(Top Banner Ad)
mass production
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất

mass production

UK: /mæs prəˈdʌkʃən/ • US: /mæs prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất hàng loạt sản xuất đại trà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The manufacturing of large quantities of standardized products, often using assembly line technology.

Vietnamese Meaning

Sản xuất hàng loạt các sản phẩm tiêu chuẩn hóa với số lượng lớn, thường sử dụng công nghệ dây chuyền lắp ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory utilizes mass production to manufacture thousands of cars per day."

    "Nhà máy sử dụng sản xuất hàng loạt để sản xuất hàng ngàn xe hơi mỗi ngày."

  • "Mass production techniques have revolutionized the manufacturing industry."

    "Các kỹ thuật sản xuất hàng loạt đã cách mạng hóa ngành công nghiệp sản xuất."

  • "The rise of mass production led to lower prices for consumer goods."

    "Sự trỗi dậy của sản xuất hàng loạt đã dẫn đến giá thành thấp hơn cho hàng tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun producer nhà sản xuất
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất (lao động)
Verb mass-produce sản xuất hàng loạt
Adjective mass-produced được sản xuất hàng loạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μᾶζα (maza)
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Latin
productio
Old French
production
English
production

Nguồn gốc của cụm từ "sản xuất hàng loạt"

Cụm từ "mass production" (sản xuất hàng loạt) không phải là một từ cổ mà được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1926 trong một bài báo trên tờ Encyclopedia Britannica. Nó được cho là có nguồn gốc từ ban điều hành của công ty Ford Motor Company, dùng để mô tả quy trình sản xuất một lượng lớn sản phẩm đồng nhất với chi phí thấp bằng cách sử dụng dây chuyền lắp ráp và công nghệ chuyên dụng.

Cách mạng công nghiệp và Henry Ford

Mặc dù cụm từ này mới xuất hiện gần đây, ý tưởng sản xuất hàng loạt đã hình thành từ thời Cách mạng Công nghiệp. Tuy nhiên, chính Henry Ford và nhà máy sản xuất ô tô Model T của ông vào đầu thế kỷ 20 đã thực sự hoàn thiện và phổ biến khái niệm này. Việc áp dụng dây chuyền lắp ráp di chuyển đã giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí sản xuất, biến ô tô từ mặt hàng xa xỉ thành mặt hàng tiêu dùng phổ biến.

Usage Note

Mass production nhấn mạnh vào quy mô lớn và tính lặp đi lặp lại của quá trình sản xuất, nhằm giảm chi phí và tăng năng suất. Nó khác với 'batch production' (sản xuất theo lô) ở chỗ batch production sản xuất một số lượng giới hạn của một sản phẩm cụ thể, trong khi mass production hướng đến sản xuất liên tục và số lượng lớn.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ sản phẩm được sản xuất hàng loạt: 'mass production of automobiles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass production
  • efficient efficient mass production
    (sản xuất hàng loạt hiệu quả)
  • large-scale large-scale mass production
    (sản xuất hàng loạt quy mô lớn)
  • automated automated mass production
    (sản xuất hàng loạt tự động)
Verb + mass production
  • implement implement mass production
    (triển khai sản xuất hàng loạt)
  • revolutionize revolutionize mass production
    (cách mạng hóa sản xuất hàng loạt)
  • adopt adopt mass production
    (áp dụng sản xuất hàng loạt)
Mass production + Noun
  • methods mass production methods
    (các phương pháp sản xuất hàng loạt)
  • line mass production line
    (dây chuyền sản xuất hàng loạt)
  • techniques mass production techniques
    (các kỹ thuật sản xuất hàng loạt)

Idioms

  • go into mass production

    bắt đầu/đi vào sản xuất hàng loạt

    "The company plans to go into mass production of the new electric car next year."

    (Công ty dự kiến sẽ đi vào sản xuất hàng loạt mẫu ô tô điện mới vào năm tới.)

  • be in mass production

    đang trong giai đoạn sản xuất hàng loạt

    "Our latest smartphone model is currently in mass production."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới nhất của chúng tôi hiện đang trong giai đoạn sản xuất hàng loạt.)

  • the era of mass production

    kỷ nguyên sản xuất hàng loạt

    "The 20th century marked the beginning of the era of mass production and consumerism."

    (Thế kỷ 20 đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên sản xuất hàng loạt và chủ nghĩa tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass production

Danh từ
Lật mặt

Sản xuất hàng loạt các sản phẩm tiêu chuẩn hóa với số lượng lớn, thường sử dụng công nghệ dây chuyền lắp ráp.

"The factory utilizes mass production to manufacture thousands of cars per day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass production".

Henry Ford và Dây chuyền lắp ráp

Henry Ford không phát minh ra dây chuyền lắp ráp, nhưng ông đã tinh chỉnh nó để sản xuất ô tô Model T hiệu quả đến mức giá thành giảm mạnh, giúp tầng lớp lao động cũng có thể sở hữu ô tô. Điều này đã thay đổi sâu sắc xã hội Mỹ, thúc đẩy sự phát triển của tầng lớp trung lưu và mô hình tiêu dùng hàng loạt, định hình nên một phần của văn hóa tiêu dùng hiện đại.

Tác động đến đời sống hiện đại

Sản xuất hàng loạt là nền tảng của nền kinh tế hiện đại, cho phép sản xuất hàng hóa với số lượng lớn, chi phí thấp. Điều này làm tăng khả năng tiếp cận sản phẩm cho người tiêu dùng và thúc đẩy toàn cầu hóa, khiến hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới trở nên phổ biến. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về môi trường do tiêu thụ tài nguyên và tạo ra rác thải, cũng như vấn đề về điều kiện lao động và sự đồng nhất của sản phẩm.