(Top Banner Ad)
cost of living index
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

cost of living index

UK: /kɒst əv ˈlɪvɪŋ ˈɪndɛks/ • US: /kɔst əv ˈlɪvɪŋ ˈɪndɛks/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số chi phí sinh hoạt chỉ số giá sinh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theoretical price index number that measures relative cost of living over time or in different places.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số giá lý thuyết đo lường chi phí sinh hoạt tương đối theo thời gian hoặc ở các địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of living index has increased significantly in the past year due to rising inflation."

    "Chỉ số chi phí sinh hoạt đã tăng đáng kể trong năm qua do lạm phát gia tăng."

  • "Many companies use the cost of living index to adjust salaries for employees relocating to different cities."

    "Nhiều công ty sử dụng chỉ số chi phí sinh hoạt để điều chỉnh lương cho nhân viên chuyển đến các thành phố khác nhau."

  • "The government uses the cost of living index to determine social welfare benefits."

    "Chính phủ sử dụng chỉ số chi phí sinh hoạt để xác định các phúc lợi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn kém, có giá
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun living sinh hoạt, cuộc sống
Verb live sống
Noun index chỉ số, bảng kê
Verb index lập chỉ mục, đánh dấu

Synonyms

standard of living index (chỉ số mức sống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare
Old French
coster
Old English
lifian
Latin
index

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "cost of living index" là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện khi các chính phủ và tổ chức bắt đầu cần một công cụ để đo lường mức độ thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ thiết yếu theo thời gian. Từ "cost" (chi phí) có gốc từ tiếng Latin "constare" (đứng cùng nhau, tốn kém) qua tiếng Pháp cổ "coster". Từ "living" (sinh hoạt) xuất phát từ tiếng Anh cổ "lifian" (sống). Từ "index" (chỉ số) đến từ tiếng Latin "index" (ngón trỏ, dấu hiệu, người chỉ dẫn). Việc kết hợp ba từ này tạo ra một chỉ số giúp phản ánh sức mua của tiền tệ và ảnh hưởng đến đời sống của người dân.

Tầm quan trọng của chỉ số

Trước khi có "chỉ số chi phí sinh hoạt", việc đánh giá mức độ thay đổi của giá cả và tác động của chúng lên đời sống người dân thường mang tính chủ quan. Sự ra đời của chỉ số này cung cấp một thước đo khách quan, cho phép các chính phủ điều chỉnh chính sách tiền lương, trợ cấp xã hội và hiểu rõ hơn về tình hình kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội và ổn định kinh tế vĩ mô. Nó giúp người dân và doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính sáng suốt hơn.

Usage Note

Chỉ số này được sử dụng để so sánh chi phí sinh hoạt giữa các thành phố, quốc gia khác nhau hoặc để theo dõi sự thay đổi chi phí sinh hoạt theo thời gian. Nó thường được sử dụng để điều chỉnh mức lương, phúc lợi xã hội hoặc hợp đồng thuê nhà để phản ánh sự thay đổi của chi phí sinh hoạt. Việc tính toán chỉ số này rất phức tạp vì chi phí sinh hoạt bao gồm nhiều yếu tố khác nhau như giá cả hàng hóa, dịch vụ, nhà ở, giao thông, y tế, giáo dục, v.v. và thói quen tiêu dùng của mỗi người cũng khác nhau. Cần phân biệt với CPI (Consumer Price Index - Chỉ số giá tiêu dùng), mặc dù cả hai đều đo lường sự thay đổi của giá cả, nhưng CPI tập trung vào hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng thông thường, trong khi 'cost of living index' bao hàm một phạm vi rộng hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

of in

* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'The cost of living index *of* this city is high' (Chỉ số chi phí sinh hoạt *của* thành phố này cao).
* **in:** Chỉ địa điểm. Ví dụ: 'The cost of living index *in* London is higher than in Manchester' (Chỉ số chi phí sinh hoạt *ở* London cao hơn ở Manchester).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost of living index
  • high a high cost of living index
    (một chỉ số chi phí sinh hoạt cao)
  • low a low cost of living index
    (một chỉ số chi phí sinh hoạt thấp)
  • rising a rising cost of living index
    (một chỉ số chi phí sinh hoạt đang tăng)
  • falling a falling cost of living index
    (một chỉ số chi phí sinh hoạt đang giảm)
  • national the national cost of living index
    (chỉ số chi phí sinh hoạt quốc gia)
Verb + cost of living index
  • calculate to calculate the cost of living index
    (tính toán chỉ số chi phí sinh hoạt)
  • measure to measure the cost of living index
    (đo lường chỉ số chi phí sinh hoạt)
  • track to track the cost of living index
    (theo dõi chỉ số chi phí sinh hoạt)
  • reflect to reflect the cost of living index
    (phản ánh chỉ số chi phí sinh hoạt)
Noun + cost of living index
  • inflation inflation and the cost of living index
    (lạm phát và chỉ số chi phí sinh hoạt)
  • report a report on the cost of living index
    (báo cáo về chỉ số chi phí sinh hoạt)

Idioms

  • keep pace with the cost of living index

    theo kịp/bắt kịp với chỉ số chi phí sinh hoạt (thường dùng để nói về tiền lương, thu nhập)

    "Many employees are finding it hard for their wages to keep pace with the cost of living index."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy khó khăn để tiền lương của họ theo kịp với chỉ số chi phí sinh hoạt.)

  • adjusted to the cost of living index

    được điều chỉnh theo chỉ số chi phí sinh hoạt (thường là lương, trợ cấp)

    "Pensions are often adjusted to the cost of living index to maintain purchasing power."

    (Lương hưu thường được điều chỉnh theo chỉ số chi phí sinh hoạt để duy trì sức mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost of living index

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ số giá lý thuyết đo lường chi phí sinh hoạt tương đối theo thời gian hoặc ở các địa điểm khác nhau.

"The cost of living index has increased significantly in the past year due to rising inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost of living index".

Vai trò trong chính sách tiền lương và phúc lợi

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, chỉ số chi phí sinh hoạt (thường dưới dạng Chỉ số giá tiêu dùng - CPI) là một công cụ quan trọng để chính phủ và doanh nghiệp điều chỉnh mức lương tối thiểu, lương hưu, trợ cấp xã hội và các gói phúc lợi. Việc điều chỉnh này nhằm đảm bảo rằng sức mua của người dân không bị giảm sút do lạm phát, duy trì một mức sống cơ bản và công bằng xã hội.

Yếu tố quyết định di cư và lựa chọn nơi sống

Chỉ số chi phí sinh hoạt cũng là một trong những yếu tố hàng đầu mà người dân cân nhắc khi quyết định chuyển đến một thành phố hay quốc gia khác để làm việc hoặc sinh sống. Các thành phố có chỉ số chi phí sinh hoạt cao (như New York, London, Tokyo) thường đi kèm với mức lương cao hơn, nhưng cũng đòi hỏi chi tiêu lớn hơn cho nhà ở, thực phẩm và dịch vụ. Ngược lại, những nơi có chỉ số thấp có thể hấp dẫn những người tìm kiếm cuộc sống tiết kiệm hơn.