correctness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being correct; accuracy; freedom from error.
Vietnamese Meaning
Tính đúng đắn; sự chính xác; sự không có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correctness of his calculations was confirmed by the professor."
"Tính đúng đắn trong các tính toán của anh ấy đã được giáo sư xác nhận."
-
"The software ensures the correctness of the data entries."
"Phần mềm đảm bảo tính đúng đắn của các mục nhập dữ liệu."
-
"The teacher emphasized the importance of grammatical correctness."
"Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tính đúng đắn về mặt ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | Sửa chữa, điều chỉnh; làm cho đúng |
| Adjective | correct | Đúng, chính xác; phải phép |
| Adverb | correctly | Một cách đúng đắn, chính xác |
| Noun | correction | Sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Adjective | incorrect | Không đúng, sai |
| Adverb | incorrectly | Một cách không đúng, sai |
| Adjective | corrective | Để sửa chữa, điều chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'correctness' nhấn mạnh đến sự tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực hoặc sự thật đã được thiết lập. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi độ chính xác và chuẩn mực cao, ví dụ như trong khoa học, toán học, hoặc các thủ tục pháp lý.
Prepositions
‘Correctness of’: đề cập đến tính đúng đắn của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'the correctness of the data'. ‘Correctness in’: đề cập đến tính đúng đắn trong một phạm vi hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'correctness in grammar'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grammatical grammatical correctness (Sự đúng ngữ pháp)
-
political political correctness (Sự đúng đắn về chính trị, đúng mực về xã hội)
-
factual factual correctness (Sự chính xác về mặt sự thật)
-
historical historical correctness (Sự đúng đắn về lịch sử)
-
technical technical correctness (Sự chính xác về kỹ thuật)
-
absolute absolute correctness (Sự đúng đắn tuyệt đối)
-
check for check for correctness (Kiểm tra sự chính xác)
-
ensure ensure correctness (Đảm bảo sự chính xác)
-
verify verify correctness (Xác minh sự chính xác)
-
maintain maintain correctness (Duy trì sự chính xác)
-
question the question the correctness (Nghi ngờ sự đúng đắn/chính xác)
Idioms
-
political correctness (PC)
Sự đúng đắn về chính trị; hành xử/nói năng tránh làm mất lòng ai hoặc thể hiện thành kiến
"Some argue that political correctness limits freedom of speech."
(Một số người cho rằng sự đúng đắn về chính trị hạn chế quyền tự do ngôn luận.)
-
strive for correctness
Phấn đấu cho sự đúng đắn/chính xác
"Scientists always strive for correctness in their research findings."
(Các nhà khoa học luôn phấn đấu cho sự chính xác trong các kết quả nghiên cứu của họ.)
-
adhere to correctness
Tuân thủ sự đúng đắn/chính xác
"In formal writing, it's important to adhere to grammatical correctness."
(Trong văn viết trang trọng, điều quan trọng là phải tuân thủ sự đúng ngữ pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correctness
nounTính đúng đắn; sự chính xác; sự không có lỗi.
"The correctness of his calculations was confirmed by the professor."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the essay was checked for correctness, the professor gave it a good grade. |
Vì bài luận đã được kiểm tra tính chính xác, giáo sư đã cho nó một điểm tốt. |
| Phủ định | Unless you verify the data's correctness, the report will not be approved. |
Trừ khi bạn xác minh tính chính xác của dữ liệu, báo cáo sẽ không được phê duyệt. |
| Nghi vấn | If the calculations are performed correctly, will we arrive at the same conclusion? |
Nếu các phép tính được thực hiện một cách chính xác, chúng ta có đi đến cùng một kết luận không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ensure correctness, double-check your work. |
Để đảm bảo tính chính xác, hãy kiểm tra lại công việc của bạn. |
| Phủ định | It's important not to assume correctness without verifying. |
Điều quan trọng là không nên cho rằng là đúng nếu không xác minh. |
| Nghi vấn | Why is it crucial to verify the correctness of the data? |
Tại sao việc xác minh tính chính xác của dữ liệu lại rất quan trọng? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student answered the question correctly. |
Học sinh trả lời câu hỏi một cách chính xác. |
| Phủ định | The software did not function correctly after the update. |
Phần mềm không hoạt động chính xác sau khi cập nhật. |
| Nghi vấn | Did she spell the word correctly? |
Cô ấy đã đánh vần từ đó một cách chính xác chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctness".
