(Top Banner Ad)
counsel
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Tâm lý học

counsel

UK: /ˈkaʊn.səl/ • US: /ˈkaʊn.səl/

Nghĩa tiếng Việt

Lời khuyên Sự tư vấn Khuyên bảo Tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advice; guidance.

Vietnamese Meaning

Lời khuyên; sự hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sought counsel from her lawyer."

    "Cô ấy tìm kiếm lời khuyên từ luật sư của mình."

  • "He disregarded my counsel and made a terrible decision."

    "Anh ta phớt lờ lời khuyên của tôi và đưa ra một quyết định tồi tệ."

  • "The president's advisors provide counsel on important policy matters."

    "Các cố vấn của tổng thống đưa ra lời khuyên về các vấn đề chính sách quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counsel lời khuyên, sự tư vấn; (luật) luật sư
Verb counsel khuyên bảo, tư vấn
Noun counsellor / counselor người cố vấn, chuyên viên tư vấn
Noun counselling / counseling sự tư vấn, liệu pháp tham vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consilium (consultation, plan)
Old French
conseil
Middle English
counseil
Modern English
counsel

Lời Khuyên Từ Viện Nguyên Lão La Mã

Từ 'counsel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consilium', có nghĩa là 'một cuộc họp bàn' hoặc 'kế hoạch'. Ở La Mã cổ đại, Viện Nguyên Lão (Senate) sẽ 'consulere' – tức là 'họp lại để cùng nhau cân nhắc' – trước khi đưa ra những quyết định quan trọng. Vì vậy, 'counsel' ban đầu mang ý nghĩa về sự thảo luận trang trọng để đi đến một lời khuyên khôn ngoan.

Usage Note

Chỉ lời khuyên được đưa ra bởi một người có kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn. Thường mang tính chất hướng dẫn, giúp đỡ người khác đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề. Khác với 'advice' mang tính chung chung hơn, 'counsel' thường liên quan đến một quá trình tư vấn, thảo luận.

Prepositions

on about

Counsel on (về một vấn đề cụ thể): Lời khuyên về vấn đề gì đó. Counsel about (về một vấn đề cụ thể): Tương tự như 'on', nhưng có thể nhấn mạnh vào quá trình thảo luận, tư vấn xung quanh vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counsel
  • seek counsel from someone
    (tìm kiếm lời khuyên từ ai đó)
  • give / offer counsel to someone
    (đưa ra lời khuyên cho ai đó)
  • take counsel with someone
    (bàn bạc/hội ý với ai đó)
  • heed someone's counsel
    (nghe theo lời khuyên của ai đó)
Adjective + counsel
  • wise / sound counsel
    (lời khuyên khôn ngoan / đúng đắn)
  • legal counsel
    (sự tư vấn pháp lý)
  • expert counsel
    (lời khuyên chuyên môn)
  • independent counsel
    (lời khuyên độc lập, khách quan)
Legal Context
  • counsel for the defense
    (luật sư bào chữa (cho bị cáo))
  • counsel for the prosecution
    (luật sư bên nguyên / công tố viên)
  • Queen's / King's Counsel (QC/KC)
    (Luật sư Hoàng gia (danh hiệu cho luật sư cao cấp ở Anh))

Idioms

  • keep your own counsel

    Giữ kín ý định hoặc suy nghĩ của mình, không chia sẻ với ai.

    "The coach kept his own counsel about which player would start the final match."

    (Vị huấn luyện viên đã giữ kín ý định về việc cầu thủ nào sẽ đá chính trong trận chung kết.)

  • a counsel of perfection

    Một lời khuyên lý tưởng nhưng khó hoặc không thể thực hiện được trong thực tế.

    "His advice to write a novel in one month is a counsel of perfection for most people."

    (Lời khuyên của anh ấy về việc viết một cuốn tiểu thuyết trong một tháng là một lời khuyên quá lý tưởng đối với hầu hết mọi người.)

  • a counsel of despair

    Một lời khuyên hoặc hành động tiêu cực, thể hiện sự tuyệt vọng khi không còn lựa chọn nào tốt hơn.

    "Giving up on the project now would be a counsel of despair; let's try one more time."

    (Từ bỏ dự án bây giờ sẽ là một hành động tuyệt vọng; chúng ta hãy thử thêm một lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counsel

Danh từ
Lật mặt

Lời khuyên; sự hướng dẫn.

"She sought counsel from her lawyer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counsel".

Người Cố Vấn Học Đường (School Counselor)

Ở các nước phương Tây, 'School Counselor' (cố vấn học đường) là một vai trò rất quan trọng. Họ không chỉ giúp học sinh về định hướng học tập và nghề nghiệp mà còn là người hỗ trợ về sức khỏe tinh thần, các vấn đề xã hội và cá nhân. Đây là một nguồn hỗ trợ đáng tin cậy cho học sinh trong suốt quá trình học.

Quyền có 'Legal Counsel' (Luật sư)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, quyền có 'legal counsel' là một quyền cơ bản của công dân. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai bị buộc tội đều có quyền có luật sư đại diện, ngay cả khi họ không có khả năng chi trả. Lời cảnh báo Miranda nổi tiếng ('You have the right to an attorney') chính là nói về quyền này.