splitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dividing or separating into two or more parts.
Vietnamese Meaning
Chia hoặc tách thành hai hoặc nhiều phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is splitting into smaller groups to tackle different tasks."
"Nhóm đang chia thành các nhóm nhỏ hơn để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau."
-
"The splitting headache made it difficult to concentrate."
"Cơn đau đầu như búa bổ khiến tôi khó tập trung."
-
"Splitting the profits equally seemed like the fairest solution."
"Chia lợi nhuận đều nhau có vẻ là giải pháp công bằng nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Splitting’ as a present participle is used to describe an action that is currently in progress. It implies a division, separation, or branching. It can refer to physical objects or abstract concepts. Consider the context: splitting wood implies physical separation, while splitting hairs suggests overanalyzing minor details.
Prepositions
‘Splitting on’ is not a common usage. ‘Splitting off’ implies separating from a larger group or entity. ‘Splitting up’ indicates dividing into smaller groups or ending a relationship.
Collocations (Từ đi kèm)
-
headache a splitting headache (một cơn đau đầu như búa bổ)
-
go go splitting logs (đi chẻ củi)
-
prevent prevent splitting (ngăn chặn sự nứt/rạn (của vật liệu))
Idioms
-
splitting hairs
soi mói những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng
"They spent hours splitting hairs over the exact wording of the contract."
(Họ đã dành hàng giờ để soi mói từng câu chữ chính xác của hợp đồng.)
-
splitting the difference
chia đôi sự khác biệt; thỏa hiệp ở điểm giữa
"We couldn't agree on the price, so we decided to split the difference."
(Chúng tôi không thể thống nhất về giá, nên đã quyết định chia đôi sự khác biệt (thỏa hiệp).)
-
splitting up
chia tay (mối quan hệ); chia rẽ, tách nhóm
"After five years, the band decided to split up."
(Sau năm năm, ban nhạc quyết định tan rã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splitting
Verb (present participle)Chia hoặc tách thành hai hoặc nhiều phần.
"The team is splitting into smaller groups to tackle different tasks."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are splitting the bill evenly. |
Họ đang chia hóa đơn đều nhau. |
| Phủ định | Never have I seen such intense splitting of hairs over a minor detail. |
Chưa bao giờ tôi thấy việc bới lông tìm vết gay gắt đến vậy về một chi tiết nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn | Should they be splitting the profits before paying taxes? |
Có nên chia lợi nhuận trước khi nộp thuế không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The log was being split by the lumberjack when the storm arrived. |
Khúc gỗ đang được người đốn củi chẻ ra thì cơn bão ập đến. |
| Phủ định | The firewood was not split before winter arrived. |
Củi đã không được chẻ trước khi mùa đông đến. |
| Nghi vấn | Was the class being split into groups for the project? |
Lớp có đang được chia thành các nhóm cho dự án không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is splitting up to cover more ground. |
Đội đang chia nhau ra để bao phủ một khu vực rộng lớn hơn. |
| Phủ định | I am not splitting the bill with him because he didn't pay last time. |
Tôi sẽ không chia hóa đơn với anh ta vì lần trước anh ta không trả tiền. |
| Nghi vấn | Are they splitting the profits evenly among the partners? |
Họ có đang chia lợi nhuận đều cho các đối tác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splitting".
