counterintuitive design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Contrary to what intuition would suggest; unexpectedly unconventional or illogical.
Vietnamese Meaning
Trái ngược với trực giác; bất ngờ khác thường hoặc phi logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The counterintuitive design of the software actually makes it easier to use."
"Thiết kế đi ngược lại trực giác của phần mềm thực sự giúp nó dễ sử dụng hơn."
-
"The best example of counterintuitive design is the QWERTY keyboard layout."
"Ví dụ điển hình nhất về thiết kế đi ngược lại trực giác là bố cục bàn phím QWERTY."
-
"Many users initially find the new interface's counterintuitive design frustrating."
"Ban đầu, nhiều người dùng cảm thấy khó chịu với thiết kế đi ngược lại trực giác của giao diện mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | counterintuitive | phản trực giác, ngược lại với trực giác |
| Adverb | counterintuitively | một cách phản trực giác |
| Noun | design | thiết kế, bản thiết kế, kiểu dáng |
| Verb | design | thiết kế, tạo mẫu, phác thảo |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'counterintuitive' mô tả những thứ có vẻ kỳ lạ, khó hiểu hoặc đi ngược lại những gì người ta thường mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, giải pháp hoặc thiết kế mà thoạt nhìn có vẻ không hiệu quả hoặc không hợp lý, nhưng thực tế lại mang lại kết quả tốt hơn so với những giải pháp thông thường. Khác với 'unintuitive' đơn thuần chỉ là 'không trực quan', 'counterintuitive' mang ý nghĩa chủ động chống lại trực giác.
'Design' trong 'counterintuitive design' dùng để chỉ bản thiết kế, cách bố trí hoặc cấu trúc của một sản phẩm, hệ thống hoặc giao diện người dùng. Trong ngữ cảnh này, 'design' không chỉ là vẻ ngoài thẩm mỹ mà còn bao gồm cả chức năng và trải nghiệm người dùng.
Prepositions
Khi sử dụng 'counterintuitive' với giới từ 'to', nó thường diễn tả sự đối lập với một niềm tin hoặc kỳ vọng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This approach may seem counterintuitive to many people.' (Cách tiếp cận này có vẻ trái ngược với trực giác của nhiều người.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor counterintuitive design (thiết kế phản trực giác kém)
-
flawed flawed counterintuitive design (thiết kế phản trực giác có lỗi)
-
complex complex counterintuitive design (thiết kế phản trực giác phức tạp)
-
encounter encounter counterintuitive design (gặp phải thiết kế phản trực giác)
-
create create counterintuitive design (tạo ra thiết kế phản trực giác)
-
struggle with struggle with counterintuitive design (vật lộn với thiết kế phản trực giác)
-
example example of counterintuitive design (ví dụ về thiết kế phản trực giác)
-
criticism criticism of counterintuitive design (sự chỉ trích thiết kế phản trực giác)
Idioms
-
a classic case of counterintuitive design
một trường hợp điển hình của thiết kế phản trực giác
"The new software interface is a classic case of counterintuitive design; users constantly get lost."
(Giao diện phần mềm mới là một trường hợp điển hình của thiết kế phản trực giác; người dùng liên tục bị lạc.)
-
the pitfalls of counterintuitive design
những cạm bẫy/vấn đề của thiết kế phản trực giác
"Many tech companies are now aware of the pitfalls of counterintuitive design and invest heavily in UX research."
(Nhiều công ty công nghệ hiện nay đã nhận thức được những cạm bẫy của thiết kế phản trực giác và đầu tư mạnh vào nghiên cứu trải nghiệm người dùng.)
-
to highlight counterintuitive design
nhấn mạnh/chỉ ra thiết kế phản trực giác
"User testing often helps to highlight counterintuitive design elements before a product is launched."
(Thử nghiệm người dùng thường giúp chỉ ra các yếu tố thiết kế phản trực giác trước khi sản phẩm được ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterintuitive design
Tính từ (Adjective)Trái ngược với trực giác; bất ngờ khác thường hoặc phi logic.
"The counterintuitive design of the software actually makes it easier to use."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the product design weren't so counterintuitive; it's hard for users to learn. |
Tôi ước rằng thiết kế sản phẩm không quá phản trực giác; người dùng khó học cách sử dụng. |
| Phủ định | If only the company hadn't implemented such a counterintuitive design, we wouldn't be facing so many customer complaints. |
Giá như công ty đã không triển khai một thiết kế phản trực giác như vậy, chúng ta đã không phải đối mặt với quá nhiều phàn nàn từ khách hàng. |
| Nghi vấn | Do you wish they would change the counterintuitive design, or are you used to it now? |
Bạn có ước họ sẽ thay đổi thiết kế phản trực giác đó không, hay bạn đã quen với nó rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterintuitive design".
