(Top Banner Ad)
ganache
B2
Danh từ B2 Ẩm thực (Bánh ngọt)

ganache

UK: /ɡəˈnɑːʃ/ • US: /ɡəˈnɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ganache kem ganache sốt ganache
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glaze, icing, sauce, or filling for pastries, made from chocolate and cream.

Vietnamese Meaning

Một loại lớp phủ, kem, sốt hoặc nhân bánh ngọt, được làm từ sô cô la và kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She covered the cake with a rich chocolate ganache."

    "Cô ấy phủ lên chiếc bánh một lớp ganache sô cô la đậm đà."

  • "The pastry chef prepared a smooth ganache for the wedding cake."

    "Đầu bếp bánh ngọt đã chuẩn bị một lớp ganache mịn màng cho chiếc bánh cưới."

  • "I made a dark chocolate ganache with a hint of coffee."

    "Tôi đã làm món ganache sô cô la đen với một chút hương vị cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ganache Một loại kem sô cô la mịn màng, giàu hương vị, được làm từ sô cô la và kem tươi, thường dùng làm nhân, lớp phủ hoặc trang trí cho bánh ngọt và món tráng miệng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực (Bánh ngọt)

Etymology (Nguồn gốc)

French
ganache
English
ganache

Nguồn gốc tên gọi Ganache

Nhiều câu chuyện kể rằng từ 'ganache' trong tiếng Pháp cổ ban đầu có nghĩa là 'hàm' hoặc 'người ngốc nghếch'. Một câu chuyện phổ biến nhất kể về một người học việc làm bánh ở Paris vào những năm 1850 đã vô tình đổ kem nóng vào sô cô la. Đầu bếp trưởng của anh ta đã mắng anh ta là 'ganache' (đồ ngốc!). Tuy nhiên, hỗn hợp đó lại tạo ra một loại kem sô cô la mịn màng, bóng mượt tuyệt vời, và cái tên 'ganache' đã được giữ lại cho món tráng miệng cao cấp này.

Usage Note

Ganache thường được sử dụng để phủ lên bánh ngọt, làm nhân sô cô la truffle, hoặc trang trí các món tráng miệng khác. Tỉ lệ sô cô la và kem có thể thay đổi để tạo ra các kết cấu ganache khác nhau, từ lỏng đến đặc.

Prepositions

with for

Với 'with', ganache được mô tả như một thành phần của món ăn khác (e.g., cake with ganache). Với 'for', ganache được mô tả cho mục đích sử dụng (e.g., ganache for filling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ganache
  • rich rich ganache
    (ganache đậm đà)
  • smooth smooth ganache
    (ganache mịn màng)
  • dark dark chocolate ganache
    (ganache sô cô la đen)
  • white white chocolate ganache
    (ganache sô cô la trắng)
  • glossy glossy ganache
    (ganache bóng mượt)
Verb + ganache
  • make make ganache
    (làm ganache)
  • prepare prepare ganache
    (chuẩn bị ganache)
  • pour pour ganache
    (đổ ganache)
  • spread spread ganache
    (phết ganache)
  • coat coat with ganache
    (phủ ganache)
Noun + ganache
  • chocolate chocolate ganache
    (ganache sô cô la)
  • cake ganache cake
    (bánh ganache)
  • filling ganache filling
    (nhân ganache)
  • frosting ganache frosting
    (lớp kem phủ ganache)

Idioms

  • Chocolate ganache

    Ganache sô cô la (chỉ chung loại kem sô cô la mịn màng này)

    "She frosted the entire cake with a rich chocolate ganache."

    (Cô ấy phủ toàn bộ chiếc bánh bằng một lớp ganache sô cô la đậm đà.)

  • White chocolate ganache

    Ganache sô cô la trắng (một biến thể của ganache làm từ sô cô la trắng)

    "These delicate macarons are filled with a creamy white chocolate ganache."

    (Những chiếc bánh macaron tinh tế này được làm nhân bằng ganache sô cô la trắng béo ngậy.)

  • Ganache filling/frosting/glaze

    Nhân/kem phủ/lớp tráng gương ganache (cách dùng ganache trong làm bánh)

    "The recipe calls for a simple ganache glaze to finish the doughnuts."

    (Công thức yêu cầu một lớp tráng gương ganache đơn giản để hoàn thiện những chiếc bánh donut.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ganache

Danh từ
Lật mặt

Một loại lớp phủ, kem, sốt hoặc nhân bánh ngọt, được làm từ sô cô la và kem.

"She covered the cake with a rich chocolate ganache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chocolate cake, which features a rich ganache, is the bakery's best seller.
Bánh sô cô la, có lớp ganache đậm đà, là sản phẩm bán chạy nhất của tiệm bánh.
Phủ định
The dessert, which doesn't use a ganache, lacks the smooth texture I expected.
Món tráng miệng, không sử dụng ganache, thiếu đi kết cấu mịn màng mà tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the pastry, which is topped with a dark chocolate ganache, too sweet for you?
Bánh ngọt, được phủ lớp ganache sô cô la đen, có quá ngọt đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ganache".

Nghệ thuật làm bánh Pháp (Pâtisserie)

Ganache là một yếu tố không thể thiếu trong nghệ thuật làm bánh Pháp, nổi tiếng với sự sang trọng và tinh tế. Nó là thành phần chủ chốt trong nhiều món tráng miệng cổ điển và hiện đại, từ bánh macaron, bánh tart, éclairs cho đến các loại bánh ngọt cao cấp, góp phần tạo nên hương vị đặc trưng và kết cấu hoàn hảo.

Tính linh hoạt trong ẩm thực

Một trong những đặc điểm nổi bật của ganache là sự linh hoạt. Bằng cách thay đổi tỷ lệ sô cô la và kem, người ta có thể tạo ra ganache có độ đặc khác nhau: lỏng để làm lớp tráng gương bóng bẩy, mềm để làm nhân bánh, hoặc đặc hơn để đánh bông thành kem phủ (whipped ganache), phù hợp với vô số ứng dụng trong làm bánh và trang trí.