(Top Banner Ad)
cpc (cost per click)
B2
Noun (Danh từ) B2 Marketing, Quảng cáo trực tuyến

cpc (cost per click)

Nghĩa tiếng Việt

giá mỗi nhấp chuột chi phí trên mỗi nhấp chuột CPC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actual price you pay for each click in your pay-per-click (PPC) marketing campaigns.

Vietnamese Meaning

Giá thực tế bạn trả cho mỗi nhấp chuột trong các chiến dịch marketing trả tiền cho mỗi nhấp chuột (PPC).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our CPC for this keyword is too high, we need to adjust our bid."

    "CPC cho từ khóa này quá cao, chúng ta cần điều chỉnh giá thầu."

  • "We lowered our average CPC by optimizing our ad copy."

    "Chúng tôi đã giảm CPC trung bình bằng cách tối ưu hóa nội dung quảng cáo của mình."

  • "What's the typical CPC in your industry?"

    "CPC điển hình trong ngành của bạn là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Click Lượt nhấp chuột
Verb Click Nhấp chuột
Noun Cost Chi phí
Verb Cost Tốn phí / Trị giá
Adjective Costly Đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

pay per click (trả tiền cho mỗi nhấp chuột)PPC (PPC)

Related Words

CPM (cost per mille) (Chi phí trên mỗi nghìn lần hiển thị)CTR (click-through rate) (Tỷ lệ nhấp chuột)Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)

Subject Area

Marketing, Quảng cáo trực tuyến

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (to stand at a price)
Latin
per (through/by)
Old French
clique (a sharp noise)
Modern English
Cost Per Click (1990s)

Sự ra đời của tiếp thị số

Thuật ngữ CPC xuất hiện vào cuối thập niên 1990 khi ngành quảng cáo trực tuyến bắt đầu bùng nổ. Ban đầu, các trang web tính phí theo lượt hiển thị (CPM), nhưng sau đó các nền tảng như GoTo.com (sau này là Yahoo!) và Google AdWords đã phổ biến mô hình CPC, nơi nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi có người thực sự quan tâm và nhấp vào quảng cáo.

Usage Note

CPC là một chỉ số quan trọng trong quảng cáo trực tuyến, cho biết hiệu quả của chiến dịch quảng cáo. CPC thấp nghĩa là bạn đang nhận được nhiều nhấp chuột với chi phí thấp hơn, trong khi CPC cao có thể cho thấy bạn cần tối ưu hóa chiến dịch của mình. Cần phân biệt CPC với CPM (cost per mille/cost per thousand impressions) là chi phí cho mỗi nghìn lần hiển thị quảng cáo.

Prepositions

of for

CPC *of* a campaign (CPC của một chiến dịch); CPC *for* a keyword (CPC cho một từ khóa)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CPC
  • Average average CPC
    (Chi phí trung bình cho mỗi lượt nhấp)
  • High high CPC
    (Chi phí mỗi lượt nhấp cao)
  • Maximum maximum CPC
    (Chi phí tối đa cho mỗi lượt nhấp (giá thầu trần))
Verb + CPC
  • Reduce reduce CPC
    (Giảm chi phí cho mỗi lượt nhấp)
  • Calculate calculate CPC
    (Tính toán chi phí cho mỗi lượt nhấp)
  • Bid bid for CPC
    (Đặt giá thầu cho mỗi lượt nhấp)

Idioms

  • Manual CPC bidding

    Đặt giá thầu CPC thủ công

    "We used manual CPC bidding to gain more control over our ad spend."

    (Chúng tôi đã sử dụng phương thức đặt giá thầu CPC thủ công để kiểm soát tốt hơn chi tiêu quảng cáo.)

  • Enhanced CPC (eCPC)

    CPC nâng cao

    "Enhanced CPC uses machine learning to adjust your bids for more conversions."

    (CPC nâng cao sử dụng học máy để điều chỉnh giá thầu của bạn nhằm đạt được nhiều lượt chuyển đổi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cpc (cost per click)

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Giá thực tế bạn trả cho mỗi nhấp chuột trong các chiến dịch marketing trả tiền cho mỗi nhấp chuột (PPC).

"Our CPC for this keyword is too high, we need to adjust our bid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will be closely monitoring the cost per click, ensuring it stays within budget.
Đội ngũ marketing sẽ theo dõi sát sao chi phí mỗi lượt nhấp, đảm bảo nó nằm trong ngân sách.
Phủ định
We won't be worrying about the cost per click rising if our conversion rates remain high.
Chúng ta sẽ không lo lắng về chi phí mỗi lượt nhấp tăng nếu tỷ lệ chuyển đổi của chúng ta vẫn cao.
Nghi vấn
Will the company be increasing its spending on ads, even if the cost per click is rising?
Công ty có tăng chi tiêu cho quảng cáo không, ngay cả khi chi phí mỗi lượt nhấp đang tăng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cpc (cost per click)".

Văn hóa Đấu thầu Từ khóa

Trong thế giới Marketing hiện đại, CPC không chỉ là một con số mà là một cuộc chiến đấu thầu. Các doanh nghiệp phương Tây cạnh tranh khốc liệt cho các từ khóa 'đắt giá' trên Google, phản ánh sự chuyển dịch từ quảng cáo truyền thống sang quảng cáo dựa trên hiệu quả thực tế (Performance Marketing).

Nền kinh tế sự chú ý

CPC là cốt lõi của 'nền kinh tế sự chú ý'. Nó cho thấy giá trị của một hành động nhỏ nhất từ người dùng (một cú click) có thể quyết định sự thành bại của một chiến dịch kinh doanh hàng triệu đô la.