(Top Banner Ad)
ppc
B2
Noun B2 Marketing

ppc

UK: /ˌpiː.piːˈsiː/ • US: /ˌpiː.piːˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp mô hình PPC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pay-per-click: a method of online advertising where advertisers pay a fee each time one of their ads is clicked.

Vietnamese Meaning

Trả tiền cho mỗi lượt nhấp: một phương pháp quảng cáo trực tuyến, trong đó nhà quảng cáo trả phí mỗi khi một trong các quảng cáo của họ được nhấp vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our PPC campaign generated a significant increase in website traffic."

    "Chiến dịch PPC của chúng tôi đã tạo ra sự gia tăng đáng kể về lưu lượng truy cập trang web."

  • "PPC is an effective way to drive targeted traffic to your website."

    "PPC là một cách hiệu quả để hướng lưu lượng truy cập mục tiêu đến trang web của bạn."

  • "We need to optimize our PPC bids to improve our ROI."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa giá thầu PPC của mình để cải thiện ROI của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PPC Quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp (viết tắt của Pay-Per-Click)
Noun pay-per-click Mô hình trả tiền cho mỗi lượt nhấp
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền trả
Verb click Nhấp chuột
Noun click Lượt nhấp chuột
Noun advertisement Quảng cáo
Noun advertising Ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo
Noun campaign Chiến dịch (quảng cáo)
Verb optimize Tối ưu hóa
Noun optimization Sự tối ưu hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
Pay-Per-Click
English
PPC (Acronym)

Nguồn gốc của PPC

PPC là viết tắt của 'Pay-Per-Click' (trả tiền cho mỗi lượt nhấp). Khái niệm này ra đời cùng với sự phát triển mạnh mẽ của quảng cáo trực tuyến vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Thay vì các mô hình trả tiền theo số lần hiển thị (impression) truyền thống, nhà quảng cáo chỉ phải trả tiền khi người dùng thực sự nhấp vào quảng cáo của họ. Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ dễ dàng tham gia quảng cáo trực tuyến hơn, vì họ chỉ chi trả khi có người thể hiện sự quan tâm trực tiếp đến sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

PPC là một mô hình quảng cáo trực tuyến phổ biến, cho phép các doanh nghiệp trả tiền cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo của họ. Điều này khác với các mô hình quảng cáo khác, chẳng hạn như CPM (cost-per-mille/cost-per-thousand impressions), trong đó nhà quảng cáo trả tiền cho mỗi nghìn lần quảng cáo được hiển thị, bất kể có ai nhấp vào chúng hay không. PPC thường được sử dụng trên các công cụ tìm kiếm (như Google Ads) và mạng xã hội (như Facebook Ads).

Prepositions

on for

‘On’ thường được dùng khi nói về việc chạy chiến dịch PPC trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: 'We're running a PPC campaign on Google Ads'). ‘For’ thường được dùng khi nói về mục đích của chiến dịch PPC (ví dụ: 'We use PPC for lead generation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PPC
  • run run a PPC campaign
    (Chạy một chiến dịch PPC)
  • manage manage PPC accounts
    (Quản lý các tài khoản PPC)
  • optimize optimize PPC performance
    (Tối ưu hóa hiệu suất PPC)
  • invest in invest in PPC advertising
    (Đầu tư vào quảng cáo PPC)
PPC + Noun
  • campaign PPC campaign
    (Chiến dịch PPC)
  • ad PPC ad
    (Quảng cáo PPC)
  • strategy PPC strategy
    (Chiến lược PPC)
  • budget PPC budget
    (Ngân sách PPC)
  • manager PPC manager
    (Quản lý PPC)
  • advertising PPC advertising
    (Quảng cáo PPC)
Adjective + PPC
  • effective effective PPC
    (PPC hiệu quả)
  • successful successful PPC efforts
    (Các nỗ lực PPC thành công)

Idioms

  • Run a PPC campaign

    Chạy một chiến dịch quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp

    "Our marketing team decided to run a PPC campaign to boost online sales."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi quyết định chạy một chiến dịch PPC để tăng doanh số bán hàng trực tuyến.)

  • Optimize your PPC

    Tối ưu hóa chiến dịch PPC của bạn

    "You need to constantly optimize your PPC bids and ad copy for better results."

    (Bạn cần liên tục tối ưu hóa giá thầu và nội dung quảng cáo PPC của mình để có kết quả tốt hơn.)

  • PPC ROI (Return on Investment)

    Tỷ suất hoàn vốn đầu tư từ PPC

    "Calculating PPC ROI is crucial to understand the profitability of your ads."

    (Tính toán ROI từ PPC là rất quan trọng để hiểu khả năng sinh lời của các quảng cáo của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ppc

Noun
Lật mặt

Trả tiền cho mỗi lượt nhấp: một phương pháp quảng cáo trực tuyến, trong đó nhà quảng cáo trả phí mỗi khi một trong các quảng cáo của họ được nhấp vào.

"Our PPC campaign generated a significant increase in website traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ppc".

Nền tảng của Tiếp thị Kỹ thuật số

PPC là một trụ cột không thể thiếu của tiếp thị kỹ thuật số hiện đại, cho phép các doanh nghiệp, từ nhỏ đến lớn, nhanh chóng có được sự hiển thị trên các công cụ tìm kiếm và các trang web khác mà không cần phải chờ đợi quá trình SEO tự nhiên. Nó đã thay đổi cách các công ty tiếp cận và tương tác với khách hàng tiềm năng trực tuyến.

Quảng cáo Nhắm mục tiêu và Dữ liệu

PPC là một ví dụ điển hình về quảng cáo nhắm mục tiêu, nơi quảng cáo được hiển thị dựa trên từ khóa tìm kiếm, vị trí địa lý, sở thích và hành vi của người dùng. Mặc dù rất hiệu quả cho nhà quảng cáo, phương pháp này cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về quyền riêng tư dữ liệu và cách các công ty sử dụng thông tin cá nhân để phân phát quảng cáo.