(Top Banner Ad)
cracking
B2
Tính từ B2 Tổng quát

cracking

UK: /ˈkrækɪŋ/ • US: /ˈkrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời xuất sắc đang nứt đang giải mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very good; excellent.

Vietnamese Meaning

Rất tốt; xuất sắc; tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a cracking idea!"

    "Đó là một ý tưởng tuyệt vời!"

  • "This is a cracking opportunity."

    "Đây là một cơ hội tuyệt vời."

  • "He's cracking jokes all the time."

    "Anh ấy liên tục kể chuyện cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crack làm nứt, vỡ; giải mã (mật mã); phá (két sắt)
Noun crack vết nứt; tiếng nổ lách tách
Noun cracker bánh quy giòn; pháo nổ
Adjective cracked bị nứt, rạn; (thông tục) điên khùng, gàn dở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krakōną
Old English
cracian
Middle English
craken
Modern English
crack -> cracking

Nguồn Gốc Tượng Thanh

Từ 'crack' có nguồn gốc là một từ tượng thanh, nghĩa là nó mô phỏng âm thanh của một vật bị vỡ, gãy hoặc nứt một cách đột ngột. Hãy tưởng tượng tiếng 'rắc' của một cành cây khô bị bẻ gãy, đó chính là cảm giác cốt lõi mà từ này truyền tải.

Từ 'Nứt Vỡ' đến 'Xuất Sắc'

Nghĩa lóng 'xuất sắc' của 'cracking' (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) có thể đến từ ý tưởng một thứ gì đó 'bùng nổ' với năng lượng và sự sống động, như trong cụm từ 'a cracking pace' (một tốc độ nhanh như xé gió). Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì tuyệt vời hoặc hàng đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói để diễn tả sự hài lòng hoặc tán thành. Có thể mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với 'excellent' hay 'outstanding'. Đôi khi được dùng mỉa mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cracking (Nghĩa 'xuất sắc')
  • a cracking pace
    (một tốc độ cực nhanh)
  • a cracking joke
    (một câu đùa rất hay)
  • a cracking performance
    (một màn trình diễn xuất sắc)
  • a cracking good time
    (một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ)
Verb + cracking (Hành động 'phá vỡ')
  • cracking a code
    (giải một mật mã)
  • cracking a safe
    (phá một két sắt)
  • cracking your knuckles
    (bẻ khớp ngón tay)
  • cracking an egg
    (đập một quả trứng)

Idioms

  • get cracking

    Bắt tay vào việc ngay lập tức, khẩn trương lên.

    "We need to finish this report by noon, so let's get cracking!"

    (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước buổi trưa, vậy nên hãy bắt đầu làm việc ngay thôi!)

  • crack a smile

    Mỉm cười, hé miệng cười (thường dùng cho người đang cố tỏ ra nghiêm túc hoặc buồn bã).

    "He tried to remain serious, but he finally cracked a smile at her silly dance."

    (Anh ấy cố giữ vẻ nghiêm túc, nhưng cuối cùng cũng phải phì cười trước điệu nhảy ngớ ngẩn của cô.)

  • a hard nut to crack

    Một vấn đề khó giải quyết hoặc một người khó hiểu, khó đối phó.

    "This math problem is a hard nut to crack."

    (Bài toán này đúng là một bài toán khó (hóc búa).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cracking

Tính từ
Lật mặt

Rất tốt; xuất sắc; tuyệt vời.

"That's a cracking idea!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to crack jokes with my friends.
Tôi thích kể chuyện cười với bạn bè.
Phủ định
I decided not to crack under the pressure.
Tôi đã quyết định không gục ngã trước áp lực.
Nghi vấn
Why did the detective want to crack the case so quickly?
Tại sao thám tử lại muốn phá vụ án nhanh như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cracking".

Pháo Giáng Sinh (Christmas Crackers)

Tại Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, 'Christmas crackers' là một phần không thể thiếu trong bữa tiệc Giáng Sinh. Đây là những ống giấy trang trí, khi hai người kéo mạnh hai đầu, nó sẽ phát ra một tiếng nổ nhỏ ('a crack'). Bên trong thường chứa một chiếc vương miện giấy, một món đồ chơi nhỏ và một câu đùa.

Cracking open a cold one

Cụm từ 'cracking open a cold one' (thường đi với 'with the boys') là một meme và cách nói lóng phổ biến, có nghĩa là mở một lon bia hoặc nước giải khát lạnh để thư giãn, thường là cùng với bạn bè. Âm thanh 'crack' ở đây chính là tiếng bật nắp lon quen thuộc.