(Top Banner Ad)
hazard ratio
C1
noun C1 Y học, Thống kê sinh học

hazard ratio

UK: /ˈhæzəd ˈreɪʃiəʊ/ • US: /ˈhæzərd ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ số nguy cơ hệ số rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ratio of the hazard rates corresponding to two separate groups.

Vietnamese Meaning

Tỷ số nguy hiểm, là tỷ lệ của các mức độ nguy hiểm tương ứng với hai nhóm riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hazard ratio for death in the treatment group compared to the placebo group was 0.6."

    "Tỷ số nguy cơ tử vong ở nhóm điều trị so với nhóm giả dược là 0.6."

  • "A hazard ratio of 1.5 indicates a 50% increase in the risk of the event."

    "Tỷ số nguy cơ là 1.5 cho thấy nguy cơ xảy ra sự kiện tăng 50%."

  • "The study found a statistically significant hazard ratio of 0.8, favoring the new drug."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy tỷ số nguy cơ có ý nghĩa thống kê là 0.8, ủng hộ loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard Mối nguy hiểm, rủi ro
Adjective hazardous Nguy hiểm, độc hại
Verb hazard Mạo hiểm, liều
Noun ratio Tỷ lệ, tỉ số
Adjective rational Có lý trí, hợp lý

Synonyms

risk ratio (tỷ lệ rủi ro (ít chính xác bằng trong ngữ cảnh phân tích sống còn))

Related Words

survival analysis (phân tích sống còn)Kaplan-Meier curve (đường cong Kaplan-Meier)Cox regression (hồi quy Cox)

Subject Area

Y học, Thống kê sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Latin
ratio
English (14th C)
hazard
English (17th C)
ratio
English (20th C, statistics)
hazard ratio

Nguồn gốc của 'hazard'

Từ 'hazard' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' có nghĩa là 'xúc xắc'. Nó ban đầu dùng để chỉ một trò chơi cờ bạc có tên là 'hasard' trong tiếng Pháp cổ, liên quan đến sự may rủi và nguy hiểm. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ rủi ro hoặc mối đe dọa nào.

Nguồn gốc của 'ratio'

Từ 'ratio' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'sự tính toán, lý lẽ' hoặc 'tỉ lệ, quan hệ'. Nó phản ánh bản chất của một sự so sánh định lượng giữa hai hoặc nhiều đại lượng.

Sự kết hợp thành 'hazard ratio'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'hazard ratio' trong lĩnh vực thống kê và y học, chúng tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật chỉ tỉ lệ nguy cơ, thể hiện mức độ so sánh rủi ro của một sự kiện (ví dụ: bệnh tật, tử vong) giữa hai nhóm khác nhau (ví dụ: nhóm điều trị và nhóm đối chứng) trong một khoảng thời gian nhất định. Nó là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả của các can thiệp hoặc yếu tố nguy cơ.

Usage Note

Hazard ratio (HR) được sử dụng trong phân tích sống còn (survival analysis) để so sánh nguy cơ xảy ra một sự kiện (ví dụ: tử vong, tái phát bệnh) giữa hai nhóm. HR = 1 có nghĩa là không có sự khác biệt về nguy cơ giữa hai nhóm. HR > 1 có nghĩa là nhóm được so sánh có nguy cơ cao hơn. HR < 1 có nghĩa là nhóm được so sánh có nguy cơ thấp hơn. HR là một ước tính điểm và đi kèm với khoảng tin cậy (confidence interval). Khoảng tin cậy cho biết độ chính xác của ước tính HR.

Prepositions

of for

Ví dụ: hazard ratio *of* 2 (nguy cơ gấp đôi), hazard ratio *for* treatment A compared to treatment B (tỷ số nguy cơ cho điều trị A so với điều trị B). 'Of' thường dùng để chỉ bản thân tỷ lệ, còn 'for' thường dùng để chỉ việc so sánh giữa các nhóm hoặc các yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazard ratio
  • high high hazard ratio
    (tỷ số nguy cơ cao)
  • low low hazard ratio
    (tỷ số nguy cơ thấp)
  • adjusted adjusted hazard ratio
    (tỷ số nguy cơ đã điều chỉnh)
  • crude crude hazard ratio
    (tỷ số nguy cơ thô)
  • significant significant hazard ratio
    (tỷ số nguy cơ có ý nghĩa thống kê)
Verb + hazard ratio
  • calculate calculate the hazard ratio
    (tính toán tỷ số nguy cơ)
  • estimate estimate the hazard ratio
    (ước tính tỷ số nguy cơ)
  • interpret interpret the hazard ratio
    (giải thích tỷ số nguy cơ)
  • report report a hazard ratio
    (báo cáo tỷ số nguy cơ)
  • show show a hazard ratio
    (cho thấy một tỷ số nguy cơ)
Preposition + hazard ratio
  • a hazard ratio of a hazard ratio of 0.7
    (một tỷ số nguy cơ là 0.7)
  • hazard ratio for hazard ratio for mortality
    (tỷ số nguy cơ về tỷ lệ tử vong)

Idioms

  • A hazard ratio of X

    Một tỷ số nguy cơ là X (dùng để định lượng nguy cơ tương đối)

    "A hazard ratio of 0.5 indicates a 50% reduced risk in the exposed group compared to the unexposed group."

    (Một tỷ số nguy cơ là 0.5 cho thấy nguy cơ giảm 50% ở nhóm phơi nhiễm so với nhóm không phơi nhiễm.)

  • The hazard ratio suggests/indicates...

    Tỷ số nguy cơ cho thấy/chỉ ra rằng...

    "The hazard ratio suggests that early intervention significantly improves patient outcomes."

    (Tỷ số nguy cơ cho thấy rằng can thiệp sớm cải thiện đáng kể kết quả của bệnh nhân.)

  • Interpret the hazard ratio

    Giải thích tỷ số nguy cơ (hiểu ý nghĩa của giá trị tỷ số nguy cơ)

    "It is crucial to correctly interpret the hazard ratio in the context of the study design."

    (Điều quan trọng là phải giải thích đúng tỷ số nguy cơ trong bối cảnh thiết kế nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard ratio

noun
Lật mặt

Tỷ số nguy hiểm, là tỷ lệ của các mức độ nguy hiểm tương ứng với hai nhóm riêng biệt.

"The hazard ratio for death in the treatment group compared to the placebo group was 0.6."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard ratio".

Vai trò trong Y học Thực chứng

Trong y học, 'hazard ratio' (tỷ số nguy cơ) là một chỉ số cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu dịch tễ học. Nó giúp các nhà khoa học và bác sĩ đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới hoặc mức độ nguy hiểm của các yếu tố rủi ro đối với bệnh tật. Việc hiểu rõ tỷ số nguy cơ cho phép đưa ra các quyết định điều trị dựa trên bằng chứng, tối ưu hóa chăm sóc sức khỏe bệnh nhân.

Hiểu và Truyền đạt Rủi ro

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'hazard ratio' cũng liên quan đến cách chúng ta hiểu và truyền đạt rủi ro trong cuộc sống. Nó giúp định lượng sự khác biệt về nguy cơ giữa các nhóm, ví dụ như nguy cơ tử vong do một căn bệnh giữa người hút thuốc và người không hút thuốc. Trong bối cảnh công chúng, việc giải thích chính xác chỉ số này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và giúp mọi người đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe và lối sống.