(Top Banner Ad)
cosmic
C1
adjective C1 Thiên văn học, Triết học

cosmic

UK: /ˈkɒzmɪk/ • US: /ˈkɑːzmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc vũ trụ liên quan đến vũ trụ to lớn, bao la (mang tính hình tượng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the universe or cosmos, especially in its immensity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến vũ trụ hoặc không gian vũ trụ, đặc biệt là sự bao la của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telescope revealed the cosmic beauty of distant galaxies."

    "Kính viễn vọng đã cho thấy vẻ đẹp vũ trụ của các thiên hà xa xôi."

  • "Cosmic rays are high-energy particles that originate from outer space."

    "Tia vũ trụ là các hạt năng lượng cao có nguồn gốc từ không gian bên ngoài."

  • "The philosopher contemplated the cosmic order of the universe."

    "Nhà triết học suy ngẫm về trật tự vũ trụ của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos Vũ trụ; trật tự
Noun cosmology Vũ trụ học (ngành nghiên cứu về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ)
Noun cosmologist Nhà vũ trụ học
Noun cosmonaut Phi hành gia (chủ yếu chỉ phi hành gia Nga)
Adverb cosmically Một cách vũ trụ; trên quy mô vũ trụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κόσμος (kosmos)
English
cosmos
English
cosmic

Nguồn gốc từ 'kosmos'

Từ 'cosmic' bắt nguồn từ 'cosmos', mà bản thân từ này lại có gốc từ 'kosmos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, 'kosmos' có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự sắp xếp gọn gàng'. Trong một thế giới thường xuyên hỗn loạn, người Hy Lạp đã dùng từ này để miêu tả vẻ đẹp và sự hài hòa của vũ trụ, đối lập với sự hỗn độn (chaos). Do đó, 'kosmos' dần dần mang nghĩa 'vũ trụ' và 'thế giới'. Khi thêm hậu tố '-ic', 'cosmic' trở thành tính từ mô tả những gì thuộc về vũ trụ rộng lớn.

Usage Note

Từ 'cosmic' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, lực lượng hoặc hiện tượng có quy mô lớn, vượt ra khỏi tầm hiểu biết thông thường của con người. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi huyền bí, liên quan đến những vấn đề về nguồn gốc, sự vận hành và tương lai của vũ trụ. So với 'universal', 'cosmic' nhấn mạnh đến khía cạnh vật lý và khoa học của vũ trụ hơn, trong khi 'universal' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác, bao gồm cả các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'cosmic events in the universe' (những sự kiện vũ trụ trong vũ trụ); 'cosmic significance of life' (ý nghĩa vũ trụ của cuộc sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmic (Danh từ mô tả bởi 'cosmic')
  • cosmic cosmic dust
    (bụi vũ trụ)
  • cosmic cosmic radiation
    (bức xạ vũ trụ)
  • cosmic cosmic energy
    (năng lượng vũ trụ)
  • cosmic cosmic forces
    (các lực vũ trụ)
  • cosmic cosmic scale
    (quy mô vũ trụ)
Adverb + cosmic (Trạng từ bổ nghĩa cho 'cosmic')
  • truly truly cosmic
    (thực sự bao la/có ý nghĩa vũ trụ)
  • deeply deeply cosmic
    (mang ý nghĩa vũ trụ sâu sắc)

Idioms

  • a cosmic joke

    một trò đùa của số phận; một sự trớ trêu lớn lao

    "It felt like a cosmic joke when he won the lottery but lost the ticket the next day."

    (Cứ như một trò đùa của số phận vậy, khi anh ấy trúng số nhưng lại làm mất tờ vé số vào ngày hôm sau.)

  • on a cosmic scale

    trên quy mô vũ trụ; cực kỳ lớn; có tầm quan trọng bao la

    "The scientific discovery had implications on a cosmic scale, changing our understanding of the universe."

    (Khám phá khoa học đó có những hàm ý trên quy mô vũ trụ, làm thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến vũ trụ hoặc không gian vũ trụ, đặc biệt là sự bao la của nó.

"The telescope revealed the cosmic beauty of distant galaxies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the cosmic scale of the universe is to realize our own insignificance.
Để hiểu được quy mô vũ trụ của vũ trụ là nhận ra sự nhỏ bé của chính chúng ta.
Phủ định
Not to explore the cosmic realm is to miss out on the grandest adventure.
Không khám phá lĩnh vực vũ trụ là bỏ lỡ cuộc phiêu lưu vĩ đại nhất.
Nghi vấn
Is it possible to cosmically travel to another galaxy using current technology?
Liệu có thể du hành vũ trụ đến một thiên hà khác bằng công nghệ hiện tại không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe displays a cosmic order that scientists are still trying to understand.
Vũ trụ thể hiện một trật tự vũ trụ mà các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu.
Phủ định
Not only does the theory explain the origin of the universe, but also cosmically align with observations.
Lý thuyết không chỉ giải thích nguồn gốc của vũ trụ mà còn phù hợp một cách vũ trụ với các quan sát.
Nghi vấn
Should cosmic events align, will humanity be ready for the changes?
Nếu các sự kiện vũ trụ xảy ra đồng thời, liệu nhân loại có sẵn sàng cho những thay đổi?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time humanity establishes a permanent Mars base, scientists will have been studying cosmic radiation for decades.
Vào thời điểm nhân loại thiết lập một căn cứ thường trực trên Sao Hỏa, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu bức xạ vũ trụ trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By 2050, they won't have been exploring the cosmically vast universe long enough to map even a small fraction of it.
Đến năm 2050, họ sẽ chưa khám phá vũ trụ bao la về mặt vũ trụ đủ lâu để lập bản đồ ngay cả một phần nhỏ của nó.
Nghi vấn
Will they have been debating the cosmically significant implications of their discovery?
Liệu họ có đã và đang tranh luận về những ý nghĩa quan trọng về mặt vũ trụ của khám phá của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe is cosmically vast.
Vũ trụ thì rộng lớn vô cùng.
Phủ định
He does not consider space travel a cosmic necessity.
Anh ấy không coi du hành vũ trụ là một điều cần thiết mang tầm vũ trụ.
Nghi vấn
Does she believe in cosmic events?
Cô ấy có tin vào những sự kiện vũ trụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic".

Sự Bao La và Con Người

Từ 'cosmic' thường được dùng để gợi lên cảm giác về sự bao la, huyền bí và vô tận của vũ trụ, đặt con người vào một bối cảnh lớn hơn nhiều. Nó có thể khiến chúng ta suy ngẫm về vị trí của mình trong vũ trụ, về ý nghĩa của sự tồn tại và những điều vượt ra ngoài tầm hiểu biết thông thường.

Trong Khoa Học Viễn Tưởng và Tưởng Tượng

Trong văn hóa phương Tây, 'cosmic' là một từ phổ biến trong khoa học viễn tưởng và thể loại kinh dị Lovecraftian, nơi nó thường ám chỉ các thực thể, thế lực hoặc sự kiện có nguồn gốc từ bên ngoài Trái Đất, vượt quá khả năng nhận thức của con người, mang lại cảm giác vừa kinh ngạc vừa sợ hãi.