covetous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a great desire to possess something belonging to someone else.
Vietnamese Meaning
Thèm thuồng, ham muốn quá mức những gì thuộc về người khác; ghen tị và mong muốn chiếm đoạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cast a covetous eye on his colleague's promotion."
"Anh ta thèm thuồng sự thăng tiến của đồng nghiệp."
-
"The king was a covetous man, always seeking to expand his territory."
"Nhà vua là một người tham lam, luôn tìm cách mở rộng lãnh thổ của mình."
-
"She gave a covetous glance at my new shoes."
"Cô ấy liếc nhìn đôi giày mới của tôi với ánh mắt thèm thuồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | covet | thèm muốn, khao khát (thứ của người khác) |
| Noun | covetousness | tính tham lam, sự thèm muốn |
| Adverb | covetously | một cách thèm muốn, tham lam |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'covetous' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ham muốn quá mức, thường đi kèm với sự ghen tị và không hài lòng với những gì mình đang có. Nó khác với 'envious' (ghen tị) ở chỗ 'covetous' nhấn mạnh vào hành động muốn chiếm đoạt thứ mình thèm muốn, trong khi 'envious' chỉ đơn thuần là cảm giác khó chịu khi thấy người khác có thứ gì đó tốt hơn. Nó cũng khác 'greedy' (tham lam) ở chỗ 'greedy' liên quan đến việc muốn có nhiều hơn những gì mình cần, thường là tiền bạc hoặc vật chất, trong khi 'covetous' tập trung vào việc muốn có chính xác những gì người khác đang có.
Prepositions
'Covetous of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc thứ mà người ta thèm muốn. Ví dụ: 'He was covetous of his neighbor's new car.' (Anh ta thèm thuồng chiếc xe mới của hàng xóm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast a cast a covetous eye on (nhòm ngó, liếc nhìn với vẻ thèm muốn)
-
become become covetous of (trở nên thèm khát (cái gì đó))
-
covetous covetous eyes (ánh mắt thèm muồng)
-
covetous covetous look (cái nhìn đầy vẻ tham lam)
-
covetous covetous nature (bản tính tham lam)
Idioms
-
All covet, all lose
Tham thì thâm (Thèm muốn tất cả thì cuối cùng mất tất cả)
"He tried to manage three businesses at once but failed in all of them. All covet, all lose."
(Anh ta cố gắng điều hành ba doanh nghiệp cùng lúc nhưng đều thất bại. Đúng là tham thì thâm.)
-
To cast a covetous eye on something
Để mắt thèm muốn thứ gì đó của người khác
"The neighboring country began to cast a covetous eye on their oil reserves."
(Quốc gia láng giềng bắt đầu để mắt thèm muốn các mỏ dự trữ dầu mỏ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covetous
adjectiveThèm thuồng, ham muốn quá mức những gì thuộc về người khác; ghen tị và mong muốn chiếm đoạt.
"He cast a covetous eye on his colleague's promotion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covetous".
