(Top Banner Ad)
crème anglaise
B1
danh từ B1 Ẩm thực

crème anglaise

UK: /ˌkrɛm ɒ̃ˈɡleɪz/ • US: /ˌkrɛm ɑ̃ˈɡleɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sốt kem trứng kiểu Anh kem trứng sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light custard sauce made with milk or cream, sugar, and egg yolks, often flavored with vanilla.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt trứng sữa nhẹ, được làm từ sữa hoặc kem, đường và lòng đỏ trứng, thường được thêm hương vani.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She served the warm apple pie with a generous pour of crème anglaise."

    "Cô ấy phục vụ món bánh táo ấm với một lượng lớn crème anglaise."

  • "The chef drizzled crème anglaise over the poached pears."

    "Đầu bếp rưới crème anglaise lên trên những quả lê luộc."

  • "Crème anglaise is a classic accompaniment to chocolate lava cake."

    "Crème anglaise là một món ăn kèm cổ điển cho bánh sô cô la núi lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cream Kem, váng sữa
Adjective Creamy Mịn màng, béo ngậy như kem
Verb Cream Đánh bông (bơ, đường) thành hỗn hợp mịn
Noun Creamery Xưởng sản xuất kem hoặc các sản phẩm từ sữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
chrisma
Old French
cresme
Modern French
crème anglaise
English
crème anglaise

Nguồn gốc tên gọi 'Kem kiểu Anh'

Dù có tên tiếng Pháp, cụm từ này có nghĩa là 'kem kiểu Anh'. Tên gọi này bắt nguồn từ thế kỷ 19 khi các đầu bếp Pháp muốn vinh danh kiểu bánh pudding custard truyền thống của người Anh. Trong ẩm thực cao cấp, nó là một loại sốt custard loãng, mịn và béo ngậy được làm từ lòng đỏ trứng, đường và sữa nóng.

Usage Note

Crème anglaise là một loại sốt custard lỏng, khác với custard đặc (như bánh flan). Nó thường được dùng kèm với các món tráng miệng khác như bánh, trái cây, hoặc bánh pudding. Độ đặc của crème anglaise phải vừa phải, đủ để phủ lên thìa nhưng vẫn chảy xuống dễ dàng. Hương vị vani là phổ biến nhất, nhưng cũng có thể thêm các hương vị khác như sô cô la, cà phê, hoặc các loại rượu.

Prepositions

with on over

Ví dụ: Served *with* fresh berries. Drizzled *on* a slice of cake. Poured *over* ice cream.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crème anglaise
  • Drizzle drizzle crème anglaise over the dessert
    (rưới xốt crème anglaise lên món tráng miệng)
  • Serve serve with a side of crème anglaise
    (phục vụ kèm với xốt crème anglaise)
  • Whisk whisk the crème anglaise until smooth
    (đánh xốt crème anglaise cho đến khi mịn)
Adjective + crème anglaise
  • Silky a silky crème anglaise
    (một loại xốt crème anglaise mịn màng)
  • Chilled serve the crème anglaise chilled
    (phục vụ xốt crème anglaise ướp lạnh)
  • Vanilla-scented vanilla-scented crème anglaise
    (xốt crème anglaise thơm mùi vani)

Idioms

  • The crowning glory

    Phần hoàn hảo nhất, tinh túy nhất (thường dùng để mô tả crème anglaise trên một món bánh)

    "The silky crème anglaise was the crowning glory of the chocolate fondant."

    (Lớp xốt crème anglaise mịn màng là phần hoàn hảo nhất của món bánh chocolate fondant.)

  • Drowned in crème anglaise

    Ngập trong xốt kem (cách nói hình tượng khi dùng quá nhiều xốt)

    "The apple tart was practically drowned in crème anglaise."

    (Bánh tart táo gần như ngập trong lớp xốt crème anglaise.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crème anglaise

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt trứng sữa nhẹ, được làm từ sữa hoặc kem, đường và lòng đỏ trứng, thường được thêm hương vani.

"She served the warm apple pie with a generous pour of crème anglaise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dessert was perfect: the crème anglaise was rich, smooth, and vanilla-flavored.
Món tráng miệng thật hoàn hảo: phần crème anglaise thì béo ngậy, mịn màng và có hương vị vani.
Phủ định
The chef's signature dessert lacked something: it wasn't the crème anglaise that everyone raved about.
Món tráng miệng đặc trưng của đầu bếp thiếu một thứ gì đó: đó không phải là crème anglaise mà mọi người thường khen ngợi.
Nghi vấn
Was the sauce truly crème anglaise: or was it just a simple custard?
Liệu nước sốt có thực sự là crème anglaise: hay nó chỉ là một loại kem trứng đơn giản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crème anglaise".

Nền tảng của đồ ngọt Pháp

Crème anglaise được coi là một 'nền tảng' trong kỹ năng làm bánh. Nếu bạn nấu chín nó thêm một chút, nó sẽ trở thành kem custard (pastry cream); nếu bạn đem đông lạnh nó, bạn sẽ có kem vani truyền thống.

Biểu tượng của sự sang trọng

Trong các nhà hàng fine dining phương Tây, sự hiện diện của crème anglaise trên đĩa tráng miệng thường là dấu hiệu của một đầu bếp có kỹ thuật cao, vì việc kiểm soát nhiệt độ để lòng đỏ trứng không bị vón cục đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối.