chastisement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Severe criticism or punishment.
Vietnamese Meaning
Sự trừng phạt nghiêm khắc, sự khiển trách nặng nề; sự răn đe, giáo huấn bằng hình phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student received chastisement for cheating on the exam."
"Học sinh nhận sự trừng phạt vì gian lận trong kỳ thi."
-
"He accepted the chastisement with quiet dignity."
"Anh ấy chấp nhận sự trừng phạt một cách trang nghiêm và im lặng."
-
"The book describes various forms of physical chastisement used in schools."
"Cuốn sách mô tả nhiều hình thức trừng phạt thể chất khác nhau được sử dụng trong trường học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chastise | trừng phạt, trừng trị, quở trách (thường bằng lời nói hoặc hình phạt thể chất) |
| Noun | chastisement | sự trừng phạt, sự trừng trị, hình phạt |
| Adjective | chaste | trong trắng, trinh tiết, thuần khiết (cùng gốc Latin 'castus') |
| Noun | chastity | sự trong trắng, đức trinh tiết |
| Adjective | unchastised | không bị trừng phạt, không bị khiển trách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chastisement' thường mang ý nghĩa chính thức hoặc trang trọng hơn so với 'punishment' (trừng phạt) thông thường. Nó nhấn mạnh đến mục đích sửa chữa hành vi sai trái của người bị trừng phạt. Khác với 'discipline' (kỷ luật), 'chastisement' thường liên quan đến hình phạt thể chất hoặc tinh thần.
Prepositions
Khi dùng 'for', nó chỉ ra lý do của sự trừng phạt (e.g., chastisement for disobedience). Khi dùng 'with', nó chỉ ra phương tiện hoặc cách thức trừng phạt (e.g., chastisement with a cane).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive chastisement (nhận hình phạt, bị phạt)
-
deserve chastisement (đáng bị trừng phạt)
-
administer chastisement (thi hành hình phạt (cách nói trang trọng))
-
escape chastisement (thoát khỏi sự trừng phạt)
-
severe chastisement (sự trừng phạt nghiêm khắc)
-
mild chastisement (sự khiển trách nhẹ nhàng)
-
physical chastisement (sự trừng phạt về thể chất)
-
divine chastisement (sự trừng phạt của thần linh, quả báo)
Idioms
-
Spare the rod and spoil the child.
Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (Một câu ngạn ngữ cổ ủng hộ việc dùng hình phạt thể chất để dạy dỗ trẻ em.)
"The headmaster firmly believed in the principle 'spare the rod and spoil the child,' so chastisement was common at his school."
(Vị hiệu trưởng tin tưởng chắc chắn vào nguyên tắc 'yêu cho roi cho vọt', vì vậy sự trừng phạt rất phổ biến ở trường của ông.)
-
To mete out chastisement
Đưa ra hình phạt, áp đặt sự trừng phạt (thường mang tính chính thức, nghiêm khắc và công bằng).
"It is the court's duty to mete out chastisement to those who break the law."
(Nhiệm vụ của tòa án là đưa ra hình phạt cho những kẻ vi phạm pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chastisement
nounSự trừng phạt nghiêm khắc, sự khiển trách nặng nề; sự răn đe, giáo huấn bằng hình phạt.
"The student received chastisement for cheating on the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chastisement".
