(Top Banner Ad)
inaccuracy
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học

inaccuracy

UK: /ɪnˈækjərəsi/ • US: /ɪnˈækjərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu chính xác sự sai sót tính không chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state or condition of being inaccurate; an instance of being inaccurate.

Vietnamese Meaning

Sự không chính xác; sự sai sót; lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained several inaccuracies."

    "Bản báo cáo chứa một vài điểm không chính xác."

  • "He pointed out several inaccuracies in the newspaper article."

    "Anh ấy chỉ ra một vài điểm không chính xác trong bài báo."

  • "The data was riddled with inaccuracies."

    "Dữ liệu đầy rẫy những điểm không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accuracy sự chính xác
Adjective accurate chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Adverb inaccurately một cách không chính xác
Noun inaccuracy sự không chính xác, sai sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura
Latin
accurare
Latin
accuratus
English
accurate
English
in-
English
inaccurate
English
-cy
English
inaccuracy

Nguồn gốc của 'inaccuracy'

Từ 'inaccuracy' được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'accuracy' (sự chính xác). Bản thân 'accuracy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'accurare' (có nghĩa là 'chăm sóc kỹ lưỡng', 'làm cẩn thận'). Do đó, 'inaccuracy' mang ý nghĩa là 'sự thiếu cẩn thận', 'sự không chính xác' hoặc 'sai sót'.

Usage Note

Từ 'inaccuracy' chỉ sự thiếu chính xác, sai lệch so với sự thật hoặc tiêu chuẩn chính xác. Nó có thể áp dụng cho dữ liệu, thông tin, phép đo, báo cáo, v.v. Sự khác biệt với 'error' nằm ở chỗ 'error' thường chỉ lỗi do nhầm lẫn hoặc sơ suất, còn 'inaccuracy' bao hàm cả lỗi cố ý và vô ý, cũng như sự thiếu chính xác do phương pháp hoặc công cụ đo lường không hoàn hảo. 'Inaccuracy' thường mang tính khách quan hơn 'error'.

Prepositions

in of

* **in inaccuracies:** Dùng để chỉ ra một lĩnh vực, một bài báo, một thống kê... chứa đựng những sự không chính xác. Ví dụ: 'There are many inaccuracies in the report.' (Có nhiều sai sót trong báo cáo).
* **inaccuracy of:** Dùng để chỉ sự không chính xác của một đối tượng, một phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'The inaccuracy of the data led to incorrect conclusions.' (Sự không chính xác của dữ liệu đã dẫn đến những kết luận sai lệch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inaccuracy
  • minor minor inaccuracy
    (sai sót nhỏ)
  • significant significant inaccuracy
    (sai sót đáng kể)
  • factual factual inaccuracy
    (thông tin sai sự thật)
  • historical historical inaccuracy
    (sai lệch lịch sử)
Verb + inaccuracy
  • correct correct an inaccuracy
    (sửa chữa một sai sót)
  • contain contain inaccuracies
    (chứa đựng những sai sót)
  • point out point out an inaccuracy
    (chỉ ra một sai sót)
inaccuracy + Preposition/Noun
  • inaccuracy of inaccuracy of the report
    (sự thiếu chính xác của báo cáo)
  • inaccuracy in inaccuracy in the data
    (sai sót trong dữ liệu)

Idioms

  • a degree of inaccuracy

    một mức độ thiếu chính xác / sai sót

    "There was a degree of inaccuracy in his statement, but it didn't change the main point."

    (Có một mức độ thiếu chính xác trong lời khai của anh ấy, nhưng điều đó không làm thay đổi ý chính.)

  • prone to inaccuracy

    dễ mắc lỗi / dễ sai sót

    "His calculations are often prone to inaccuracy, so we always double-check them."

    (Các phép tính của anh ấy thường dễ mắc lỗi, vì vậy chúng tôi luôn kiểm tra lại hai lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccuracy

noun
Lật mặt

Sự không chính xác; sự sai sót; lỗi.

"The report contained several inaccuracies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which contains several inaccuracies, needs to be revised.
Báo cáo, cái mà chứa đựng một vài sự thiếu chính xác, cần được xem xét lại.
Phủ định
The statement, which should have been accurate, did not lack inaccuracy.
Tuyên bố, cái mà đáng lẽ ra phải chính xác, lại không thiếu sự thiếu chính xác.
Nghi vấn
Is this the article where the inaccuracy that you found was located?
Đây có phải là bài báo nơi mà sự thiếu chính xác bạn tìm thấy nằm ở đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter inaccurately stated the number of casualties.
Phóng viên đã tuyên bố không chính xác số lượng thương vong.
Phủ định
He did not accurately report the details of the event due to the inaccuracy of the initial information.
Anh ấy đã không báo cáo chính xác chi tiết sự kiện do sự không chính xác của thông tin ban đầu.
Nghi vấn
Did she accurately measure the ingredients, or was there some inaccuracy in her calculations?
Cô ấy đã đo lường các thành phần một cách chính xác chưa, hay có sự không chính xác nào đó trong tính toán của cô ấy?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I checked the data more carefully, I wouldn't find such an inaccuracy in the report.
Nếu tôi kiểm tra dữ liệu cẩn thận hơn, tôi sẽ không tìm thấy sự thiếu chính xác như vậy trong báo cáo.
Phủ định
If the researcher weren't so inaccurate in his calculations, the results would be more reliable.
Nếu nhà nghiên cứu không quá thiếu chính xác trong các phép tính của mình, kết quả sẽ đáng tin cậy hơn.
Nghi vấn
Would the experiment have succeeded if the measurements weren't so inaccurate?
Liệu thí nghiệm có thành công nếu các phép đo không quá thiếu chính xác?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report contained several instances of inaccuracy.
Bản báo cáo chứa đựng một vài trường hợp thiếu chính xác.
Phủ định
Seldom has there been such inaccurate reporting on this issue.
Hiếm khi có một bản tin nào lại thiếu chính xác về vấn đề này đến vậy.
Nghi vấn
Should there be any inaccuracy in the data, will it be revised?
Nếu có bất kỳ sự thiếu chính xác nào trong dữ liệu, nó sẽ được sửa đổi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccuracy".

Kiểm tra sự thật (Fact-checking)

Trong báo chí và truyền thông phương Tây, việc kiểm tra sự thật (fact-checking) là một nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin. Với sự bùng nổ của tin tức giả mạo (fake news) trên mạng xã hội, các tổ chức fact-checking độc lập đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc xác minh thông tin và chỉ ra những sai sót để bảo vệ công chúng khỏi sự sai lệch.

Giá trị của sự chính xác trong học thuật và khoa học

Trong môi trường học thuật và khoa học, 'inaccuracy' (sự thiếu chính xác) được coi là một lỗi nghiêm trọng. Các nghiên cứu khoa học đòi hỏi sự tỉ mỉ và dữ liệu chính xác để đảm bảo tính hợp lệ và khả năng tái lập của kết quả. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến những kết luận sai lầm và ảnh hưởng đến tiến bộ tri thức.