(Top Banner Ad)
seed
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

seed

UK: /siːd/ • US: /siːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt giống mầm mống gieo hạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, hard object produced by a plant, from which a new plant can grow.

Vietnamese Meaning

Hạt giống, mầm mống. Một vật nhỏ, cứng được tạo ra bởi một cây, từ đó một cây mới có thể mọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We planted the seeds in the garden."

    "Chúng tôi đã trồng những hạt giống trong vườn."

  • "The seed of an idea was planted in his mind."

    "Một mầm mống ý tưởng đã được gieo vào tâm trí anh ấy."

  • "Sunflower seeds are a healthy snack."

    "Hạt hướng dương là một món ăn nhẹ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seedling cây con, cây giống mới nảy mầm
Noun seeder máy gieo hạt, người gieo hạt
Noun seedbed luống ươm, vườn ươm
Verb to seed gieo hạt, rắc hạt; loại bỏ hạt (khỏi quả); tạo hạt giống (cho đám mây)
Adjective seedless không hạt
Adjective seedy có nhiều hạt; tồi tàn, xơ xác (ví dụ: một khách sạn seedy); có vẻ đáng ngờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁- (to sow)
Proto-Germanic
*sēdiz (act of sowing, seed)
Old English
sēd (seed, offspring)
Modern English
seed

Nguồn gốc cổ xưa của từ 'seed'

Từ 'seed' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *seh₁- có nghĩa là 'gieo trồng'. Sau đó, nó phát triển thành *sēdiz trong tiếng Proto-Germanic và 'sēd' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa không chỉ là hạt giống mà còn là con cháu, sự khởi đầu của sự sống mới. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc của từ này với quá trình sinh trưởng và duy trì sự sống từ ngàn xưa.

Usage Note

Từ 'seed' thường được dùng để chỉ phần sinh sản của cây, chứa phôi (embryo) và có khả năng nảy mầm thành cây mới. Nó có thể chỉ hạt của các loại cây lương thực (ví dụ: hạt lúa, hạt ngô) hoặc hạt của các loại cây khác (ví dụ: hạt hoa hướng dương, hạt dưa). Ngoài ra, 'seed' còn mang nghĩa bóng là nguồn gốc, mầm mống của một điều gì đó.

Prepositions

of from

'Seed of' thường dùng để chỉ loại hạt của một cây cụ thể (e.g., 'seed of apple'). 'From seed' dùng để diễn tả việc trồng cây từ hạt (e.g., 'to grow from seed').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed
  • tiny tiny seed
    (hạt giống nhỏ xíu)
  • fertile fertile seed
    (hạt giống màu mỡ)
  • sacred sacred seed
    (hạt giống linh thiêng)
Verb + seed
  • sow sow seeds
    (gieo hạt giống)
  • plant plant seeds
    (gieo hạt, trồng hạt)
  • scatter scatter seeds
    (rắc hạt, gieo vãi hạt)
  • collect collect seeds
    (thu gom hạt giống)
Noun + seed
  • seed seed money
    (vốn ban đầu, vốn khởi nghiệp)
  • seed seed fund
    (quỹ đầu tư ban đầu)
seed + Noun
  • seed seed oil
    (dầu ép từ hạt (ví dụ: dầu hướng dương, dầu cải))
  • seed seed potato
    (khoai tây giống)

Idioms

  • sow the seeds of something

    gieo mầm (của cái gì), khởi đầu một điều gì đó (thường là tiêu cực)

    "His irresponsible behavior began to sow the seeds of discontent among the team."

    (Hành vi vô trách nhiệm của anh ấy bắt đầu gieo mầm bất mãn trong đội.)

  • go to seed

    xuống cấp, sa sút (tình trạng, ngoại hình); (cây cối) ra hoa kết hạt và sắp tàn

    "After he retired, he really let himself go to seed."

    (Sau khi nghỉ hưu, anh ấy thực sự để bản thân mình xuống cấp.)

  • the seed of doubt/hope

    mầm mống nghi ngờ/hy vọng

    "Her strange reaction planted a seed of doubt in his mind."

    (Phản ứng kỳ lạ của cô ấy đã gieo mầm nghi ngờ trong tâm trí anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed

Danh từ
Lật mặt

Hạt giống, mầm mống. Một vật nhỏ, cứng được tạo ra bởi một cây, từ đó một cây mới có thể mọc.

"We planted the seeds in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed".

Hạt giống: Biểu tượng của tiềm năng và sự khởi đầu mới

Trong nhiều nền văn hóa, hạt giống không chỉ là một phần của cây trồng mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của tiềm năng, sự khởi đầu, và tương lai. Nó đại diện cho ý tưởng rằng những điều vĩ đại có thể bắt nguồn từ những khởi đầu nhỏ bé, giống như một cái cây khổng lồ phát triển từ một hạt giống khiêm tốn. Ý nghĩa này thường được dùng trong văn học và triết học.

Truyền thống lưu giữ hạt giống

Lưu giữ hạt giống là một truyền thống cổ xưa và quan trọng đối với nông dân trên khắp thế giới. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn lương thực cho tương lai mà còn bảo tồn đa dạng sinh học và các giống cây trồng truyền thống. Nhiều ngân hàng hạt giống quốc tế, như Ngân hàng Hạt giống Toàn cầu Svalbard, được thành lập để bảo vệ các nguồn gen quý giá này khỏi nguy cơ tuyệt chủng và các thảm họa.