(Top Banner Ad)
lawyer
B2
Danh từ B2 Luật pháp

lawyer

UK: /ˈlɔːjər/ • US: /ˈlɔɪər/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư cố vấn pháp luật người biện hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who practices or studies law; an attorney or counselor.

Vietnamese Meaning

Một người hành nghề hoặc nghiên cứu luật; một luật sư hoặc cố vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She consulted a lawyer before signing the contract."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng."

  • "The lawyer argued his client's case effectively."

    "Luật sư đã tranh luận hiệu quả cho vụ án của khách hàng mình."

  • "You need a lawyer to help you understand the complex legal documents."

    "Bạn cần một luật sư để giúp bạn hiểu các tài liệu pháp lý phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Noun legality tính hợp pháp
Noun legislation sự lập pháp, bộ luật
Noun legislator nhà lập pháp
Adjective legal thuộc về luật pháp, hợp pháp
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Verb legislate lập pháp, ban hành luật
Verb legalize hợp pháp hóa
Adverb legally một cách hợp pháp
Adverb lawfully một cách hợp pháp, đúng luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lagu
Old English
lagu
Middle English
lawier
Modern English
lawyer

Nguồn gốc từ 'luật' và 'người làm luật'

Từ 'lawyer' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'lawier'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp từ 'lawe' (có nghĩa là 'luật') với hậu tố '-ier' (chỉ người thực hiện một nghề nghiệp hoặc hành động). Bản thân từ 'law' lại có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lagu' và tiếng Anh cổ 'lagu', đều mang nghĩa 'luật' hoặc 'pháp luật'. Vì vậy, 'lawyer' đơn giản có nghĩa là 'người làm việc liên quan đến luật pháp'.

Usage Note

Từ 'lawyer' là một thuật ngữ chung để chỉ một người có trình độ chuyên môn về luật. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'attorney' hoặc 'counselor', mặc dù có những sắc thái nhỏ. 'Attorney' thường được sử dụng để chỉ một người đại diện cho khách hàng tại tòa, trong khi 'counselor' nhấn mạnh vai trò tư vấn pháp lý.

Prepositions

for with

'Lawyer for': Luật sư của ai đó (đại diện pháp lý). Ví dụ: 'He hired a lawyer for his defense.' 'Lawyer with': Luật sư làm việc với (một công ty hoặc một trường hợp). Ví dụ: 'She is a lawyer with a prestigious law firm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawyer
  • corporate corporate lawyer
    (luật sư doanh nghiệp)
  • criminal criminal lawyer
    (luật sư hình sự)
  • divorce divorce lawyer
    (luật sư ly hôn)
  • defense defense lawyer
    (luật sư bào chữa)
  • successful successful lawyer
    (luật sư thành công)
  • brilliant brilliant lawyer
    (luật sư tài giỏi)
  • shrewd shrewd lawyer
    (luật sư khôn ngoan, sắc sảo)
Verb + lawyer
  • consult a consult a lawyer
    (tham khảo ý kiến luật sư)
  • hire a hire a lawyer
    (thuê luật sư)
  • retain a retain a lawyer
    (thuê luật sư (thường cho một vụ việc cụ thể))
  • become a become a lawyer
    (trở thành luật sư)
  • study to be a study to be a lawyer
    (học để trở thành luật sư)
Lawyer + Noun/Phrase
  • lawyer's lawyer's fees
    (phí luật sư)
  • lawyer-client lawyer-client privilege
    (đặc quyền luật sư-khách hàng (quyền bảo mật thông tin))

Idioms

  • Lawyer up

    Yêu cầu có luật sư; từ chối trả lời cho đến khi có luật sư (thường dùng trong bối cảnh bị cảnh sát thẩm vấn)

    "When the police started asking questions, he decided to lawyer up."

    (Khi cảnh sát bắt đầu đặt câu hỏi, anh ta quyết định yêu cầu có luật sư.)

  • An ambulance chaser

    Luật sư chuyên săn tìm các vụ kiện chấn thương cá nhân (thường có hàm ý tiêu cực về sự tham lam hoặc thiếu đạo đức)

    "Many people view lawyers who constantly solicit accident victims as ambulance chasers."

    (Nhiều người coi những luật sư liên tục tìm kiếm nạn nhân tai nạn là 'những kẻ săn xe cứu thương'.)

  • Pro bono lawyer/work

    Luật sư hoặc công việc pháp lý tình nguyện, không thu phí cho người không có khả năng chi trả

    "The firm assigned a team of lawyers to do pro bono work for the low-income community."

    (Công ty đã chỉ định một nhóm luật sư thực hiện công việc tình nguyện (pro bono) cho cộng đồng có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawyer

Danh từ
Lật mặt

Một người hành nghề hoặc nghiên cứu luật; một luật sư hoặc cố vấn.

"She consulted a lawyer before signing the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawyer".

Vai trò của luật sư trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, luật sư đóng vai trò trung tâm trong hệ thống pháp luật, không chỉ đại diện cho cá nhân và tổ chức mà còn góp phần bảo vệ quyền công dân và duy trì công lý. Họ là những người được đào tạo chuyên sâu về luật, có nhiệm vụ tư vấn, bào chữa và đại diện cho thân chủ tại tòa án. Hình ảnh luật sư thường gắn liền với sự tranh luận, công lý và đôi khi là những cuộc chiến pháp lý phức tạp.

Biểu tượng áo choàng và 'The Bar'

Ở nhiều nước, luật sư mặc áo choàng đặc biệt (gowns) trong các phiên tòa, một truyền thống lâu đời thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm của pháp luật. Thuật ngữ 'The Bar' (thanh chắn) không chỉ ám chỉ rào chắn ngăn cách công chúng với khu vực dành cho luật sư và thẩm phán trong phòng xử án, mà còn là một cách gọi chung cho toàn bộ giới luật sư, hoặc là kỳ thi cấp phép hành nghề luật sư.