(Top Banner Ad)
popinjay
C2
danh từ C2 Văn học, Xã hội học

popinjay

UK: /ˈpɒpɪndʒeɪ/ • US: /ˈpɑːpɪndʒeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ công tử bột người ăn diện lố lăng kẻ khoe khoang rỗng tuếch
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vain and talkative person, especially one who dresses in an ostentatious or flamboyant manner; a dandy or fop.

Vietnamese Meaning

Một người tự phụ và ba hoa, đặc biệt là người ăn mặc lòe loẹt hoặc phô trương; một kẻ ăn diện hoặc công tử bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a popinjay, constantly preening and showing off his expensive clothes."

    "Anh ta là một kẻ công tử bột, liên tục chỉnh chu và khoe khoang quần áo đắt tiền của mình."

  • "The popinjay strutted around, displaying his latest fashion."

    "Kẻ công tử bột nghênh ngang bước đi, khoe ra bộ thời trang mới nhất của mình."

  • "His criticism of her was dismissed as the ranting of a popinjay."

    "Lời chỉ trích của anh ta đối với cô bị bỏ qua như là sự lảm nhảm của một kẻ khoe khoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popinjay Người ba hoa, khoác lác, người ăn diện lòe loẹt quá mức (thường mang ý coi thường, chế nhạo).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
bapgā
Arabic
babghā
Old French
papegai
Middle English
papejay
English
popinjay

Nguồn gốc từ 'vẹt'

Ban đầu, 'popinjay' có nghĩa là 'vẹt' hoặc 'két' trong tiếng Ba Tư cổ, sau đó lan sang tiếng Ả Rập (babghā) và tiếng Pháp cổ (papegai). Những loài chim này thường được nuôi làm cảnh vì bộ lông sặc sỡ và khả năng bắt chước tiếng người. Từ đó, ý nghĩa của từ dần chuyển sang một người ăn mặc lòe loẹt, nói năng khoác lác.

Sự phát triển ý nghĩa

Vào thời Trung Cổ, 'popinjay' không chỉ dùng để chỉ chim vẹt mà còn là một thuật ngữ chế nhạo những người đàn ông quá chú trọng vẻ bề ngoài, ăn mặc diêm dúa và có thái độ kiêu căng, giống như một con vẹt sặc sỡ nhưng rỗng tuếch, chỉ biết bắt chước mà không có suy nghĩ sâu sắc.

Usage Note

Từ 'popinjay' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự nông cạn, khoe khoang và chú trọng hình thức bề ngoài hơn là nội dung. Nó thường được dùng để chế giễu những người có xu hướng ăn mặc kỳ dị và thích thể hiện bản thân một cách lố lăng. So với 'dandy' và 'fop', 'popinjay' có mức độ phê phán mạnh mẽ hơn, gợi ý sự thiếu nghiêm túc và trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popinjay
  • vain a vain popinjay
    (một kẻ khoác lác phù phiếm)
  • strutting a strutting popinjay
    (một kẻ ba hoa đi lại phô trương)
  • foppish a foppish popinjay
    (một kẻ ăn diện lòe loẹt hợm hĩnh)
  • conceited a conceited popinjay
    (một kẻ khoác lác tự phụ)
Verb + like a popinjay
  • strut to strut like a popinjay
    (đi lại phô trương, vênh váo như một kẻ khoác lác)
  • dress to dress like a popinjay
    (ăn mặc lòe loẹt, diêm dúa như một kẻ ba hoa)

Idioms

  • a mere popinjay

    chỉ là một kẻ ba hoa phù phiếm, không có thực chất

    "Don't pay attention to his grand words; he's just a mere popinjay."

    (Đừng để ý đến những lời lẽ hoa mỹ của hắn; hắn chỉ là một kẻ ba hoa phù phiếm mà thôi.)

  • strutting popinjay

    kẻ ba hoa phô trương, khoe mẽ

    "He entered the room like a strutting popinjay, seeking all the attention for himself."

    (Hắn bước vào phòng như một kẻ ba hoa phô trương, tìm kiếm mọi sự chú ý cho bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popinjay

danh từ
Lật mặt

Một người tự phụ và ba hoa, đặc biệt là người ăn mặc lòe loẹt hoặc phô trương; một kẻ ăn diện hoặc công tử bột.

"He was a popinjay, constantly preening and showing off his expensive clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popinjay".

Biểu tượng của sự phù phiếm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học cổ điển, từ 'popinjay' thường được dùng để chỉ trích những nhân vật có địa vị xã hội nhưng thiếu chiều sâu, chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài và sự phô trương. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa hình thức bên ngoài và bản chất trống rỗng.

Sự xuất hiện trong văn học

Shakespeare và các nhà văn thời Elizabethan thường sử dụng 'popinjay' để miêu tả những kẻ quý tộc hợm hĩnh hoặc những người đàn ông yểu điệu, thích khoe khoang và nói lời sáo rỗng. Điều này đã củng cố ý nghĩa tiêu cực của từ này trong tiếng Anh và hình thành nên hình ảnh kẻ khoác lác trong tâm trí công chúng.