(Top Banner Ad)
cottage industry
B2
danh từ B2 Kinh tế

cottage industry

UK: /ˈkɒtɪdʒ ɪndəstri/ • US: /ˈkɑːtɪdʒ ɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp gia đình tiểu thủ công nghiệp ngành nghề thủ công truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business or manufacturing activity carried on in a person's home or in a small-scale workshop.

Vietnamese Meaning

Một hình thức kinh doanh hoặc hoạt động sản xuất được thực hiện tại nhà của một người hoặc trong một xưởng quy mô nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is known for its vibrant cottage industry, producing handmade textiles and ceramics."

    "Thị trấn này nổi tiếng với ngành công nghiệp gia đình sôi động, sản xuất hàng dệt may và gốm sứ thủ công."

  • "Many rural communities rely on cottage industries to support their local economies."

    "Nhiều cộng đồng nông thôn dựa vào các ngành công nghiệp gia đình để hỗ trợ nền kinh tế địa phương của họ."

  • "The rise of e-commerce has provided new opportunities for cottage industries to reach a wider market."

    "Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã mang đến những cơ hội mới cho các ngành công nghiệp gia đình tiếp cận thị trường rộng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cottage ngôi nhà nhỏ, nhà tranh
Noun industry ngành công nghiệp, công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Noun industrialist nhà công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cot
Old French
cote
Middle English
cote
Modern English
cottage
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
Modern English
industry
Modern English
cottage industry

Nguồn gốc của 'Cottage'

Từ 'cottage' có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh cổ 'cot' và tiếng Pháp cổ 'cote', đều có nghĩa là một ngôi nhà nhỏ hoặc túp lều. Nó gợi lên hình ảnh về một nơi cư trú khiêm tốn, thường ở vùng nông thôn.

Sự ra đời của 'Cottage Industry'

'Cottage industry' (công nghiệp thủ công) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18, mô tả một hệ thống sản xuất tại nhà, nơi các thành viên trong gia đình tạo ra hàng hóa thủ công. Đây là hình thức sản xuất phổ biến trước khi các nhà máy và công nghiệp hóa ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các ngành nghề thủ công hoặc sản xuất nhỏ lẻ, mang tính truyền thống, thường thấy ở các vùng nông thôn hoặc khu dân cư nhỏ. Nó nhấn mạnh vào quy mô nhỏ, sản xuất tại gia và thường sử dụng kỹ năng thủ công.

Prepositions

in of

Khi nói về hoạt động 'in' một 'cottage industry' thì giới từ 'in' được dùng để chỉ sự tham gia vào hoạt động đó. Ví dụ: 'He works in a cottage industry making pottery.' ('Anh ấy làm việc trong một ngành công nghiệp gia đình làm gốm'). Khi nói đến 'an example of' a 'cottage industry', giới từ 'of' được dùng để chỉ một ví dụ của loại hình này. Ví dụ: 'Pottery is a common example of a cottage industry.' ('Làm gốm là một ví dụ phổ biến của một ngành công nghiệp gia đình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cottage industry
  • thriving thriving cottage industry
    (ngành công nghiệp thủ công phát triển mạnh)
  • local local cottage industry
    (ngành công nghiệp thủ công địa phương)
  • small-scale small-scale cottage industry
    (ngành công nghiệp thủ công quy mô nhỏ)
  • traditional traditional cottage industry
    (ngành công nghiệp thủ công truyền thống)
Verb + cottage industry
  • establish establish a cottage industry
    (thành lập một ngành công nghiệp thủ công)
  • support support a cottage industry
    (hỗ trợ một ngành công nghiệp thủ công)
  • run run a cottage industry
    (điều hành một ngành công nghiệp thủ công)

Idioms

  • turn into a cottage industry

    trở thành một ngành công nghiệp thủ công (thường là từ một hoạt động nhỏ, không chính thức)

    "Her hobby of making bespoke jewelry quickly turned into a small cottage industry."

    (Sở thích làm đồ trang sức thủ công của cô ấy nhanh chóng trở thành một ngành công nghiệp thủ công nhỏ.)

  • a growing cottage industry

    một ngành công nghiệp thủ công đang phát triển (thường ám chỉ một hoạt động nhỏ, chuyên biệt đang mở rộng)

    "With the rise of social media, online content creation has become a growing cottage industry."

    (Với sự phát triển của mạng xã hội, việc tạo nội dung trực tuyến đã trở thành một ngành công nghiệp thủ công đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cottage industry

danh từ
Lật mặt

Một hình thức kinh doanh hoặc hoạt động sản xuất được thực hiện tại nhà của một người hoặc trong một xưởng quy mô nhỏ.

"The town is known for its vibrant cottage industry, producing handmade textiles and ceramics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, this village will have established a thriving cottage industry, boosting the local economy.
Đến cuối thập kỷ này, ngôi làng này sẽ xây dựng được một ngành công nghiệp gia đình thịnh vượng, thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Phủ định
The government won't have eliminated the need for cottage industry jobs in rural areas by next year, despite their efforts.
Chính phủ sẽ không loại bỏ được nhu cầu về công việc trong ngành công nghiệp gia đình ở khu vực nông thôn vào năm tới, mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will they have fully modernized their cottage industry practices by the time the international trade fair opens?
Liệu họ có hiện đại hóa hoàn toàn các hoạt động công nghiệp gia đình của họ vào thời điểm hội chợ thương mại quốc tế khai mạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cottage industry".

Tiền thân của Cách mạng Công nghiệp

Trước Cách mạng Công nghiệp, các ngành công nghiệp thủ công (cottage industries) là xương sống của nền kinh tế, nơi các gia đình sản xuất hàng dệt, đồ gốm và các vật dụng khác ngay tại nhà. Đây là bằng chứng cho sự khéo léo và tự cung tự cấp của con người trước khi có các nhà máy lớn.

Sự trở lại của giá trị thủ công

Ngày nay, 'cottage industry' thường được dùng để chỉ các doanh nghiệp nhỏ, độc lập sản xuất hàng hóa thủ công, đặc biệt là các sản phẩm nghệ thuật, thực phẩm thủ công hoặc đồ thủ công mỹ nghệ. Nó nhấn mạnh giá trị của sự độc đáo, chất lượng cao và hỗ trợ cộng đồng địa phương, đối lập với sản xuất hàng loạt.