cracking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very good; excellent.
Vietnamese Meaning
Rất tốt; xuất sắc; tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a cracking idea!"
"Đó là một ý tưởng tuyệt vời!"
-
"This is a cracking opportunity."
"Đây là một cơ hội tuyệt vời."
-
"He's cracking jokes all the time."
"Anh ấy liên tục kể chuyện cười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói để diễn tả sự hài lòng hoặc tán thành. Có thể mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với 'excellent' hay 'outstanding'. Đôi khi được dùng mỉa mai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a cracking pace (một tốc độ cực nhanh)
-
a cracking joke (một câu đùa rất hay)
-
a cracking performance (một màn trình diễn xuất sắc)
-
a cracking good time (một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ)
-
cracking a code (giải một mật mã)
-
cracking a safe (phá một két sắt)
-
cracking your knuckles (bẻ khớp ngón tay)
-
cracking an egg (đập một quả trứng)
Idioms
-
get cracking
Bắt tay vào việc ngay lập tức, khẩn trương lên.
"We need to finish this report by noon, so let's get cracking!"
(Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước buổi trưa, vậy nên hãy bắt đầu làm việc ngay thôi!)
-
crack a smile
Mỉm cười, hé miệng cười (thường dùng cho người đang cố tỏ ra nghiêm túc hoặc buồn bã).
"He tried to remain serious, but he finally cracked a smile at her silly dance."
(Anh ấy cố giữ vẻ nghiêm túc, nhưng cuối cùng cũng phải phì cười trước điệu nhảy ngớ ngẩn của cô.)
-
a hard nut to crack
Một vấn đề khó giải quyết hoặc một người khó hiểu, khó đối phó.
"This math problem is a hard nut to crack."
(Bài toán này đúng là một bài toán khó (hóc búa).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cracking
Tính từRất tốt; xuất sắc; tuyệt vời.
"That's a cracking idea!"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to crack jokes with my friends. |
Tôi thích kể chuyện cười với bạn bè. |
| Phủ định | I decided not to crack under the pressure. |
Tôi đã quyết định không gục ngã trước áp lực. |
| Nghi vấn | Why did the detective want to crack the case so quickly? |
Tại sao thám tử lại muốn phá vụ án nhanh như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cracking".
