(Top Banner Ad)
cotyledon
C1
danh từ C1 Thực vật học

cotyledon

UK: /ˌkɒtɪˈliːdən/ • US: /ˌkɑːtɪˈliːdən/

Nghĩa tiếng Việt

lá mầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seed leaf within the embryo of a seed.

Vietnamese Meaning

Lá mầm, một bộ phận của phôi hạt trong hạt giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of cotyledons distinguishes monocots from dicots."

    "Số lượng lá mầm phân biệt cây một lá mầm với cây hai lá mầm."

  • "The bean cotyledons emerge from the soil."

    "Các lá mầm đậu nhô lên khỏi mặt đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cotyledon lá mầm
Adjective cotyledonary thuộc về lá mầm, có lá mầm
Adjective cotyledonous có lá mầm
Noun monocotyledon cây một lá mầm (thường được gọi tắt là monocot)
Noun dicotyledon cây hai lá mầm (thường được gọi tắt là dicot)
Noun acotyledon cây không có lá mầm

Related Words

monocot (cây một lá mầm)dicot (cây hai lá mầm)embryo (phôi)seed (hạt)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κοτύλη (kotúlē)
Ancient Greek
κοτυληδών (kotulēdṓn)
Latin
cotylēdōn
New Latin
cotyledon
English
cotyledon

Chiếc Cốc Nhỏ Nuôi Dưỡng Mầm Sống

Từ 'cotyledon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kotulēdṓn', có nghĩa là 'khoang hình cốc'. Từ này lại xuất phát từ 'kotúlē', nghĩa là 'cái cốc nhỏ'. Tên gọi này được đặt do hình dạng lõm, giống như chiếc cốc của lá mầm ở một số loài thực vật, nơi chứa đựng chất dinh dưỡng ban đầu cho cây non.

Usage Note

Cotyledon là lá đầu tiên xuất hiện từ hạt khi nảy mầm. Số lượng lá mầm là một đặc điểm quan trọng để phân loại thực vật (ví dụ, cây một lá mầm và cây hai lá mầm). Nó có chức năng cung cấp dinh dưỡng cho cây non cho đến khi cây có thể tự quang hợp.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- 'cotyledon of a bean' (lá mầm của cây đậu)
- 'number of cotyledons in the seed' (số lượng lá mầm trong hạt)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cotyledon
  • single cotyledon
    (một lá mầm (đặc trưng của cây một lá mầm))
  • two cotyledons
    (hai lá mầm (đặc trưng của cây hai lá mầm))
  • fleshy cotyledon
    (lá mầm dày và mọng nước (chứa nhiều dinh dưỡng))
  • epigeal cotyledon
    (lá mầm trên đất (được đẩy lên khỏi mặt đất khi nảy mầm))
Verb + cotyledon
  • emerges The cotyledon emerges from the seed coat.
    (Lá mầm nhú ra khỏi vỏ hạt.)
  • unfolds The cotyledons unfold to start photosynthesis.
    (Các lá mầm mở ra để bắt đầu quang hợp.)
  • withers The cotyledon withers and falls off.
    (Lá mầm héo và rụng đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cotyledon

danh từ
Lật mặt

Lá mầm, một bộ phận của phôi hạt trong hạt giống.

"The number of cotyledons distinguishes monocots from dicots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the seed had only one cotyledon, the plant would be classified as a monocot.
Nếu hạt chỉ có một lá mầm, cây sẽ được phân loại là cây một lá mầm.
Phủ định
If the bean hadn't had two cotyledons, it wouldn't have been a typical dicot seed.
Nếu hạt đậu không có hai lá mầm, nó sẽ không phải là một hạt cây hai lá mầm điển hình.
Nghi vấn
Would the seedling grow faster if it had more than two cotyledons?
Cây con có phát triển nhanh hơn không nếu nó có nhiều hơn hai lá mầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotyledon".

Nền Tảng Phân Loại Thực Vật

Trong thực vật học, số lượng lá mầm là một trong những đặc điểm quan trọng nhất để phân loại thực vật có hoa thành hai nhóm lớn: cây một lá mầm (monocots) như lúa, ngô, và cây hai lá mầm (dicots) như đậu, hoa hồng. Sự phân loại này ảnh hưởng đến mọi thứ từ nông nghiệp đến cách chúng ta nhận biết và chăm sóc cây cối.

Biểu Tượng Của Sự Khởi Đầu Mới

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, hình ảnh những chiếc lá mầm đầu tiên vươn lên khỏi mặt đất là một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ trên toàn thế giới. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu mới, tiềm năng, hy vọng và giai đoạn đầu đời cần được nuôi dưỡng và bảo vệ cẩn thận.