(Top Banner Ad)
guidance
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Tư vấn

guidance

UK: /ˈɡaɪdns/ • US: /ˈɡaɪdns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hướng dẫn sự chỉ dẫn lời khuyên chỉ đạo định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advice or information aimed at resolving a problem or difficulty, or intended to influence someone's behavior.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn, chỉ dẫn; lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, hoặc có ý định ảnh hưởng đến hành vi của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher provided guidance on how to write a good essay."

    "Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn về cách viết một bài luận hay."

  • "She sought guidance from her professor about her research project."

    "Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn từ giáo sư của mình về dự án nghiên cứu của cô ấy."

  • "The career counselor offers guidance to students looking for jobs."

    "Nhà tư vấn nghề nghiệp cung cấp hướng dẫn cho sinh viên đang tìm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Adjective guided được hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīsan
Old French
guie
English
guide
English
guidance

Nguồn gốc của 'Guidance'

Từ 'guidance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'guie', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ đường'. Nó liên quan đến việc giúp ai đó tìm thấy con đường đúng đắn, giống như một người hướng dẫn viên du lịch giúp bạn khám phá một thành phố mới.

Usage Note

Từ 'guidance' thường được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ hoặc lời khuyên từ một người có kinh nghiệm hoặc kiến thức hơn. Nó có thể liên quan đến việc đưa ra lời khuyên chung hoặc cung cấp sự chỉ đạo cụ thể. Khác với 'instruction' (hướng dẫn) mang tính chất cụ thể và chi tiết hơn, 'guidance' mang tính chất định hướng và hỗ trợ quá trình tự khám phá và giải quyết vấn đề.

Prepositions

on in for

'Guidance on' được dùng khi nói về lời khuyên về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: guidance on career choices (hướng dẫn về lựa chọn nghề nghiệp). 'Guidance in' được dùng khi nói về sự giúp đỡ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: guidance in mathematics (hướng dẫn về toán học). 'Guidance for' được dùng khi nói về lời khuyên dành cho một nhóm người cụ thể. Ví dụ: guidance for new students (hướng dẫn cho sinh viên mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guidance
  • expert guidance
    (sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
  • professional guidance
    (sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
  • parental guidance
    (sự hướng dẫn của cha mẹ)
  • career guidance
    (hướng nghiệp)
Verb + guidance
  • seek guidance
    (tìm kiếm sự hướng dẫn)
  • offer guidance
    (cung cấp sự hướng dẫn)
  • provide guidance
    (cung cấp sự hướng dẫn)
  • need guidance
    (cần sự hướng dẫn)

Idioms

  • under the guidance of someone

    dưới sự hướng dẫn của ai đó

    "The project was completed successfully under the guidance of the team leader."

    (Dự án đã hoàn thành thành công dưới sự hướng dẫn của trưởng nhóm.)

  • provide guidance

    cung cấp hướng dẫn

    "The teacher provided guidance to the students on their essays."

    (Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn cho học sinh về bài luận của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guidance

Danh từ
Lật mặt

Sự hướng dẫn, chỉ dẫn; lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, hoặc có ý định ảnh hưởng đến hành vi của ai đó.

"The teacher provided guidance on how to write a good essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guidance".

Vai trò của người cố vấn

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm một người cố vấn (mentor) để được hướng dẫn trong sự nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân là rất phổ biến. Người cố vấn có thể chia sẻ kinh nghiệm và đưa ra lời khuyên để giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.