(Top Banner Ad)
conversion rate
B2
danh từ B2 Marketing, Kinh tế, Thương mại điện tử

conversion rate

UK: /kənˈvɜːʃn reɪt/ • US: /kənˈvɜːrʒn reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ chuyển đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of users who take a desired action (e.g., purchase, sign-up) out of the total number of users.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm người dùng thực hiện một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký) so với tổng số người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conversion rate of our landing page is much higher than our previous design."

    "Tỷ lệ chuyển đổi của trang đích của chúng tôi cao hơn nhiều so với thiết kế trước đây."

  • "A good conversion rate is essential for the success of an online business."

    "Một tỷ lệ chuyển đổi tốt là rất cần thiết cho sự thành công của một doanh nghiệp trực tuyến."

  • "We need to analyze our data to understand why our conversion rate is so low."

    "Chúng ta cần phân tích dữ liệu của mình để hiểu tại sao tỷ lệ chuyển đổi của chúng ta lại thấp như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convert chuyển đổi, biến đổi
Noun conversion sự chuyển đổi
Noun converter bộ chuyển đổi, công cụ chuyển đổi
Adjective convertible có thể chuyển đổi được (ví dụ: xe mui trần, tiền tệ)

Synonyms

conversion ratio (tỷ lệ chuyển đổi)

Related Words

Subject Area

Marketing, Kinh tế, Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversio (a turning around)
Latin
rata (fixed, settled)
Old French
conversion
Middle English
conversioun + rate
Modern English
conversion rate

Từ Tôn giáo đến Kinh doanh

Từ 'conversion' ban đầu mang ý nghĩa tâm linh mạnh mẽ, chỉ việc một người thay đổi đức tin hoặc tôn giáo. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của toán học và tài chính, nó bắt đầu được kết hợp với 'rate' (tỉ lệ) để đo lường sự thay đổi trạng thái của các con số. Trong thời đại kỹ thuật số, nó trở thành thuật ngữ 'vàng' để đo lường hiệu quả bán hàng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong marketing và kinh doanh để đo lường hiệu quả của các chiến dịch và trang web. Nó cho biết mức độ thành công trong việc chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng hoặc người dùng thực hiện một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

of for

'Conversion rate of X' thường được dùng để chỉ tỷ lệ chuyển đổi của một đối tượng cụ thể (ví dụ: conversion rate of website visitors). 'Conversion rate for Y' có thể sử dụng để chỉ tỷ lệ chuyển đổi cho một mục tiêu hoặc hành động cụ thể (ví dụ: conversion rate for email sign-ups).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversion rate
  • high high conversion rate
    (tỉ lệ chuyển đổi cao)
  • low low conversion rate
    (tỉ lệ chuyển đổi thấp)
  • average average conversion rate
    (tỉ lệ chuyển đổi trung bình)
Verb + conversion rate
  • boost boost conversion rate
    (thúc đẩy/tăng tỉ lệ chuyển đổi)
  • optimize optimize conversion rate
    (tối ưu hóa tỉ lệ chuyển đổi)
  • track track conversion rate
    (theo dõi tỉ lệ chuyển đổi)

Idioms

  • Conversion rate optimization (CRO)

    Tối ưu hóa tỉ lệ chuyển đổi (quy trình cải thiện trải nghiệm người dùng)

    "Our marketing team focuses heavily on conversion rate optimization to lower customer acquisition costs."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi tập trung mạnh vào tối ưu hóa tỉ lệ chuyển đổi để giảm chi phí tìm kiếm khách hàng.)

  • Leads-to-sales conversion rate

    Tỉ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng sang khách hàng mua thực tế

    "Improving the leads-to-sales conversion rate is our priority this quarter."

    (Cải thiện tỉ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng sang đơn hàng là ưu tiên của chúng tôi trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversion rate

danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm người dùng thực hiện một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký) so với tổng số người dùng.

"The conversion rate of our landing page is much higher than our previous design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our marketing team has been analyzing the conversion rate to identify areas for improvement.
Đội ngũ marketing của chúng tôi đã và đang phân tích tỷ lệ chuyển đổi để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Phủ định
We haven't been seeing the conversion rate improving despite our recent efforts.
Chúng tôi đã không thấy tỷ lệ chuyển đổi được cải thiện mặc dù những nỗ lực gần đây của chúng tôi.
Nghi vấn
Has the team been focusing on boosting the conversion rate for mobile users?
Có phải đội ngũ đã và đang tập trung vào việc thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi cho người dùng di động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversion rate".

Ám ảnh về con số trong Silicon Valley

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, 'conversion rate' không chỉ là một con số mà là thước đo sự sống còn của doanh nghiệp. Các công ty công nghệ lớn thường thực hiện hàng nghìn thử nghiệm A/B chỉ để tăng tỉ lệ chuyển đổi thêm 0.1%, cho thấy sự ám ảnh với dữ liệu chính xác.

Tâm lý học hành vi

Việc tối ưu hóa tỉ lệ chuyển đổi dựa trên nhiều nguyên lý tâm lý học phương Tây như 'Social Proof' (Bằng chứng xã hội) hay 'Scarcity' (Sự khan hiếm) để thúc đẩy người dùng thực hiện hành động nhanh hơn.