(Top Banner Ad)
covetous
C1
adjective C1 Tâm lý học, Đạo đức học

covetous

UK: /ˈkʌvɪtəs/ • US: /ˈkʌvətəs/

Nghĩa tiếng Việt

thèm thuồng ham muốn ích kỷ ganh tỵ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a great desire to possess something belonging to someone else.

Vietnamese Meaning

Thèm thuồng, ham muốn quá mức những gì thuộc về người khác; ghen tị và mong muốn chiếm đoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cast a covetous eye on his colleague's promotion."

    "Anh ta thèm thuồng sự thăng tiến của đồng nghiệp."

  • "The king was a covetous man, always seeking to expand his territory."

    "Nhà vua là một người tham lam, luôn tìm cách mở rộng lãnh thổ của mình."

  • "She gave a covetous glance at my new shoes."

    "Cô ấy liếc nhìn đôi giày mới của tôi với ánh mắt thèm thuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb covet thèm muốn, khao khát (thứ của người khác)
Noun covetousness tính tham lam, sự thèm muốn
Adverb covetously một cách thèm muốn, tham lam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kup-
Latin
cupere
Latin
cupiditas
Old French
coveitos
Middle English
covetous

Mối liên hệ với Thần Tình yêu

Từ 'covetous' có cùng nguồn gốc với 'Cupid' (Thần Tình yêu) trong tiếng Latin là 'cupere', có nghĩa là 'mong muốn hoặc khao khát'. Trong khi Cupid đại diện cho ham muốn tình cảm, 'covetous' lại mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc khao khát những thứ thuộc về người khác.

Sự chuyển biến ý nghĩa

Vào thời kỳ Trung Cổ, từ này bắt đầu được dùng phổ biến để chỉ sự tham lam quá mức, đặc biệt là trong các văn bản tôn giáo khi nói về việc thèm muốn tài sản của người khác, một điều bị coi là tội lỗi.

Usage Note

Từ 'covetous' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ham muốn quá mức, thường đi kèm với sự ghen tị và không hài lòng với những gì mình đang có. Nó khác với 'envious' (ghen tị) ở chỗ 'covetous' nhấn mạnh vào hành động muốn chiếm đoạt thứ mình thèm muốn, trong khi 'envious' chỉ đơn thuần là cảm giác khó chịu khi thấy người khác có thứ gì đó tốt hơn. Nó cũng khác 'greedy' (tham lam) ở chỗ 'greedy' liên quan đến việc muốn có nhiều hơn những gì mình cần, thường là tiền bạc hoặc vật chất, trong khi 'covetous' tập trung vào việc muốn có chính xác những gì người khác đang có.

Prepositions

of

'Covetous of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc thứ mà người ta thèm muốn. Ví dụ: 'He was covetous of his neighbor's new car.' (Anh ta thèm thuồng chiếc xe mới của hàng xóm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covetous
  • cast a cast a covetous eye on
    (nhòm ngó, liếc nhìn với vẻ thèm muốn)
  • become become covetous of
    (trở nên thèm khát (cái gì đó))
Adjective + Noun
  • covetous covetous eyes
    (ánh mắt thèm muồng)
  • covetous covetous look
    (cái nhìn đầy vẻ tham lam)
  • covetous covetous nature
    (bản tính tham lam)

Idioms

  • All covet, all lose

    Tham thì thâm (Thèm muốn tất cả thì cuối cùng mất tất cả)

    "He tried to manage three businesses at once but failed in all of them. All covet, all lose."

    (Anh ta cố gắng điều hành ba doanh nghiệp cùng lúc nhưng đều thất bại. Đúng là tham thì thâm.)

  • To cast a covetous eye on something

    Để mắt thèm muốn thứ gì đó của người khác

    "The neighboring country began to cast a covetous eye on their oil reserves."

    (Quốc gia láng giềng bắt đầu để mắt thèm muốn các mỏ dự trữ dầu mỏ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covetous

adjective
Lật mặt

Thèm thuồng, ham muốn quá mức những gì thuộc về người khác; ghen tị và mong muốn chiếm đoạt.

"He cast a covetous eye on his colleague's promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covetous".

Mười Điều Răn (The Ten Commandments)

Trong văn hóa phương Tây, 'covetous' gắn liền với Điều răn thứ mười: 'Ngươi không được tham muốn (covet) nhà kẻ lân cận...'. Điều này tạo ra một ranh giới đạo đức mạnh mẽ chống lại việc thèm muốn tài sản hay thành công của người khác.

Bảy mối tội đầu (Seven Deadly Sins)

Từ này thường được dùng để mô tả tội 'Avarice' (Tham lam) trong Kitô giáo, thể hiện sự coi trọng vật chất hơn các giá trị tinh thần, một chủ đề phổ biến trong văn học cổ điển như 'A Christmas Carol' của Charles Dickens.