(Top Banner Ad)
grammar
B1
noun B1 Ngôn ngữ học

grammar

UK: /ˈɡræmə(r)/ • US: /ˈɡræmər/

Nghĩa tiếng Việt

ngữ pháp văn phạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The whole system and structure of a language or of languages in general, usually taken as consisting of syntax and morphology (including inflections) and sometimes also phonology and semantics.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ hệ thống và cấu trúc của một ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ nói chung, thường được hiểu là bao gồm cú pháp và hình thái học (bao gồm cả biến tố) và đôi khi cả âm vị học và ngữ nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to improve your grammar if you want to write well."

    "Bạn cần cải thiện ngữ pháp của mình nếu bạn muốn viết tốt."

  • "The grammar of this sentence is incorrect."

    "Ngữ pháp của câu này không chính xác."

  • "He's an expert in English grammar."

    "Anh ấy là một chuyên gia về ngữ pháp tiếng Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ (Adj) grammatical thuộc về ngữ pháp; đúng ngữ pháp
Trạng từ (Adv) grammatically theo ngữ pháp; một cách ngữ pháp
Danh từ (N) grammarian nhà ngữ pháp học; người nghiên cứu ngữ pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
grammatikē tekhnē
Latin
grammatica
Pháp cổ
gramaire
Anh Trung đại
gramere
Anh hiện đại
grammar

Nguồn gốc từ 'nghệ thuật viết'

Từ 'grammar' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'grammatikē tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các chữ cái' hoặc 'nghệ thuật đọc và viết'. Ban đầu, nó bao hàm kiến thức rộng hơn về văn học và ngôn ngữ, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thu hẹp lại thành các quy tắc cấu trúc ngôn ngữ.

Usage Note

Grammar đề cập đến các quy tắc chi phối cách các từ được kết hợp để tạo thành các cụm từ và câu có ý nghĩa. Nó bao gồm cả cú pháp (trật tự từ và cấu trúc câu) và hình thái học (hình thức của từ và cách chúng biến đổi). Nên phân biệt với 'usage' (cách dùng) là cách ngôn ngữ thực sự được sử dụng, có thể khác với quy tắc grammar.

Prepositions

of in

of: 'the grammar of English' (ngữ pháp của tiếng Anh); in: 'an error in grammar' (một lỗi ngữ pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + grammar
  • basic basic grammar
    (ngữ pháp cơ bản)
  • advanced advanced grammar
    (ngữ pháp nâng cao)
  • correct correct grammar
    (ngữ pháp đúng)
  • poor poor grammar
    (ngữ pháp kém)
Động từ + grammar
  • study study grammar
    (học ngữ pháp)
  • teach teach grammar
    (dạy ngữ pháp)
  • improve improve your grammar
    (cải thiện ngữ pháp của bạn)
  • check check the grammar
    (kiểm tra ngữ pháp)
Danh từ + grammar
  • rules rules of grammar
    (các quy tắc ngữ pháp)
  • grammar a grammar book
    (một cuốn sách ngữ pháp)
  • grammar a grammar lesson
    (một bài học ngữ pháp)

Idioms

  • brush up on one's grammar

    ôn lại, trau dồi lại ngữ pháp của ai đó

    "I need to brush up on my grammar before the English exam."

    (Tôi cần ôn lại ngữ pháp của mình trước kỳ thi tiếng Anh.)

  • rules of grammar

    các quy tắc ngữ pháp

    "Understanding the rules of grammar is crucial for clear communication."

    (Hiểu các quy tắc ngữ pháp rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng.)

  • bad/poor grammar

    ngữ pháp kém/sai

    "His essay was full of bad grammar, making it hard to understand."

    (Bài luận của anh ấy đầy lỗi ngữ pháp, khiến nó khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grammar

noun
Lật mặt

Toàn bộ hệ thống và cấu trúc của một ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ nói chung, thường được hiểu là bao gồm cú pháp và hình thái học (bao gồm cả biến tố) và đôi khi cả âm vị học và ngữ nghĩa.

"You need to improve your grammar if you want to write well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied grammar more diligently in high school.
Tôi ước tôi đã học ngữ pháp chăm chỉ hơn ở trường trung học.
Phủ định
If only the grammatical rules weren't so complicated!
Ước gì các quy tắc ngữ pháp không quá phức tạp!
Nghi vấn
If only students would take grammar lessons seriously, wouldn't their writing improve?
Ước gì học sinh học các bài học ngữ pháp một cách nghiêm túc, chẳng phải văn viết của họ sẽ cải thiện sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grammar".

Tầm quan trọng của Ngữ pháp trong Giáo dục

Ngữ pháp thường được coi là xương sống của việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, đặc biệt trong môi trường học thuật và trang trọng. Việc nắm vững ngữ pháp là nền tảng để phát triển kỹ năng viết và nói rõ ràng, chính xác, và được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Trường Ngữ pháp (Grammar School)

Ở Anh và một số nước khác, "grammar school" từng là tên gọi của các trường trung học chọn lọc tập trung vào các ngôn ngữ cổ điển (tiếng Latin, tiếng Hy Lạp) và các môn học hàn lâm nghiêm ngặt. Điều này cho thấy tầm quan trọng lịch sử của việc học ngữ pháp như một nền tảng cho giáo dục cao cấp.