(Top Banner Ad)
cox regression
C1
Danh từ C1 Thống kê, Sinh thống kê, Y học

cox regression

UK: /kɒks rɪˈɡreʃən/ • US: /kɒks rɪˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hồi quy Cox mô hình hồi quy Cox phân tích hồi quy Cox
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical method for investigating the effect of several variables on the time a specified event may happen.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thống kê để nghiên cứu ảnh hưởng của một số biến số lên thời gian xảy ra một sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cox regression was used to determine the independent effect of each variable on survival."

    "Hồi quy Cox được sử dụng để xác định ảnh hưởng độc lập của từng biến số lên sự sống còn."

  • "We performed a Cox regression analysis to identify predictors of disease recurrence."

    "Chúng tôi đã thực hiện phân tích hồi quy Cox để xác định các yếu tố dự đoán sự tái phát bệnh."

  • "The Cox regression model revealed that age was a significant predictor of mortality."

    "Mô hình hồi quy Cox cho thấy tuổi tác là một yếu tố dự báo quan trọng về tỷ lệ tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Cox Tên riêng của nhà thống kê David Cox, người đã phát triển phương pháp này.
Noun regression Hồi quy. Một kỹ thuật thống kê dùng để tìm hiểu mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập.
Noun survival analysis Phân tích sống còn. Một nhánh của thống kê chuyên phân tích thời gian dự kiến cho đến khi một sự kiện xảy ra, chẳng hạn như cái chết ở các sinh vật hoặc sự hỏng hóc trong các hệ thống cơ khí.
Noun Phrase proportional hazards model Mô hình tỷ lệ rủi ro có điều kiện. Tên gọi chính thức và đầy đủ hơn của Hồi quy Cox.
Noun hazard ratio Tỷ số rủi ro. Kết quả chính của một mô hình Hồi quy Cox, cho biết tác động của một biến lên tỷ lệ xảy ra sự kiện.

Synonyms

proportional hazards model (mô hình rủi ro tỷ lệ)

Related Words

survival analysis (phân tích sống còn)hazard ratio (tỷ lệ rủi ro)censored data (dữ liệu bị kiểm duyệt)

Subject Area

Thống kê, Sinh thống kê, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regredi (re- 'back' + gradi 'to step')
English (Surname)
Cox
English (Modern Technical Term)
Cox regression

Một Cái Tên, Một Phương Pháp

Thuật ngữ 'Cox regression' được đặt theo tên của nhà thống kê người Anh, Sir David Cox. Ông đã giới thiệu mô hình này trong một bài báo khoa học vào năm 1972. Phương pháp này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực phân tích sống còn (survival analysis), đặc biệt là trong y học và sinh thống kê, vì nó cho phép các nhà nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau lên thời gian xảy ra một sự kiện (ví dụ: thời gian sống của bệnh nhân).

Usage Note

Cox regression, còn được gọi là mô hình rủi ro tỷ lệ Cox, là một kỹ thuật hồi quy được sử dụng trong thống kê để phân tích dữ liệu sống sót. Nó được dùng để đánh giá ảnh hưởng của một số biến giải thích lên thời gian cho đến khi một sự kiện xảy ra, ngay cả khi một số đối tượng nghiên cứu không trải qua sự kiện đó trong thời gian nghiên cứu (dữ liệu bị kiểm duyệt). Phương pháp này giả định rằng tỷ lệ rủi ro giữa các nhóm là không đổi theo thời gian (tỷ lệ rủi ro tỷ lệ). Nó khác với các phương pháp hồi quy khác vì nó không yêu cầu phân phối cụ thể cho thời gian sống sót.

Prepositions

on with

on: Cox regression on survival data. with: Performing Cox regression with multiple covariates.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cox regression
  • perform a cox regression analysis
    (thực hiện một phân tích hồi quy Cox)
  • use cox regression to determine...
    (sử dụng hồi quy Cox để xác định...)
  • apply cox regression
    (áp dụng hồi quy Cox)
  • fit a cox regression model
    (khớp một mô hình hồi quy Cox (với dữ liệu))
Adjective + cox regression
  • multivariable cox regression
    (hồi quy Cox đa biến)
  • univariate cox regression
    (hồi quy Cox đơn biến)
  • stratified cox regression
    (hồi quy Cox phân tầng)
Noun + cox regression
  • cox regression model
    (mô hình hồi quy Cox)
  • cox regression analysis
    (phân tích hồi quy Cox)
  • cox regression results
    (kết quả hồi quy Cox)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cox regression

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp thống kê để nghiên cứu ảnh hưởng của một số biến số lên thời gian xảy ra một sự kiện cụ thể.

"Cox regression was used to determine the independent effect of each variable on survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cox regression".

Tiêu Chuẩn Vàng trong Nghiên Cứu Y Học

Hồi quy Cox được xem là 'tiêu chuẩn vàng' trong nhiều thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt là trong nghiên cứu ung thư. Nó giúp các nhà khoa học xác định xem một loại thuốc mới có thực sự kéo dài thời gian sống của bệnh nhân hay không, sau khi đã tính đến các yếu tố khác như tuổi tác, giới tính, và giai đoạn bệnh. Đây là công cụ không thể thiếu để đưa ra các quyết định y tế dựa trên bằng chứng.

Vượt Ra Ngoài Lĩnh Vực Y Tế

Mặc dù ra đời từ lĩnh vực y sinh, sự hữu ích của Hồi quy Cox đã giúp nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khác. Trong kinh tế, nó được dùng để dự đoán khả năng phá sản của công ty. Trong kỹ thuật, nó giúp dự báo thời điểm một thiết bị có thể hỏng hóc. Trong xã hội học, nó có thể phân tích các sự kiện trong đời sống như kết hôn, ly hôn, hoặc thay đổi công việc.