(Top Banner Ad)
mouth-to-mouth resuscitation
C1
Danh từ C1 Y học

mouth-to-mouth resuscitation

UK: /ˌmaʊθ tə ˈmaʊθ rɪˌsʌsɪˈteɪʃən/ • US: /ˌmaʊθ tə ˈmaʊθ rɪˌsʌsɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hô hấp nhân tạo thổi ngạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique of artificial respiration in which the rescuer blows air into the victim's mouth.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hô hấp nhân tạo trong đó người cứu hộ thổi không khí vào miệng nạn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard performed mouth-to-mouth resuscitation until the paramedics arrived."

    "Người cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho đến khi nhân viên y tế đến."

  • "Knowing mouth-to-mouth resuscitation can save lives in emergency situations."

    "Biết hô hấp nhân tạo có thể cứu sống người trong các tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resuscitate hồi sức, làm tỉnh lại
Noun resuscitator người hồi sức; thiết bị hồi sức
Adjective resuscitative có tính chất hồi sức
Noun mouth cái miệng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suscitare
English
resuscitate
English
resuscitation

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'mouth-to-mouth resuscitation' được ghép từ 'mouth-to-mouth' (nghĩa đen là 'miệng-qua-miệng') và 'resuscitation' (nghĩa là 'hồi sức, làm sống lại'). Từ 'resuscitation' có gốc từ tiếng Latin 'suscitare' mang nghĩa 'đánh thức, làm sống lại'. Kỹ thuật này đã được biết đến từ xa xưa, nhưng cái tên 'mouth-to-mouth resuscitation' trở nên phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt khi các phương pháp hồi sức tim phổi (CPR) được chuẩn hóa và giảng dạy rộng rãi cho công chúng.

Usage Note

Đây là một kỹ thuật cấp cứu cơ bản nhằm cung cấp oxy cho người không thể tự thở. Nó thường được thực hiện cùng với ép tim ngoài lồng ngực (CPR). 'Mouth-to-mouth resuscitation' nhấn mạnh phương pháp thổi khí trực tiếp vào miệng người cần cứu hộ. Các kỹ thuật tương tự có thể bao gồm thổi vào mũi (mouth-to-nose resuscitation) hoặc sử dụng mặt nạ phòng độc (pocket mask).

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để mô tả vai trò của người thực hiện: 'He is trained in mouth-to-mouth resuscitation'. ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích: 'She performed mouth-to-mouth resuscitation for the drowning victim'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mouth-to-mouth resuscitation
  • perform perform mouth-to-mouth resuscitation
    (thực hiện hồi sức miệng-qua-miệng)
  • administer administer mouth-to-mouth resuscitation
    (tiến hành hồi sức miệng-qua-miệng)
  • give give mouth-to-mouth resuscitation
    (thực hiện hồi sức miệng-qua-miệng)
  • attempt attempt mouth-to-mouth resuscitation
    (cố gắng hồi sức miệng-qua-miệng)
  • provide provide mouth-to-mouth resuscitation
    (cung cấp (hỗ trợ) hồi sức miệng-qua-miệng)
Adjective + mouth-to-mouth resuscitation
  • effective effective mouth-to-mouth resuscitation
    (hồi sức miệng-qua-miệng hiệu quả)
  • urgent urgent mouth-to-mouth resuscitation
    (hồi sức miệng-qua-miệng khẩn cấp)
  • successful successful mouth-to-mouth resuscitation
    (hồi sức miệng-qua-miệng thành công)
Noun + of mouth-to-mouth resuscitation
  • training training in mouth-to-mouth resuscitation
    (huấn luyện hồi sức miệng-qua-miệng)

Idioms

  • give mouth-to-mouth

    thực hiện hô hấp nhân tạo miệng-qua-miệng (dạng rút gọn của 'mouth-to-mouth resuscitation')

    "The lifeguard had to give mouth-to-mouth to the drowning child."

    (Người cứu hộ đã phải hô hấp nhân tạo miệng-qua-miệng cho đứa trẻ bị đuối nước.)

  • administer mouth-to-mouth resuscitation

    tiến hành hồi sức miệng-qua-miệng (cách diễn đạt trang trọng hơn)

    "Bystanders were instructed on how to administer mouth-to-mouth resuscitation."

    (Những người chứng kiến được hướng dẫn cách tiến hành hồi sức miệng-qua-miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouth-to-mouth resuscitation

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật hô hấp nhân tạo trong đó người cứu hộ thổi không khí vào miệng nạn nhân.

"The lifeguard performed mouth-to-mouth resuscitation until the paramedics arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paramedics will be performing mouth-to-mouth resuscitation on the victim when they arrive.
Các nhân viên y tế sẽ thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân khi họ đến.
Phủ định
The bystanders won't be attempting mouth-to-mouth resuscitation because they lack training.
Những người ngoài cuộc sẽ không cố gắng hô hấp nhân tạo vì họ thiếu đào tạo.
Nghi vấn
Will the doctor be administering mouth-to-mouth resuscitation until the ambulance arrives?
Bác sĩ có tiếp tục thực hiện hô hấp nhân tạo cho đến khi xe cứu thương đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouth-to-mouth resuscitation".

Tầm quan trọng của Sơ cứu

Hồi sức miệng-qua-miệng là một phần quan trọng của Sơ cứu (First Aid) và Hồi sức tim phổi (CPR - Cardiopulmonary Resuscitation). Ở nhiều nước phương Tây, việc học các kỹ năng sơ cứu cơ bản, bao gồm hồi sức miệng-qua-miệng, được khuyến khích rộng rãi trong trường học, nơi làm việc và các khóa học cộng đồng. Khả năng thực hiện kỹ thuật này có thể quyết định sự sống còn của một người trong trường hợp khẩn cấp.

Luật Người Samaritan Tốt bụng

Ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, có các đạo luật được gọi là 'Good Samaritan laws' (Luật Người Samaritan Tốt bụng). Những luật này bảo vệ người cung cấp hỗ trợ khẩn cấp một cách thiện chí (ví dụ như thực hiện hồi sức miệng-qua-miệng) khỏi trách nhiệm pháp lý nếu hành động của họ vô tình gây ra thiệt hại cho nạn nhân. Điều này nhằm khuyến khích mọi người giúp đỡ trong các tình huống khẩn cấp mà không sợ bị kiện tụng.