(Top Banner Ad)
brilliant
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

brilliant

UK: /ˈbrɪliənt/ • US: /ˈbrɪljənt/

Nghĩa tiếng Việt

xuất sắc rực rỡ tuyệt vời chói lọi thông minh tuyệt đỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptionally intelligent or talented.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ thông minh hoặc tài năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a brilliant scientist."

    "Cô ấy là một nhà khoa học xuất sắc."

  • "Her future looks brilliant."

    "Tương lai của cô ấy có vẻ tươi sáng."

  • "What a brilliant idea!"

    "Thật là một ý tưởng tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brilliance sự lỗi lạc, trí thông minh vượt trội; sự rực rỡ, vẻ sáng chói
Adverb brilliantly một cách xuất sắc, thông minh; một cách rực rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βήρυλλος (bēryllos)
Latin
beryllus
Vulgar Latin
*berillare ('to shine like a beryl gem')
Italian
brillante ('sparkling')
French
brillant
English
brilliant

Từ viên đá quý đến ý tưởng xuất chúng

Từ 'brilliant' có một gốc gác rất lấp lánh. Nó bắt nguồn từ 'beryllus' trong tiếng Latin, tên của một loại đá quý (ngọc berin). Giống như viên ngọc berin phản chiếu ánh sáng rực rỡ, từ 'brilliant' ban đầu dùng để miêu tả thứ gì đó sáng chói, lấp lánh. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ một người có trí tuệ sáng láng hoặc một ý tưởng xuất chúng, cũng 'tỏa sáng' như một viên đá quý vậy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự thông minh, tài năng vượt trội hơn người bình thường. Khác với 'smart' chỉ sự thông minh nói chung, 'brilliant' mang tính ca ngợi và ấn tượng hơn. So với 'genius', 'brilliant' có thể chỉ sự xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, trong khi 'genius' thường ám chỉ khả năng thiên bẩm và sáng tạo đột phá.

Prepositions

at in

'Brilliant at': giỏi về cái gì đó (môn học, kỹ năng). 'Brilliant in': xuất sắc trong lĩnh vực nào đó (thường mang tính học thuật hoặc chuyên môn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brilliant
  • absolutely brilliant
    (hoàn toàn xuất sắc, tuyệt vời)
  • truly brilliant
    (thực sự lỗi lạc, xuất chúng)
  • quite brilliant
    (khá là xuất sắc, rất thông minh)
brilliant + Noun
  • brilliant idea
    (ý tưởng xuất chúng)
  • brilliant scientist
    (nhà khoa học lỗi lạc)
  • brilliant performance
    (màn trình diễn xuất sắc)
  • brilliant career
    (sự nghiệp huy hoàng)
Verb + brilliant
  • to be brilliant at something
    (rất giỏi về lĩnh vực gì)
  • to look brilliant
    (trông thật tuyệt vời/rực rỡ)
  • to sound brilliant
    (nghe có vẻ rất tuyệt)

Idioms

  • a flash of brilliance

    một khoảnh khắc lóe sáng của trí tuệ, một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra

    "In a flash of brilliance, the chef realized the secret ingredient she needed for the soup."

    (Trong một khoảnh khắc trí tuệ lóe sáng, người đầu bếp đã nhận ra nguyên liệu bí mật mà cô cần cho món súp.)

  • to have a brilliant mind

    có một bộ óc xuất chúng, cực kỳ thông minh

    "The professor is known to have a brilliant mind for physics."

    (Vị giáo sư được biết đến là người có một bộ óc xuất chúng về vật lý.)

  • a brilliant stroke of luck

    một sự may mắn bất ngờ, một dịp may hiếm có

    "Finding a vacant parking spot right in front of the store was a brilliant stroke of luck."

    (Tìm được một chỗ đậu xe trống ngay trước cửa hàng là một sự may mắn hiếm có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brilliant

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ thông minh hoặc tài năng.

"She is a brilliant scientist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brilliant".

Cách dùng đặc trưng trong văn hoá Anh

Ở Anh, 'Brilliant!' là một từ cảm thán rất phổ biến, được dùng để thể hiện sự vui mừng hoặc tán thành, tương tự như 'Awesome!' hoặc 'Great!' trong tiếng Anh-Mỹ. Nếu một người bạn Anh nói 'I passed the exam!' (Tớ thi đỗ rồi!), bạn có thể đáp lại 'Brilliant!' để chúc mừng họ. Cách dùng này ít phổ biến hơn ở Mỹ.

Biểu tượng của phát kiến và thiên tài

Trong văn hóa phương Tây, từ 'brilliant' gắn liền với hình ảnh của các nhà khoa học, nhà phát minh và nghệ sĩ thiên tài. Nó thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc đột phá ('a brilliant discovery' - một phát kiến xuất chúng) hay những ý tưởng thay đổi thế giới. Hình ảnh bóng đèn bật sáng trên đầu một nhân vật khi có ý tưởng hay chính là biểu tượng cho 'a brilliant idea'.