(Top Banner Ad)
correctness
C1
noun C1 Tổng quát

correctness

UK: /kəˈrektnəs/ • US: /kəˈrektnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính đúng đắn sự chính xác tính chuẩn xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being correct; accuracy; freedom from error.

Vietnamese Meaning

Tính đúng đắn; sự chính xác; sự không có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correctness of his calculations was confirmed by the professor."

    "Tính đúng đắn trong các tính toán của anh ấy đã được giáo sư xác nhận."

  • "The software ensures the correctness of the data entries."

    "Phần mềm đảm bảo tính đúng đắn của các mục nhập dữ liệu."

  • "The teacher emphasized the importance of grammatical correctness."

    "Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tính đúng đắn về mặt ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct Sửa chữa, điều chỉnh; làm cho đúng
Adjective correct Đúng, chính xác; phải phép
Adverb correctly Một cách đúng đắn, chính xác
Noun correction Sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Adjective incorrect Không đúng, sai
Adverb incorrectly Một cách không đúng, sai
Adjective corrective Để sửa chữa, điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere
Latin
correctus
English
correct
English
correctness

Hành trình của 'Correctness'

Từ 'correctness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrigere', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'làm cho đúng'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'correct' trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'đúng, chính xác'. Cuối thế kỷ 16, hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'correctness', chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự đúng đắn, chính xác.

Usage Note

Từ 'correctness' nhấn mạnh đến sự tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực hoặc sự thật đã được thiết lập. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi độ chính xác và chuẩn mực cao, ví dụ như trong khoa học, toán học, hoặc các thủ tục pháp lý.

Prepositions

of in

‘Correctness of’: đề cập đến tính đúng đắn của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'the correctness of the data'. ‘Correctness in’: đề cập đến tính đúng đắn trong một phạm vi hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'correctness in grammar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correctness
  • grammatical grammatical correctness
    (Sự đúng ngữ pháp)
  • political political correctness
    (Sự đúng đắn về chính trị, đúng mực về xã hội)
  • factual factual correctness
    (Sự chính xác về mặt sự thật)
  • historical historical correctness
    (Sự đúng đắn về lịch sử)
  • technical technical correctness
    (Sự chính xác về kỹ thuật)
  • absolute absolute correctness
    (Sự đúng đắn tuyệt đối)
Verb + correctness
  • check for check for correctness
    (Kiểm tra sự chính xác)
  • ensure ensure correctness
    (Đảm bảo sự chính xác)
  • verify verify correctness
    (Xác minh sự chính xác)
  • maintain maintain correctness
    (Duy trì sự chính xác)
  • question the question the correctness
    (Nghi ngờ sự đúng đắn/chính xác)

Idioms

  • political correctness (PC)

    Sự đúng đắn về chính trị; hành xử/nói năng tránh làm mất lòng ai hoặc thể hiện thành kiến

    "Some argue that political correctness limits freedom of speech."

    (Một số người cho rằng sự đúng đắn về chính trị hạn chế quyền tự do ngôn luận.)

  • strive for correctness

    Phấn đấu cho sự đúng đắn/chính xác

    "Scientists always strive for correctness in their research findings."

    (Các nhà khoa học luôn phấn đấu cho sự chính xác trong các kết quả nghiên cứu của họ.)

  • adhere to correctness

    Tuân thủ sự đúng đắn/chính xác

    "In formal writing, it's important to adhere to grammatical correctness."

    (Trong văn viết trang trọng, điều quan trọng là phải tuân thủ sự đúng ngữ pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correctness

noun
Lật mặt

Tính đúng đắn; sự chính xác; sự không có lỗi.

"The correctness of his calculations was confirmed by the professor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the essay was checked for correctness, the professor gave it a good grade.
Vì bài luận đã được kiểm tra tính chính xác, giáo sư đã cho nó một điểm tốt.
Phủ định
Unless you verify the data's correctness, the report will not be approved.
Trừ khi bạn xác minh tính chính xác của dữ liệu, báo cáo sẽ không được phê duyệt.
Nghi vấn
If the calculations are performed correctly, will we arrive at the same conclusion?
Nếu các phép tính được thực hiện một cách chính xác, chúng ta có đi đến cùng một kết luận không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure correctness, double-check your work.
Để đảm bảo tính chính xác, hãy kiểm tra lại công việc của bạn.
Phủ định
It's important not to assume correctness without verifying.
Điều quan trọng là không nên cho rằng là đúng nếu không xác minh.
Nghi vấn
Why is it crucial to verify the correctness of the data?
Tại sao việc xác minh tính chính xác của dữ liệu lại rất quan trọng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student answered the question correctly.
Học sinh trả lời câu hỏi một cách chính xác.
Phủ định
The software did not function correctly after the update.
Phần mềm không hoạt động chính xác sau khi cập nhật.
Nghi vấn
Did she spell the word correctly?
Cô ấy đã đánh vần từ đó một cách chính xác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctness".

Sự Đúng Đắn Chính Trị (Political Correctness)

Khái niệm 'Political Correctness' (PC) rất phổ biến ở các nước phương Tây, đề cập đến việc tránh những ngôn ngữ hoặc hành vi có thể bị coi là xúc phạm hoặc bất lợi cho các nhóm người nhất định trong xã hội (ví dụ: liên quan đến chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục). Mặc dù có ý định tốt là thúc đẩy sự tôn trọng và hòa nhập, PC đôi khi cũng gây tranh cãi vì bị cho là hạn chế quyền tự do ngôn luận.

Tầm Quan Trọng của Sự Chính Xác trong Khoa học và Học thuật

Trong lĩnh vực khoa học và học thuật, 'correctness' (sự chính xác) là một nguyên tắc tối quan trọng. Việc đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, phương pháp luận và kết quả nghiên cứu là nền tảng để xây dựng kiến thức đáng tin cậy và thúc đẩy sự tiến bộ. Sai sót dù nhỏ cũng có thể dẫn đến những kết luận sai lệch hoặc hậu quả nghiêm trọng.