covetously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a covetous manner; enviously or greedily desiring something belonging to another.
Vietnamese Meaning
Một cách thèm thuồng; ham muốn hoặc khao khát một cách ghen tị những gì thuộc về người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He eyed his neighbor's new car covetously."
"Anh ta thèm thuồng nhìn chiếc xe hơi mới của người hàng xóm."
-
"She looked covetously at the diamond necklace."
"Cô ấy nhìn chiếc vòng cổ kim cương với vẻ thèm thuồng."
-
"The competitor eyed their success covetously."
"Đối thủ cạnh tranh thèm thuồng nhìn sự thành công của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | covet | thèm muốn, khao khát (thứ thuộc về người khác) |
| Adjective | covetous | thèm thuồng, tham lam |
| Noun | covetousness | sự thèm muốn, lòng tham |
| Adjective | coveted | được ao ước, được nhiều người khao khát (thường dùng cho giải thưởng, vị trí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'covetously' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự thèm muốn, ghen tị, thường là đối với tài sản, thành công hoặc phẩm chất của người khác. Nó nhấn mạnh vào cảm giác không hài lòng với những gì mình có và mong muốn có được những gì người khác sở hữu. Khác với 'greedily' (tham lam) chỉ sự ham muốn vô độ về vật chất, 'covetously' bao hàm cả yếu tố ghen tị và mong muốn chiếm đoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look at something covetously (nhìn thứ gì đó một cách thèm thuồng)
-
eye something covetously (liếc nhìn/để mắt tới thứ gì đó một cách thèm muốn)
-
gaze at something covetously (nhìn chằm chằm vào thứ gì đó một cách tham lam)
-
watch someone covetously (theo dõi ai đó với ánh mắt thèm muốn)
Idioms
-
to eye [something] covetously
Nhìn cái gì đó với ánh mắt thèm thuồng, ham muốn chiếm đoạt. Đây là một cụm từ rất phổ biến.
"He eyed his rival's new sports car covetously."
(Anh ta liếc nhìn chiếc xe thể thao mới của đối thủ một cách thèm thuồng.)
-
to look upon [something/someone] with covetous eyes
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó bằng đôi mắt tham lam, thể hiện sự khao khát mãnh liệt.
"The dragon looked upon its hoard of gold with covetous eyes."
(Con rồng nhìn đống vàng của nó bằng đôi mắt tham lam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covetously
adverbMột cách thèm thuồng; ham muốn hoặc khao khát một cách ghen tị những gì thuộc về người khác.
"He eyed his neighbor's new car covetously."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wealthy merchant, who always looked covetously at his neighbor's success, invested heavily in the new venture. |
Vị thương gia giàu có, người luôn nhìn một cách thèm muốn vào thành công của người hàng xóm, đã đầu tư mạnh vào dự án mới. |
| Phủ định | The child, who normally eyed sweets covetously, didn't even glance at the candy jar. |
Đứa trẻ, người mà bình thường nhìn kẹo một cách thèm thuồng, thậm chí còn không liếc nhìn hũ kẹo. |
| Nghi vấn | Was it the artist, who gazed covetously upon the masterpiece, who was inspired to create his own? |
Có phải người nghệ sĩ, người đã nhìn một cách thèm khát vào kiệt tác, người đã được truyền cảm hứng để tạo ra tác phẩm của riêng mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked at the prize more covetously than anyone else in the room. |
Cô ấy nhìn giải thưởng một cách thèm thuồng hơn bất kỳ ai khác trong phòng. |
| Phủ định | He didn't covet the attention as covetously as his brother did. |
Anh ấy không thèm muốn sự chú ý một cách thèm thuồng như anh trai anh ấy. |
| Nghi vấn | Did they eye the neighbor's new car more covetously than their own? |
Liệu họ có nhìn chiếc xe mới của hàng xóm một cách thèm thuồng hơn chiếc xe của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covetously".
