(Top Banner Ad)
cardiac arrest
C1
Danh từ C1 Y học

cardiac arrest

UK: /ˈkɑːdiæk əˈrest/ • US: /ˈkɑːrdiæk əˈrest/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng tim tim ngừng đập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden stop in effective blood circulation due to failure of the heart to contract effectively or at all.

Vietnamese Meaning

Sự ngừng tim đột ngột, là tình trạng tim ngừng đập hiệu quả hoặc hoàn toàn, dẫn đến ngừng lưu thông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered a cardiac arrest and required immediate resuscitation."

    "Bệnh nhân bị ngừng tim và cần được hồi sức cấp cứu ngay lập tức."

  • "Early defibrillation is crucial for survival after cardiac arrest."

    "Sốc điện sớm là yếu tố sống còn sau khi bị ngừng tim."

  • "The ambulance arrived quickly and paramedics began treatment for the cardiac arrest."

    "Xe cứu thương đến nhanh chóng và các nhân viên y tế bắt đầu điều trị cho tình trạng ngừng tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cardiology Khoa tim mạch
Noun Cardiologist Bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Adjective Cardiovascular Thuộc về tim mạch
Verb Arrest Ngừng lại, đình chỉ hoặc bắt giữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerd-
Greek
kardiakos
Latin
cardiacus
Old French
arester
English
cardiac arrest

Sự kết hợp giữa Hy Lạp và Pháp

Từ 'cardiac' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kardiakos' (thuộc về tim). Trong khi đó, 'arrest' đến từ tiếng Pháp cổ 'arester', có nghĩa là dừng lại hoặc đứng yên. Khi kết hợp lại vào thế kỷ 20 trong y học hiện đại, cụm từ này mô tả chính xác tình trạng tim đột ngột ngừng đập.

Usage Note

Cardiac arrest khác với heart attack (nhồi máu cơ tim). Heart attack là do tắc nghẽn mạch máu, trong khi cardiac arrest là do rối loạn điện tim hoặc các vấn đề khác khiến tim ngừng đập. Cardiac arrest là một tình trạng khẩn cấp y tế đòi hỏi phải can thiệp ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardiac arrest
  • suffer suffer (from) cardiac arrest
    (bị ngừng tim)
  • survive survive a cardiac arrest
    (sống sót sau một ca ngừng tim)
  • treat treat a cardiac arrest
    (điều trị tình trạng ngừng tim)
Adjective + cardiac arrest
  • sudden sudden cardiac arrest
    (ngừng tim đột ngột)
  • massive massive cardiac arrest
    (ngừng tim nghiêm trọng)
  • out-of-hospital out-of-hospital cardiac arrest
    (ngừng tim ngoài bệnh viện)

Idioms

  • Go into cardiac arrest

    Rơi vào tình trạng ngừng tim

    "The player collapsed on the field and went into cardiac arrest."

    (Cầu thủ đã gục xuống sân và rơi vào tình trạng ngừng tim.)

  • Near-death experience

    Trải nghiệm cận tử

    "He described a near-death experience after his cardiac arrest."

    (Ông ấy đã mô tả một trải nghiệm cận tử sau khi bị ngừng tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiac arrest

Danh từ
Lật mặt

Sự ngừng tim đột ngột, là tình trạng tim ngừng đập hiệu quả hoặc hoàn toàn, dẫn đến ngừng lưu thông máu.

"The patient suffered a cardiac arrest and required immediate resuscitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiac arrest".

Văn hóa CPR tại phương Tây

Ở nhiều quốc gia như Mỹ và Anh, kỹ năng hồi sức tim phổi (CPR) được coi là một kỹ năng sống thiết yếu. Học sinh thường được dạy cách xử lý khi gặp người bị cardiac arrest ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Máy AED ở nơi công cộng

Bạn sẽ dễ dàng bắt gặp các máy khử rung tim tự động (AED) tại sân bay, ga tàu hoặc trung tâm thương mại ở phương Tây. Đây là nỗ lực của cộng đồng nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong do cardiac arrest đột ngột.