(Top Banner Ad)
pastry cream
B1
danh từ B1 Ẩm thực

pastry cream

UK: /ˈpeɪstri kriːm/ • US: /ˈpeɪstri krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem bánh kem custard dùng cho bánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, sweet custard flavored with vanilla or other flavorings, used as a filling for pastries, cakes, and other desserts.

Vietnamese Meaning

Một loại kem trứng dày, ngọt, có hương vị vani hoặc các hương liệu khác, được sử dụng làm nhân cho bánh ngọt, bánh kem và các món tráng miệng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The éclair was filled with delicious pastry cream."

    "Chiếc bánh éclair được làm đầy với kem pastry ngon tuyệt."

  • "She made a batch of pastry cream to fill the tarts."

    "Cô ấy làm một mẻ kem pastry để nhồi vào những chiếc bánh tart."

  • "The bakery is famous for its croissants filled with pastry cream."

    "Tiệm bánh nổi tiếng với món bánh croissant nhân kem pastry."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastry Bánh ngọt; bột nhào (dùng làm vỏ bánh).
Noun cream Kem (phần béo của sữa); kem đánh bông.
Noun baker Thợ làm bánh.
Verb bake Nướng (bánh, bánh mì).
Verb cream Đánh kem (cho mịn); trộn đều (bơ và đường).
Adjective creamy Béo ngậy, có vị kem; mềm mịn như kem.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pastrie
English
pastry
Late Latin
crema
Old French
creme
English
cream
English
pastry cream

Nguồn Gốc Của 'Pastry Cream'

“Kem bánh” (pastry cream) là một thuật ngữ ghép. Từ “pastry” (bánh ngọt, bột nhào) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “pastrie”, chỉ các món nướng làm từ bột nhào, bản thân từ này lại bắt nguồn từ “paste” (bột nhào). Từ “cream” (kem, váng sữa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “creme” và tiếng Latin muộn “crema”, nghĩa là phần béo ngậy, giàu chất béo của sữa. Khi kết hợp lại, “pastry cream” mô tả một loại kem đặc, béo, dùng làm nhân cho các loại bánh ngọt. Nó thường được biết đến với tên gọi “crème pâtissière” trong ẩm thực Pháp.

Usage Note

Pastry cream là một thành phần cơ bản trong nhiều loại bánh ngọt và tráng miệng. Nó thường đặc hơn custard thông thường và có thể được làm bằng nhiều hương vị khác nhau. Sự khác biệt chính với custard là pastry cream đặc hơn và có thể giữ hình dạng tốt hơn, phù hợp để nhồi vào các loại bánh.

Prepositions

with in

‘with’ dùng để chỉ hương vị hoặc thành phần đi kèm (e.g., pastry cream with vanilla). ‘in’ dùng để chỉ vị trí của pastry cream (e.g., pastry cream in a donut).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastry cream
  • thick thick pastry cream
    (kem bánh đặc)
  • smooth smooth pastry cream
    (kem bánh mịn màng)
  • vanilla vanilla pastry cream
    (kem bánh vị vani)
  • rich rich pastry cream
    (kem bánh béo ngậy)
  • light light pastry cream
    (kem bánh nhẹ (ít béo hơn))
Verb + pastry cream
  • make make pastry cream
    (làm kem bánh)
  • pipe pipe pastry cream
    (bắt kem bánh (bằng túi bắt kem))
  • fill fill (something) with pastry cream
    (nhân (cái gì) bằng kem bánh; đổ kem bánh vào (cái gì))
  • whisk whisk pastry cream
    (đánh kem bánh)
  • cool cool pastry cream
    (làm nguội kem bánh)
Pastry cream + Noun
  • filling pastry cream filling
    (nhân kem bánh)
  • tart pastry cream tart
    (bánh tart nhân kem bánh)
  • puffs pastry cream puffs
    (bánh su kem nhân kem bánh)

Idioms

  • pastry cream-filled

    có nhân kem bánh

    "These donuts are pastry cream-filled."

    (Những chiếc bánh donut này có nhân kem bánh.)

  • a dollop of pastry cream

    một muỗng/chút kem bánh

    "Serve the fruit tart with a dollop of pastry cream."

    (Dùng bánh tart trái cây với một chút kem bánh.)

  • crème pâtissière (French term for pastry cream)

    kem bánh (tên gọi tiếng Pháp)

    "Crème pâtissière is the French term for pastry cream, a fundamental element in many desserts."

    (Crème pâtissière là thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ kem bánh, một thành phần cơ bản trong nhiều món tráng miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastry cream

danh từ
Lật mặt

Một loại kem trứng dày, ngọt, có hương vị vani hoặc các hương liệu khác, được sử dụng làm nhân cho bánh ngọt, bánh kem và các món tráng miệng khác.

"The éclair was filled with delicious pastry cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker will be preparing the pastry cream for the tarts tomorrow morning.
Thợ làm bánh sẽ chuẩn bị kem bánh ngọt cho bánh tart vào sáng mai.
Phủ định
She won't be using that brand of milk while making the pastry cream.
Cô ấy sẽ không sử dụng nhãn hiệu sữa đó khi làm kem bánh ngọt.
Nghi vấn
Will they be adding vanilla extract to the pastry cream during the next step?
Họ sẽ thêm chiết xuất vani vào kem bánh ngọt trong bước tiếp theo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastry cream".

Crème Pâtissière: Nền Tảng Của Ẩm Thực Pháp

Kem bánh, hay còn gọi là “crème pâtissière” trong tiếng Pháp, là một loại kem nền tảng và không thể thiếu trong nhiều món bánh ngọt cổ điển của Pháp. Nó được coi là một trong những loại kem cơ bản nhất mà mọi thợ làm bánh chuyên nghiệp cần nắm vững. Sự phổ biến của nó đã vượt ra ngoài biên giới Pháp và trở thành một thành phần quen thuộc trong ẩm thực thế giới.

Đa Dạng Ứng Dụng Trong Các Món Tráng Miệng

Kem bánh được sử dụng rộng rãi để làm nhân cho vô số món tráng miệng. Từ những chiếc bánh éclair, bánh su kem (choux pastry) mềm mại, đến nhân bánh tart trái cây tươi mát, mille-feuille nhiều lớp, hay bánh Thánh Honoré cầu kỳ. Khả năng kết hợp với nhiều hương vị khác nhau (vani, sô cô la, cà phê, trái cây) làm cho nó trở thành một nguyên liệu vô cùng linh hoạt trong nghệ thuật làm bánh.