(Top Banner Ad)
inflation rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

inflation rate

UK: /ɪnˈfleɪʃən reɪt/ • US: /ɪnˈfleɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ lạm phát mức lạm phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage increase in the price level in an economy over a specific period.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm gia tăng của mức giá chung trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inflation rate has risen sharply in recent months."

    "Tỷ lệ lạm phát đã tăng mạnh trong những tháng gần đây."

  • "Economists are closely monitoring the inflation rate."

    "Các nhà kinh tế đang theo dõi sát sao tỷ lệ lạm phát."

  • "High inflation rates can erode purchasing power."

    "Tỷ lệ lạm phát cao có thể làm xói mòn sức mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflation sự lạm phát, tình trạng tăng giá chung
Verb inflate gây lạm phát; làm phồng (giá cả)
Adjective inflationary có tính lạm phát, gây lạm phát
Noun rate tỷ lệ, mức độ
Verb rate định mức, đánh giá
Noun rating sự xếp hạng, sự đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflare
Late Latin
inflatio
English
inflation

Nguồn gốc từ 'Inflation'

Từ 'inflation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflare' nghĩa là 'thổi vào, làm phồng lên'. Ban đầu, nó chỉ sự sưng tấy hoặc sự phồng rộp. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng trong kinh tế để mô tả tình trạng 'phồng lên' của lượng tiền trong lưu thông, dẫn đến giá cả hàng hóa tăng vọt.

Sự kết hợp của 'Inflation Rate'

Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin 'rata' (có nghĩa là 'được định giá, được tính toán'). Ban đầu, nó dùng để chỉ giá cả hoặc giá trị. Khi kết hợp với 'inflation', 'inflation rate' trở thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại, chỉ tốc độ hoặc mức độ tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Đây là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, thể hiện tốc độ tăng giá hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế. Tỷ lệ lạm phát thường được tính theo năm (annual inflation rate) và được sử dụng để đánh giá sức mua của đồng tiền cũng như hiệu quả của các chính sách tiền tệ.

Prepositions

of in

"Inflation rate of" thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ lạm phát của một quốc gia, khu vực hoặc một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: "the inflation rate of Vietnam". "Inflation rate in" thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ lạm phát trong một thời kỳ cụ thể. Ví dụ: "the inflation rate in 2023".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflation rate
  • high high inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát cao)
  • low low inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát thấp)
  • annual annual inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát hàng năm)
  • rising rising inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát đang tăng lên)
  • core core inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát cơ bản (không tính giá năng lượng và thực phẩm))
  • headline headline inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát tổng thể (bao gồm tất cả các mặt hàng))
Verb + inflation rate
  • control control the inflation rate
    (kiểm soát tỷ lệ lạm phát)
  • curb curb the inflation rate
    (kiềm chế tỷ lệ lạm phát)
  • track track the inflation rate
    (theo dõi tỷ lệ lạm phát)
  • reduce reduce the inflation rate
    (giảm tỷ lệ lạm phát)
  • push up push up the inflation rate
    (đẩy tỷ lệ lạm phát tăng lên)
  • measure measure the inflation rate
    (đo lường tỷ lệ lạm phát)

Idioms

  • The inflation rate hits a record high/low.

    Tỷ lệ lạm phát đạt mức cao/thấp kỷ lục.

    "The inflation rate hit a record high last quarter, raising concerns among consumers."

    (Tỷ lệ lạm phát đã đạt mức cao kỷ lục vào quý trước, gây lo ngại cho người tiêu dùng.)

  • Keep the inflation rate in check.

    Kiểm soát/kiềm chế tỷ lệ lạm phát.

    "Central banks aim to keep the inflation rate in check to maintain economic stability."

    (Các ngân hàng trung ương đặt mục tiêu kiểm soát tỷ lệ lạm phát để duy trì sự ổn định kinh tế.)

  • Combat rising inflation rates.

    Chống lại/kiềm chế các tỷ lệ lạm phát đang tăng.

    "Governments are implementing policies to combat rising inflation rates."

    (Các chính phủ đang thực hiện các chính sách để chống lại các tỷ lệ lạm phát đang tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflation rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm gia tăng của mức giá chung trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The inflation rate has risen sharply in recent months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the government implemented new policies, the inflation rate decreased significantly.
Bởi vì chính phủ thực hiện các chính sách mới, tỷ lệ lạm phát đã giảm đáng kể.
Phủ định
Although many economists predicted a rise, the inflation rate did not increase as expected.
Mặc dù nhiều nhà kinh tế dự đoán sự gia tăng, tỷ lệ lạm phát đã không tăng như mong đợi.
Nghi vấn
If the central bank lowers interest rates, will the inflation rate climb higher?
Nếu ngân hàng trung ương giảm lãi suất, liệu tỷ lệ lạm phát có tăng cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflation rate".

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tầm quan trọng của nó

Tỷ lệ lạm phát thường được đo lường thông qua Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). CPI phản ánh mức giá trung bình của một rổ hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình thường mua. Sự thay đổi trong CPI hàng tháng hoặc hàng năm cho biết mức độ lạm phát, ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của tiền tệ.

Ảnh hưởng của lạm phát đến cuộc sống hàng ngày

Mặc dù là một khái niệm kinh tế vĩ mô, tỷ lệ lạm phát có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của mỗi người. Khi tỷ lệ lạm phát cao, giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên, khiến tiền của bạn mua được ít hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến tiết kiệm, đầu tư và khả năng chi tiêu hàng ngày của các hộ gia đình.