grammar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The whole system and structure of a language or of languages in general, usually taken as consisting of syntax and morphology (including inflections) and sometimes also phonology and semantics.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ hệ thống và cấu trúc của một ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ nói chung, thường được hiểu là bao gồm cú pháp và hình thái học (bao gồm cả biến tố) và đôi khi cả âm vị học và ngữ nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to improve your grammar if you want to write well."
"Bạn cần cải thiện ngữ pháp của mình nếu bạn muốn viết tốt."
-
"The grammar of this sentence is incorrect."
"Ngữ pháp của câu này không chính xác."
-
"He's an expert in English grammar."
"Anh ấy là một chuyên gia về ngữ pháp tiếng Anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ (Adj) | grammatical | thuộc về ngữ pháp; đúng ngữ pháp |
| Trạng từ (Adv) | grammatically | theo ngữ pháp; một cách ngữ pháp |
| Danh từ (N) | grammarian | nhà ngữ pháp học; người nghiên cứu ngữ pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grammar đề cập đến các quy tắc chi phối cách các từ được kết hợp để tạo thành các cụm từ và câu có ý nghĩa. Nó bao gồm cả cú pháp (trật tự từ và cấu trúc câu) và hình thái học (hình thức của từ và cách chúng biến đổi). Nên phân biệt với 'usage' (cách dùng) là cách ngôn ngữ thực sự được sử dụng, có thể khác với quy tắc grammar.
Prepositions
of: 'the grammar of English' (ngữ pháp của tiếng Anh); in: 'an error in grammar' (một lỗi ngữ pháp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic grammar (ngữ pháp cơ bản)
-
advanced advanced grammar (ngữ pháp nâng cao)
-
correct correct grammar (ngữ pháp đúng)
-
poor poor grammar (ngữ pháp kém)
-
study study grammar (học ngữ pháp)
-
teach teach grammar (dạy ngữ pháp)
-
improve improve your grammar (cải thiện ngữ pháp của bạn)
-
check check the grammar (kiểm tra ngữ pháp)
-
rules rules of grammar (các quy tắc ngữ pháp)
-
grammar a grammar book (một cuốn sách ngữ pháp)
-
grammar a grammar lesson (một bài học ngữ pháp)
Idioms
-
brush up on one's grammar
ôn lại, trau dồi lại ngữ pháp của ai đó
"I need to brush up on my grammar before the English exam."
(Tôi cần ôn lại ngữ pháp của mình trước kỳ thi tiếng Anh.)
-
rules of grammar
các quy tắc ngữ pháp
"Understanding the rules of grammar is crucial for clear communication."
(Hiểu các quy tắc ngữ pháp rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng.)
-
bad/poor grammar
ngữ pháp kém/sai
"His essay was full of bad grammar, making it hard to understand."
(Bài luận của anh ấy đầy lỗi ngữ pháp, khiến nó khó hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grammar
nounToàn bộ hệ thống và cấu trúc của một ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ nói chung, thường được hiểu là bao gồm cú pháp và hình thái học (bao gồm cả biến tố) và đôi khi cả âm vị học và ngữ nghĩa.
"You need to improve your grammar if you want to write well."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had studied grammar more diligently in high school. |
Tôi ước tôi đã học ngữ pháp chăm chỉ hơn ở trường trung học. |
| Phủ định | If only the grammatical rules weren't so complicated! |
Ước gì các quy tắc ngữ pháp không quá phức tạp! |
| Nghi vấn | If only students would take grammar lessons seriously, wouldn't their writing improve? |
Ước gì học sinh học các bài học ngữ pháp một cách nghiêm túc, chẳng phải văn viết của họ sẽ cải thiện sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grammar".
