(Top Banner Ad)
immensity
C1
noun C1 Chung

immensity

UK: /ɪˈmɛnsəti/ • US: /ɪˈmɛnsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bao la sự rộng lớn sự mênh mông tính chất đồ sộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extremely large size or extent of something.

Vietnamese Meaning

Kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một cái gì đó; sự bao la, sự rộng lớn, sự mênh mông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was overwhelmed by the immensity of the task."

    "Cô ấy choáng ngợp trước sự đồ sộ của nhiệm vụ."

  • "The sheer immensity of the project daunted many."

    "Sự đồ sộ của dự án đã khiến nhiều người nản lòng."

  • "Looking up at the night sky, he contemplated the immensity of space."

    "Nhìn lên bầu trời đêm, anh suy ngẫm về sự bao la của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immense bao la, rộng lớn (trong tiếng Việt)
Adverb immensely vô cùng, cực kỳ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immensus
English
immensity

Nguồn gốc của 'immensity'

Từ 'immensity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immensus', có nghĩa là 'vô hạn' hoặc 'không thể đo lường được'. Ý tưởng về sự bao la và vĩ đại này đã được chuyển sang tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về kích thước hoặc quy mô lớn lao.

Usage Note

Từ 'immensity' thường được dùng để diễn tả kích thước, phạm vi vượt xa sự hiểu biết hoặc trí tưởng tượng thông thường. Nó thường mang sắc thái trang trọng và ấn tượng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'size' hay 'extent'. Nó nhấn mạnh tính chất vô cùng lớn, vô tận, thường gợi cảm giác kinh ngạc hoặc choáng ngợp.

Prepositions

of

'immensity of' được sử dụng để chỉ sự rộng lớn của một vật cụ thể. Ví dụ: 'The immensity of the universe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immensity
  • sheer sheer immensity
    (sự bao la tuyệt đối)
  • vast vast immensity
    (sự rộng lớn bao la)
  • overwhelming overwhelming immensity
    (sự bao la choáng ngợp)
Verb + immensity
  • contemplate contemplate the immensity
    (chiêm ngưỡng sự bao la)
  • grasp grasp the immensity
    (nắm bắt được sự bao la)
  • appreciate appreciate the immensity
    (đánh giá cao sự bao la)

Idioms

  • Lost in the immensity of something

    Lạc lõng trong sự bao la của điều gì đó.

    "He felt lost in the immensity of the city."

    (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong sự bao la của thành phố.)

  • The immensity of the task

    Khối lượng công việc khổng lồ.

    "The immensity of the task ahead was daunting."

    (Khối lượng công việc khổng lồ phía trước thật đáng sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immensity

noun
Lật mặt

Kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một cái gì đó; sự bao la, sự rộng lớn, sự mênh mông.

"She was overwhelmed by the immensity of the task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe's immensity is beyond our comprehension.
Sự bao la của vũ trụ vượt quá tầm hiểu biết của chúng ta.
Phủ định
The ocean's immensity isn't easily captured in a photograph.
Sự bao la của đại dương không dễ dàng được ghi lại trong một bức ảnh.
Nghi vấn
Is space's immensity a source of wonder for you?
Sự bao la của không gian có phải là nguồn gốc của sự kỳ diệu đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immensity".

Quan niệm về vũ trụ

Trong nhiều nền văn hóa, sự bao la của vũ trụ thường được dùng để thể hiện sự nhỏ bé của con người và sự vĩ đại của tự nhiên. Điều này thường được phản ánh trong nghệ thuật, văn học và triết học.

Thiên nhiên và sự bao la

Các cảnh quan thiên nhiên rộng lớn như đại dương, sa mạc và dãy núi thường gợi lên cảm giác về 'immensity', thúc đẩy sự suy ngẫm và kính sợ.