(Top Banner Ad)
dandy
B2
noun B2 Thời trang, Văn hóa

dandy

UK: /ˈdændi/ • US: /ˈdændi/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn chơi người chải chuốt bảnh bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man unduly devoted to style, neatness, and fashion in dress and appearance.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông quá chú trọng đến phong cách, sự gọn gàng và thời trang trong ăn mặc và diện mạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a dandy, always impeccably dressed."

    "Anh ta là một kẻ ăn chơi, luôn ăn mặc bảnh bao một cách hoàn hảo."

  • "The novel is full of dandies and decadent aristocrats."

    "Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những kẻ ăn chơi và giới quý tộc suy đồi."

  • "That's a dandy little car you've got there."

    "Đó là một chiếc xe hơi nhỏ xinh tuyệt vời đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dandyism Chủ nghĩa kiểu cách, sự quá chú trọng vào phong cách ăn mặc và vẻ ngoài.
Adjective dandified Ăn mặc, chải chuốt hoặc hành xử theo phong cách của dandy; kiểu cách hóa.
Adverb dandily Một cách kiểu cách, một cách tuyệt vời (ít dùng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English/Scots Dialect
dandy
Early 19th Century
dandy

Quý Ông Thời Trang

Từ 'dandy' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, gắn liền với phong trào Dandyism. Những 'dandy' này là những quý ông rất quan tâm đến phong cách, khác biệt với quý tộc chỉ đơn thuần mặc đồ đắt tiền. Họ chú trọng sự tinh tế, sạch sẽ và đường nét hoàn hảo của trang phục.

Nguồn Gốc Khó Xác Định

Nguồn gốc chính xác của từ 'dandy' vẫn còn gây tranh cãi. Một giả thuyết cho rằng nó có thể là biến thể từ một từ địa phương ở Scotland hoặc miền Bắc nước Anh, ban đầu chỉ một người nhỏ bé hoặc tầm thường, nhưng sau đó nghĩa của nó đã thay đổi thành 'người ăn mặc chải chuốt'.

Usage Note

Từ 'dandy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phù phiếm và nông cạn. Nó khác với 'fashionable' (hợp thời trang) ở chỗ 'dandy' ám chỉ sự thái quá và có phần lố bịch trong cách ăn mặc. So với 'gentleman' (quý ông), 'dandy' tập trung nhiều hơn vào vẻ bề ngoài hào nhoáng thay vì phẩm chất đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Dandy (Informal meaning)
  • fine Everything is fine and dandy.
    (Mọi thứ đều ổn cả, mọi thứ đều tuyệt vời.)
  • pretty She thinks that's a pretty dandy idea.
    (Cô ấy nghĩ đó là một ý tưởng khá tuyệt vời.)
Verb + Dandy (N. person focus)
  • dress like He tries to dress like a dandy.
    (Anh ta cố gắng ăn mặc như một quý ông kiểu cách.)
Set Phrase (Adjective usage)
  • feel I feel dandy today.
    (Hôm nay tôi cảm thấy rất khỏe / tuyệt vời.)

Idioms

  • Fine and dandy

    Rất tốt, ổn thỏa, mọi thứ đều hoàn hảo (thường dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai).

    "They offered me a pay cut, and they expected me to say 'fine and dandy'!"

    (Họ đề nghị cắt giảm lương của tôi, và họ còn mong tôi nói 'Tuyệt vời, ổn thỏa!' chứ!)

  • A regular dandy

    Một người rất kiểu cách, chải chuốt (thường mang ý chế giễu nhẹ).

    "Look at him in that silk scarf; he's a regular dandy."

    (Nhìn anh ta với chiếc khăn lụa kia kìa; đúng là một quý ông chải chuốt quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dandy

noun
Lật mặt

Một người đàn ông quá chú trọng đến phong cách, sự gọn gàng và thời trang trong ăn mặc và diện mạo.

"He was a dandy, always impeccably dressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had dressed less dandy-ishly, he might find it easier to connect with the common folk.
Nếu anh ta ăn mặc bớt kiểu cách hơn, anh ta có thể thấy dễ dàng hơn để kết nối với những người bình thường.
Phủ định
If she hadn't been such a dandy, she wouldn't have regretted not being able to join the hiking trip.
Nếu cô ấy không quá điệu đà, cô ấy sẽ không hối tiếc vì không thể tham gia chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
If you were less of a dandy now, would you have enjoyed the rustic party last week?
Nếu bây giờ bạn bớt điệu đà hơn, bạn có thích bữa tiệc mộc mạc vào tuần trước không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting like a dandy all morning, meticulously adjusting his tie and pocket square.
Anh ta đã cư xử như một công tử bột cả buổi sáng, tỉ mỉ chỉnh sửa cà vạt và khăn túi áo.
Phủ định
She hasn't been being a dandy recently; she usually cares a lot more about her appearance.
Gần đây cô ấy không ăn diện; bình thường cô ấy quan tâm đến vẻ ngoài của mình hơn nhiều.
Nghi vấn
Has he been trying to be a dandy for a long time now, or is this a recent change?
Anh ấy đã cố gắng trở thành một công tử bột từ lâu rồi hay đây là một sự thay đổi gần đây?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as dandy as his father was in his youth.
Anh ấy bảnh bao như cha anh ấy thời trẻ.
Phủ định
He is not less dandy than his brother.
Anh ấy không kém bảnh bao hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is he the most dandy gentleman in the room?
Có phải anh ấy là quý ông bảnh bao nhất trong phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dandy".

Beau Brummell và Chuẩn Mực Ăn Mặc

George Bryan 'Beau' Brummell (1778–1840) được coi là dandy vĩ đại nhất trong lịch sử Anh. Ông đã thiết lập chuẩn mực cho trang phục nam giới hiện đại, chuyển từ áo khoác thêu kim tuyến và nhung lụa sang sự tinh tế của áo khoác tối màu, quần dài và sự sạch sẽ tuyệt đối. Ông tin rằng sự thanh lịch thực sự nằm ở sự tối giản và vừa vặn.

Dandyism Trong Văn Học

Hình tượng 'dandy' xuất hiện nổi bật trong văn học và nghệ thuật thế kỷ 19, thường được miêu tả là một người đàn ông thành thị, thông minh, chú trọng nghệ thuật và thời trang, nhưng đôi khi thiếu thực tế hoặc có phần phù phiếm. Các nhà văn như Oscar Wilde đã sử dụng hình tượng này để bình luận về xã hội và sự giả tạo.