(Top Banner Ad)
corroborate
C1
Động từ C1 Luật pháp, Báo chí, Nghiên cứu

corroborate

UK: /kəˈrɒbəreɪt/ • US: /kəˈrɑːbəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xác nhận chứng thực củng cố kiểm chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or confirm a statement, theory, etc. with evidence.

Vietnamese Meaning

Xác nhận, chứng thực, làm vững chắc thêm một tuyên bố, lý thuyết, v.v. bằng bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness's statement corroborated the victim's account of the incident."

    "Lời khai của nhân chứng đã xác nhận lời kể của nạn nhân về vụ việc."

  • "New evidence began to corroborate the witness's testimony."

    "Bằng chứng mới bắt đầu chứng thực lời khai của nhân chứng."

  • "The police needed more evidence to corroborate his story."

    "Cảnh sát cần thêm bằng chứng để xác thực câu chuyện của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corroboration Sự chứng thực, bằng chứng xác thực. Hành động hoặc thông tin giúp chứng minh điều gì đó là đúng.
Adjective corroborative / corroboratory Có tính xác thực, để chứng thực. Ví dụ: corroborative evidence (bằng chứng xác thực).
Noun corroborator Người xác nhận, người chứng thực. Người cung cấp bằng chứng để xác nhận một câu chuyện hoặc sự thật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Báo chí, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corroborare (com- 'together' + roborare 'to strengthen')
Late Latin
corroboratus (past participle)
English (16th Century)
corroborate

Sức mạnh từ Cây Sồi

Từ 'corroborate' có gốc từ Latin 'corroborare', nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn'. Gốc từ này được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'robur', một từ Latin vừa có nghĩa là 'sức mạnh', vừa có nghĩa là 'cây sồi'. Vì vậy, về mặt nguyên gốc, 'corroborate' có nghĩa đen là 'cùng nhau làm cho vững chắc như cây sồi'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc 'củng cố, làm cho vững chắc hơn' một lời tuyên bố hay một lập luận bằng cách cung cấp thêm bằng chứng.

Usage Note

Corroborate nhấn mạnh việc cung cấp thêm bằng chứng hoặc thông tin để củng cố tính chính xác hoặc đáng tin cậy của một cái gì đó đã được tuyên bố hoặc giả định. Nó thường liên quan đến việc so sánh các nguồn thông tin khác nhau hoặc tìm kiếm bằng chứng độc lập để xác minh một tuyên bố. So với 'confirm', 'corroborate' thường mang ý nghĩa chính thức và quan trọng hơn về mặt pháp lý hoặc học thuật.

Prepositions

with

Corroborate something *with* something: Cung cấp bằng chứng để chứng thực điều gì đó. Ví dụ: The witness corroborated the victim's story *with* a photograph.

Collocations (Từ đi kèm)

Corroborate + Noun
  • evidence corroborate the evidence
    (xác thực bằng chứng)
  • story corroborate someone's story
    (xác nhận câu chuyện của ai đó)
  • claim corroborate a claim
    (xác thực một lời tuyên bố)
  • findings corroborate the findings
    (chứng thực các kết quả nghiên cứu)
Adverb + corroborate
  • independently to independently corroborate
    (xác thực một cách độc lập)
  • fully to fully corroborate
    (xác thực một cách đầy đủ/hoàn toàn)
  • partially to partially corroborate
    (xác thực một phần)
Verb + corroborate
  • fail to fail to corroborate
    (không thể xác thực được)
  • help to help to corroborate
    (giúp xác thực/chứng thực)
  • be able to be able to corroborate
    (có khả năng xác thực)

Idioms

  • Corroborate someone's story/account

    Xác nhận câu chuyện hoặc lời kể của ai đó là đúng sự thật, thường bằng cách cung cấp thông tin hoặc bằng chứng bổ sung.

    "The second witness was able to corroborate the victim's account of the event."

    (Nhân chứng thứ hai đã có thể xác nhận lời kể của nạn nhân về sự kiện.)

  • Seek corroborating evidence

    Chủ động tìm kiếm bằng chứng bổ sung để củng cố hoặc chứng minh một lập luận, một giả thuyết hoặc một vụ việc pháp lý.

    "Detectives are seeking corroborating evidence to link the suspect to the crime scene."

    (Các thám tử đang tìm kiếm bằng chứng xác thực để liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corroborate

Động từ
Lật mặt

Xác nhận, chứng thực, làm vững chắc thêm một tuyên bố, lý thuyết, v.v. bằng bằng chứng.

"The witness's statement corroborated the victim's account of the incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because several witnesses corroborated her story, the jury found her not guilty.
Bởi vì nhiều nhân chứng đã xác nhận câu chuyện của cô ấy, bồi thẩm đoàn đã tuyên cô ấy vô tội.
Phủ định
Even though the evidence didn't fully corroborate his alibi, the police decided to drop the charges.
Mặc dù bằng chứng không hoàn toàn xác nhận bằng chứng ngoại phạm của anh ta, cảnh sát đã quyết định hủy bỏ các cáo buộc.
Nghi vấn
If new evidence comes to light, will it corroborate the victim's initial statement?
Nếu bằng chứng mới được đưa ra ánh sáng, liệu nó có xác nhận lời khai ban đầu của nạn nhân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness's testimony corroborates the victim's account, doesn't it?
Lời khai của nhân chứng xác nhận lời kể của nạn nhân, phải không?
Phủ định
The documents don't corroborate his alibi, do they?
Những tài liệu này không chứng thực bằng chứng ngoại phạm của anh ta, phải không?
Nghi vấn
The corroboration of the evidence isn't strong enough to convict, is it?
Sự xác nhận của bằng chứng không đủ mạnh để kết tội, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness has corroborated the victim's account of the events.
Nhân chứng đã xác nhận lời kể của nạn nhân về các sự kiện.
Phủ định
The police haven't corroborated his alibi, so he remains a suspect.
Cảnh sát vẫn chưa xác nhận được bằng chứng ngoại phạm của anh ta, vì vậy anh ta vẫn là một nghi phạm.
Nghi vấn
Has anyone corroborated her story about finding the money?
Có ai xác nhận câu chuyện của cô ấy về việc tìm thấy tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corroborate".

Nguyên tắc 'chứng cứ xác thực' trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một lời khai (đặc biệt là của đồng phạm) thường không đủ để kết tội nếu không có 'chứng cứ xác thực' (corroborating evidence) từ một nguồn độc lập khác. Nguyên tắc này giúp bảo vệ bị cáo khỏi những lời buộc tội sai sự thật hoặc có ác ý.

Sự kiểm chứng trong phương pháp khoa học

Trong khoa học, một phát hiện hoặc kết quả thí nghiệm chỉ được công nhận rộng rãi khi nó có thể được 'chứng thực' (corroborated) bởi các nhà nghiên cứu khác một cách độc lập. Quá trình lặp lại thí nghiệm để xác nhận kết quả là một nền tảng của tính khách quan và độ tin cậy trong khoa học.