(Top Banner Ad)
marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

marketing

UK: /ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị marketing
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity, set of institutions, and processes for creating, communicating, delivering, and exchanging offerings that have value for customers, clients, partners, and society at large.

Vietnamese Meaning

Hoạt động, tập hợp các tổ chức và quy trình để tạo ra, truyền đạt, phân phối và trao đổi các sản phẩm có giá trị cho khách hàng, đối tác và xã hội nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective marketing is essential for business success."

    "Marketing hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "Our marketing team is working on a new campaign."

    "Đội ngũ marketing của chúng tôi đang thực hiện một chiến dịch mới."

  • "She has a degree in marketing."

    "Cô ấy có bằng về marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Chợ, thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá, bán
Noun marketer Người làm marketing, chuyên gia tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketing Tiếp thị, hoạt động marketing

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchié
Middle English
market
English
market (verb)
English
marketing (gerund)

Nguồn gốc từ 'Chợ'

Từ 'marketing' hiện đại có nguồn gốc từ 'market' (chợ). 'Market' trong tiếng Anh thời Trung cổ lại đến từ tiếng Pháp cổ 'marchié', mà bản thân nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'nơi buôn bán' hoặc 'hoạt động thương mại'. Ban đầu, 'to market' chỉ đơn giản là hành động mua hoặc bán hàng hóa tại chợ. Đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khái niệm này phát triển thành một thuật ngữ kinh doanh phức tạp hơn, bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến người tiêu dùng.

Usage Note

Marketing bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ nghiên cứu thị trường đến quảng cáo và bán hàng. Nó tập trung vào việc hiểu nhu cầu của khách hàng và cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng những nhu cầu đó. Khác với 'sales' (bán hàng) chỉ tập trung vào việc thuyết phục khách hàng mua sản phẩm, 'marketing' bao quát một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc xây dựng thương hiệu và duy trì mối quan hệ với khách hàng.

Prepositions

in for of

* **in marketing:** đề cập đến một khía cạnh cụ thể hoặc lĩnh vực hoạt động trong marketing (ví dụ: 'in digital marketing' - trong marketing kỹ thuật số).
* **for marketing:** đề cập đến mục đích sử dụng của cái gì đó cho marketing (ví dụ: 'budget for marketing' - ngân sách cho marketing).
* **of marketing:** đề cập đến bản chất hoặc đặc điểm của marketing (ví dụ: 'importance of marketing' - tầm quan trọng của marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marketing
  • digital digital marketing
    (tiếp thị số/kỹ thuật số)
  • online online marketing
    (tiếp thị trực tuyến)
  • content content marketing
    (tiếp thị nội dung)
  • social media social media marketing
    (tiếp thị truyền thông xã hội)
  • traditional traditional marketing
    (tiếp thị truyền thống)
Verb + marketing
  • do do marketing
    (làm marketing)
  • conduct conduct marketing
    (thực hiện các hoạt động marketing)
  • develop develop a marketing strategy
    (phát triển chiến lược marketing)
  • launch launch a marketing campaign
    (khởi động chiến dịch marketing)
  • implement implement marketing activities
    (triển khai các hoạt động marketing)
Marketing + Noun
  • marketing marketing strategy
    (chiến lược marketing)
  • marketing marketing campaign
    (chiến dịch marketing)
  • marketing marketing plan
    (kế hoạch marketing)
  • marketing marketing team
    (đội ngũ marketing)
  • marketing marketing budget
    (ngân sách marketing)

Idioms

  • word-of-mouth marketing

    Tiếp thị truyền miệng

    "Good customer service often leads to effective word-of-mouth marketing."

    (Dịch vụ khách hàng tốt thường dẫn đến tiếp thị truyền miệng hiệu quả.)

  • grassroots marketing

    Tiếp thị cấp cơ sở/Tiếp thị cộng đồng

    "The campaign relied on grassroots marketing to reach local voters."

    (Chiến dịch dựa vào tiếp thị cấp cơ sở để tiếp cận cử tri địa phương.)

  • target market

    Thị trường mục tiêu

    "Our target market for this new product is young adults aged 18-25."

    (Thị trường mục tiêu của chúng tôi cho sản phẩm mới này là những người trẻ từ 18-25 tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động, tập hợp các tổ chức và quy trình để tạo ra, truyền đạt, phân phối và trao đổi các sản phẩm có giá trị cho khách hàng, đối tác và xã hội nói chung.

"Effective marketing is essential for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should focus on digital marketing to reach a wider audience.
Họ nên tập trung vào marketing kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Phủ định
We cannot ignore the importance of marketing in today's competitive landscape.
Chúng ta không thể bỏ qua tầm quan trọng của marketing trong bối cảnh cạnh tranh ngày nay.
Nghi vấn
Could marketing be the solution to our current sales problems?
Liệu marketing có thể là giải pháp cho các vấn đề bán hàng hiện tại của chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses marketing to attract new customers.
Công ty sử dụng marketing để thu hút khách hàng mới.
Phủ định
Our team does not handle the marketing for that product.
Đội của chúng tôi không xử lý marketing cho sản phẩm đó.
Nghi vấn
Does your strategy include social media marketing?
Chiến lược của bạn có bao gồm marketing trên mạng xã hội không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their marketing strategy successfully increased brand awareness.
Chiến lược marketing của họ đã tăng cường nhận diện thương hiệu một cách thành công.
Phủ định
The company wasn't focusing on digital marketing last year.
Công ty đã không tập trung vào marketing kỹ thuật số vào năm ngoái.
Nghi vấn
What kind of marketing campaigns are they planning to launch?
Họ đang lên kế hoạch triển khai những loại chiến dịch marketing nào?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is currently developing a new advertising campaign.
Đội ngũ marketing hiện đang phát triển một chiến dịch quảng cáo mới.
Phủ định
We are not focusing on traditional marketing methods this quarter.
Chúng tôi không tập trung vào các phương pháp marketing truyền thống trong quý này.
Nghi vấn
Is she marketing the product effectively?
Cô ấy có đang tiếp thị sản phẩm một cách hiệu quả không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has focused on digital marketing to reach a younger audience.
Công ty đã tập trung vào marketing kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
Phủ định
They haven't invested in influencer marketing this year.
Họ đã không đầu tư vào marketing bằng người ảnh hưởng trong năm nay.
Nghi vấn
Has the marketing team implemented the new strategy yet?
Đội marketing đã triển khai chiến lược mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing".

Sự phát triển của Marketing

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, marketing đã phát triển vượt xa khỏi việc đơn thuần quảng cáo. Nó trở thành một lĩnh vực khoa học, nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, tâm lý học, phân tích dữ liệu và đổi mới công nghệ để tạo ra giá trị và giao tiếp với khách hàng. Từ những quảng cáo báo chí đơn giản, marketing ngày nay bao gồm các chiến dịch đa kênh phức tạp trên nền tảng kỹ thuật số, mạng xã hội và trải nghiệm tương tác.

Tầm quan trọng của Xây dựng Thương hiệu (Branding)

Marketing đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và duy trì thương hiệu. Một thương hiệu mạnh không chỉ là một cái tên hay logo, mà là tổng thể nhận thức, cảm xúc và trải nghiệm mà người tiêu dùng có được. Các chiến lược marketing hiện đại tập trung vào việc tạo ra một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, xây dựng lòng tin và sự trung thành, biến sản phẩm hoặc dịch vụ thành một phần quan trọng trong lối sống của khách hàng.