố gắng thuyết phục anh ấy bây giờ chỉ là phí công vô ích; anh ấy đã quyết định rồi.)

  • flog to death

    đánh đến chết (nghĩa đen); bàn đi bàn lại một vấn đề đã quá cũ hoặc đã được thảo luận rất nhiều, khiến nó trở nên nhàm chán

    "We've discussed this topic so many times; let's not flog it to death again."

    (Chúng ta đã thảo luận chủ đề này rất nhiều lần rồi; đừng bàn đi bàn lại nó nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flogging

Noun
Lật mặt

Hành động đánh ai đó bằng roi hoặc gậy như một hình phạt hoặc tra tấn.

"Flogging was a common punishment in the British Navy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain ordered the sailor to be flogged because he had disobeyed a direct command.
Thuyền trưởng ra lệnh đánh người thủy thủ vì anh ta đã không tuân lệnh trực tiếp.
Phủ định
Even though the crowd expected the prisoner to be flogged, the judge showed mercy and spared him the punishment.
Mặc dù đám đông mong đợi tù nhân bị đánh đòn, thẩm phán đã tỏ lòng thương xót và tha cho anh ta hình phạt.
Nghi vấn
Will the rebel be flogged publicly if he refuses to cooperate with the authorities?
Liệu kẻ nổi loạn có bị đánh đòn công khai nếu hắn từ chối hợp tác với chính quyền?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, they used to flog prisoners in this jail.
Ôi, họ từng đánh tù nhân trong nhà tù này.
Phủ định
Wow, they don't flog people anymore, do they?
Chà, họ không còn đánh người nữa, phải không?
Nghi vấn
My goodness, did they really flog sailors in the old days?
Lạy chúa, họ có thực sự đánh các thủy thủ thời xưa không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new laws are implemented, the government will have flogged this controversial issue to death.
Vào thời điểm luật mới được thực thi, chính phủ có lẽ đã bàn luận quá nhiều về vấn đề gây tranh cãi này đến mức nhàm chán.
Phủ định
The captain won't have flogged any more sailors by the end of his command, as corporal punishment is now strictly forbidden.
Vị thuyền trưởng sẽ không đánh đập thêm bất kỳ thủy thủ nào vào cuối nhiệm kỳ của mình, vì hình phạt thể xác hiện bị nghiêm cấm.
Nghi vấn
Will they have flogged the old horse enough to make it useful by next week?
Liệu họ có khai thác con ngựa già đủ để làm cho nó hữu ích vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flogging".

Hình phạt trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử, 'flogging' (đánh bằng roi) từng là một hình phạt phổ biến, đặc biệt trong quân đội, hải quân và nhà tù. Nó được sử dụng để duy trì kỷ luật hoặc trừng phạt tội phạm. Mức độ nghiêm khắc của hình phạt thường được quy định cụ thể, ví dụ như 'ba mươi chín roi'.

Sự thay đổi về Quyền con người

Với sự phát triển của các phong trào nhân quyền và luật pháp quốc tế, hình phạt 'flogging' đã bị loại bỏ ở hầu hết các quốc gia vì bị coi là hành vi tàn bạo, vô nhân đạo và làm mất phẩm giá con người. Mặc dù vẫn còn tồn tại ở một số nơi, nhưng nó thường gây ra nhiều tranh cãi và bị lên án mạnh mẽ.