guidance
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Guidance'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự hướng dẫn, chỉ dẫn; lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, hoặc có ý định ảnh hưởng đến hành vi của ai đó.
Definition (English Meaning)
Advice or information aimed at resolving a problem or difficulty, or intended to influence someone's behavior.
Ví dụ Thực tế với 'Guidance'
-
"The teacher provided guidance on how to write a good essay."
"Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn về cách viết một bài luận hay."
-
"She sought guidance from her professor about her research project."
"Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn từ giáo sư của mình về dự án nghiên cứu của cô ấy."
-
"The career counselor offers guidance to students looking for jobs."
"Nhà tư vấn nghề nghiệp cung cấp hướng dẫn cho sinh viên đang tìm việc làm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Guidance'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Guidance'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'guidance' thường được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ hoặc lời khuyên từ một người có kinh nghiệm hoặc kiến thức hơn. Nó có thể liên quan đến việc đưa ra lời khuyên chung hoặc cung cấp sự chỉ đạo cụ thể. Khác với 'instruction' (hướng dẫn) mang tính chất cụ thể và chi tiết hơn, 'guidance' mang tính chất định hướng và hỗ trợ quá trình tự khám phá và giải quyết vấn đề.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Guidance on' được dùng khi nói về lời khuyên về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: guidance on career choices (hướng dẫn về lựa chọn nghề nghiệp). 'Guidance in' được dùng khi nói về sự giúp đỡ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: guidance in mathematics (hướng dẫn về toán học). 'Guidance for' được dùng khi nói về lời khuyên dành cho một nhóm người cụ thể. Ví dụ: guidance for new students (hướng dẫn cho sinh viên mới).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Guidance'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.