(Top Banner Ad)
counterintuitive design
C1
Tính từ (Adjective) C1 Thiết kế, Tâm lý học, Công nghệ

counterintuitive design

UK: /ˌkaʊntərɪnˈtjuːɪtɪv dɪˈzaɪn/ • US: /ˌkaʊntərɪnˈtuːɪtɪv dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế phản trực giác thiết kế đi ngược lại trực giác thiết kế trái với lẽ thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contrary to what intuition would suggest; unexpectedly unconventional or illogical.

Vietnamese Meaning

Trái ngược với trực giác; bất ngờ khác thường hoặc phi logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The counterintuitive design of the software actually makes it easier to use."

    "Thiết kế đi ngược lại trực giác của phần mềm thực sự giúp nó dễ sử dụng hơn."

  • "The best example of counterintuitive design is the QWERTY keyboard layout."

    "Ví dụ điển hình nhất về thiết kế đi ngược lại trực giác là bố cục bàn phím QWERTY."

  • "Many users initially find the new interface's counterintuitive design frustrating."

    "Ban đầu, nhiều người dùng cảm thấy khó chịu với thiết kế đi ngược lại trực giác của giao diện mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective counterintuitive phản trực giác, ngược lại với trực giác
Adverb counterintuitively một cách phản trực giác
Noun design thiết kế, bản thiết kế, kiểu dáng
Verb design thiết kế, tạo mẫu, phác thảo
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

unconventional design (thiết kế khác thường)non-obvious design (thiết kế không hiển nhiên)paradoxical design (thiết kế nghịch lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Tâm lý học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Latin
intueri
English
counterintuitive
Latin
designare
English
design

Nguồn gốc 'Phản trực giác' (Counterintuitive)

Từ 'counterintuitive' được ghép từ tiền tố 'counter-' (có nghĩa là 'chống lại, ngược lại') và tính từ 'intuitive' (có nghĩa là 'mang tính trực giác, thuộc về trực giác'). Do đó, 'counterintuitive' có nghĩa là 'phản trực giác' hoặc 'ngược lại với trực giác tự nhiên của con người'.

Nguồn gốc 'Thiết kế' (Design)

Từ 'design' bắt nguồn từ 'designare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đánh dấu, vạch ra, phác thảo'. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là 'hoạch định, tạo hình, thiết kế' cho một sản phẩm, hệ thống hoặc ý tưởng nào đó. Khi ghép lại, 'counterintuitive design' mô tả một thiết kế đi ngược lại với những gì người ta mong đợi hoặc cảm thấy tự nhiên.

Usage Note

Tính từ 'counterintuitive' mô tả những thứ có vẻ kỳ lạ, khó hiểu hoặc đi ngược lại những gì người ta thường mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, giải pháp hoặc thiết kế mà thoạt nhìn có vẻ không hiệu quả hoặc không hợp lý, nhưng thực tế lại mang lại kết quả tốt hơn so với những giải pháp thông thường. Khác với 'unintuitive' đơn thuần chỉ là 'không trực quan', 'counterintuitive' mang ý nghĩa chủ động chống lại trực giác.
'Design' trong 'counterintuitive design' dùng để chỉ bản thiết kế, cách bố trí hoặc cấu trúc của một sản phẩm, hệ thống hoặc giao diện người dùng. Trong ngữ cảnh này, 'design' không chỉ là vẻ ngoài thẩm mỹ mà còn bao gồm cả chức năng và trải nghiệm người dùng.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'counterintuitive' với giới từ 'to', nó thường diễn tả sự đối lập với một niềm tin hoặc kỳ vọng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This approach may seem counterintuitive to many people.' (Cách tiếp cận này có vẻ trái ngược với trực giác của nhiều người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counterintuitive design
  • poor poor counterintuitive design
    (thiết kế phản trực giác kém)
  • flawed flawed counterintuitive design
    (thiết kế phản trực giác có lỗi)
  • complex complex counterintuitive design
    (thiết kế phản trực giác phức tạp)
Verb + counterintuitive design
  • encounter encounter counterintuitive design
    (gặp phải thiết kế phản trực giác)
  • create create counterintuitive design
    (tạo ra thiết kế phản trực giác)
  • struggle with struggle with counterintuitive design
    (vật lộn với thiết kế phản trực giác)
Noun + of/with counterintuitive design
  • example example of counterintuitive design
    (ví dụ về thiết kế phản trực giác)
  • criticism criticism of counterintuitive design
    (sự chỉ trích thiết kế phản trực giác)

Idioms

  • a classic case of counterintuitive design

    một trường hợp điển hình của thiết kế phản trực giác

    "The new software interface is a classic case of counterintuitive design; users constantly get lost."

    (Giao diện phần mềm mới là một trường hợp điển hình của thiết kế phản trực giác; người dùng liên tục bị lạc.)

  • the pitfalls of counterintuitive design

    những cạm bẫy/vấn đề của thiết kế phản trực giác

    "Many tech companies are now aware of the pitfalls of counterintuitive design and invest heavily in UX research."

    (Nhiều công ty công nghệ hiện nay đã nhận thức được những cạm bẫy của thiết kế phản trực giác và đầu tư mạnh vào nghiên cứu trải nghiệm người dùng.)

  • to highlight counterintuitive design

    nhấn mạnh/chỉ ra thiết kế phản trực giác

    "User testing often helps to highlight counterintuitive design elements before a product is launched."

    (Thử nghiệm người dùng thường giúp chỉ ra các yếu tố thiết kế phản trực giác trước khi sản phẩm được ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterintuitive design

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Trái ngược với trực giác; bất ngờ khác thường hoặc phi logic.

"The counterintuitive design of the software actually makes it easier to use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the product design weren't so counterintuitive; it's hard for users to learn.
Tôi ước rằng thiết kế sản phẩm không quá phản trực giác; người dùng khó học cách sử dụng.
Phủ định
If only the company hadn't implemented such a counterintuitive design, we wouldn't be facing so many customer complaints.
Giá như công ty đã không triển khai một thiết kế phản trực giác như vậy, chúng ta đã không phải đối mặt với quá nhiều phàn nàn từ khách hàng.
Nghi vấn
Do you wish they would change the counterintuitive design, or are you used to it now?
Bạn có ước họ sẽ thay đổi thiết kế phản trực giác đó không, hay bạn đã quen với nó rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterintuitive design".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centered Design - UCD)

Thiết kế phản trực giác đi ngược lại hoàn toàn với nguyên tắc thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (UCD), một triết lý thiết kế phổ biến ở phương Tây. UCD tập trung vào việc tạo ra sản phẩm dễ sử dụng, hiệu quả và mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng, thay vì chỉ tập trung vào tính năng hoặc tính thẩm mỹ từ góc nhìn của nhà phát triển. Việc có quá nhiều thiết kế phản trực giác trong sản phẩm có thể dẫn đến sự thất vọng và từ bỏ sản phẩm của người dùng.

Nguyên tắc 'Đừng bắt tôi suy nghĩ' (Don't Make Me Think)

Khái niệm 'Đừng bắt tôi suy nghĩ', được phổ biến bởi chuyên gia khả năng sử dụng web Steve Krug, nhấn mạnh rằng các thiết kế tốt nên trực quan và dễ hiểu đến mức người dùng không cần phải tốn công suy nghĩ để tìm ra cách sử dụng. Thiết kế phản trực giác chính là điều ngược lại, nó buộc người dùng phải suy luận hoặc thử nghiệm nhiều lần, gây ra sự khó chịu và lãng phí thời gian. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế web và ứng dụng hiện đại.