(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crème anglaise
B1

crème anglaise

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sốt kem trứng kiểu Anh kem trứng sữa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crème anglaise'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại sốt trứng sữa nhẹ, được làm từ sữa hoặc kem, đường và lòng đỏ trứng, thường được thêm hương vani.

Definition (English Meaning)

A light custard sauce made with milk or cream, sugar, and egg yolks, often flavored with vanilla.

Ví dụ Thực tế với 'Crème anglaise'

  • "She served the warm apple pie with a generous pour of crème anglaise."

    "Cô ấy phục vụ món bánh táo ấm với một lượng lớn crème anglaise."

  • "The chef drizzled crème anglaise over the poached pears."

    "Đầu bếp rưới crème anglaise lên trên những quả lê luộc."

  • "Crème anglaise is a classic accompaniment to chocolate lava cake."

    "Crème anglaise là một món ăn kèm cổ điển cho bánh sô cô la núi lửa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crème anglaise'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

custard sauce(sốt custard)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Crème anglaise'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Crème anglaise là một loại sốt custard lỏng, khác với custard đặc (như bánh flan). Nó thường được dùng kèm với các món tráng miệng khác như bánh, trái cây, hoặc bánh pudding. Độ đặc của crème anglaise phải vừa phải, đủ để phủ lên thìa nhưng vẫn chảy xuống dễ dàng. Hương vị vani là phổ biến nhất, nhưng cũng có thể thêm các hương vị khác như sô cô la, cà phê, hoặc các loại rượu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on over

Ví dụ: Served *with* fresh berries. Drizzled *on* a slice of cake. Poured *over* ice cream.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crème anglaise'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)