(Top Banner Ad)
vanilla
B1
noun B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

vanilla

UK: /vəˈnɪlə/ • US: /vəˈnɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

hương vanilla cơ bản tiêu chuẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flavoring derived from orchids of the genus Vanilla, typically used in sweet foods.

Vietnamese Meaning

Hương liệu có nguồn gốc từ hoa lan thuộc chi Vanilla, thường được sử dụng trong các món ăn ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a scoop of vanilla ice cream."

    "Cô ấy gọi một muỗng kem vanilla."

  • "He prefers vanilla software because it's less prone to bugs."

    "Anh ấy thích phần mềm vanilla hơn vì nó ít bị lỗi hơn."

  • "The vanilla option is the cheapest."

    "Lựa chọn vanilla là rẻ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vanillin Vanillin: một hợp chất hữu cơ chính tạo nên hương vị của vanilla. (Vanillin: một hợp chất hữu cơ chính tạo nên hương vị của vanilla.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
vainilla
Latin
vagina

Nguồn gốc Vanilla

Từ 'vanilla' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'vainilla', có nghĩa là 'vỏ nhỏ' hoặc 'vỏ đậu nhỏ', ám chỉ hình dáng của quả vanilla. Người Tây Ban Nha đặt tên này khi họ đến Mexico và thấy người bản địa sử dụng vanilla để tạo hương vị cho đồ uống của họ. Trước đó, từ 'vagina' trong tiếng Latinh có lẽ đã gợi ý về hình dáng của quả vanilla khi người Tây Ban Nha đặt tên.

Usage Note

Vanilla thường được sử dụng để mô tả một hương vị cơ bản, phổ biến và được nhiều người ưa thích. Nó có thể được dùng để chỉ hương vị kem vanilla, bánh vanilla,...

Prepositions

of

Khi nói đến hương vị của một sản phẩm, ví dụ "vanilla ice cream" (kem vị vanilla) hoặc "a hint of vanilla" (một chút hương vanilla).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vanilla
  • pure pure vanilla extract
    (chiết xuất vanilla nguyên chất)
  • artificial artificial vanilla flavor
    (hương vanilla nhân tạo)
Verb + vanilla
  • add add vanilla to the cake batter
    (thêm vanilla vào bột bánh)
  • smell smell of vanilla
    (mùi vanilla)

Idioms

  • plain vanilla

    cơ bản, thông thường, không có gì đặc biệt

    "It's just a plain vanilla website; nothing fancy."

    (Đó chỉ là một trang web rất cơ bản; không có gì đặc biệt cả.)

  • vanilla sex

    quan hệ tình dục thông thường, không có gì mạo hiểm hay khác lạ

    "They prefer vanilla sex and are not into any kinks."

    (Họ thích quan hệ tình dục thông thường và không thích những điều kỳ quặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vanilla

noun
Lật mặt

Hương liệu có nguồn gốc từ hoa lan thuộc chi Vanilla, thường được sử dụng trong các món ăn ngọt.

"She ordered a scoop of vanilla ice cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For a simple treat, I enjoy vanilla ice cream, chocolate syrup, and fresh strawberries.
Để có một món ăn đơn giản, tôi thích kem vani, siro sô cô la và dâu tây tươi.
Phủ định
Although some prefer complex flavors, I don't mind a vanilla option, and sometimes it's even preferable.
Mặc dù một số người thích hương vị phức tạp, tôi không ngại một lựa chọn vani, và đôi khi nó thậm chí còn được ưa thích hơn.
Nghi vấn
Considering all the flavors available, is vanilla, despite its simplicity, still your favorite?
Xem xét tất cả các hương vị có sẵn, vani, mặc dù đơn giản, vẫn là hương vị yêu thích của bạn sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company releases a vanilla version of the software, it will likely attract a wider customer base.
Nếu công ty phát hành một phiên bản đơn giản của phần mềm, nó có khả năng thu hút được một lượng khách hàng lớn hơn.
Phủ định
If the restaurant doesn't offer a vanilla option on the menu, some customers won't be satisfied.
Nếu nhà hàng không cung cấp một lựa chọn vị vani trong thực đơn, một số khách hàng sẽ không hài lòng.
Nghi vấn
Will the product be successful if it only has a vanilla flavor?
Liệu sản phẩm có thành công nếu nó chỉ có một hương vị vani?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was choosing vanilla ice cream at the shop.
Cô ấy đang chọn kem vani ở cửa hàng.
Phủ định
They were not ordering vanilla lattes at the cafe.
Họ đã không gọi latte vani ở quán cà phê.
Nghi vấn
Were you considering the vanilla option?
Bạn có đang cân nhắc lựa chọn vani không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the vanilla ice cream wasn't so plain; I wish it had some chocolate chips.
Tôi ước kem vani không quá đơn giản; tôi ước nó có thêm vụn sô cô la.
Phủ định
If only the company wouldn't offer such vanilla options; I wish they would dare to create unique flavours.
Giá như công ty không cung cấp những lựa chọn quá thông thường như vậy; Tôi ước họ dám tạo ra những hương vị độc đáo.
Nghi vấn
If only the website wasn't so vanilla, would you have redesigned it already?
Giá như trang web không quá đơn điệu, bạn đã thiết kế lại nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanilla".

Vanilla - Hương vị phổ biến

Vanilla là một trong những hương vị phổ biến nhất trên thế giới, thường được sử dụng trong kem, bánh ngọt, và nhiều món tráng miệng khác. Nó được coi là một hương vị 'an toàn' và dễ chịu đối với hầu hết mọi người.

Vanilla trong Marketing

Trong marketing, 'vanilla' đôi khi được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ tiêu chuẩn, không có tính năng hoặc tùy chỉnh đặc biệt nào. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và dễ tiếp cận của sản phẩm.