(Top Banner Ad)
splitting
B2
Verb (present participle) B2 General

splitting

UK: /ˈsplɪtɪŋ/ • US: /ˈsplɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia tách phân chia rẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dividing or separating into two or more parts.

Vietnamese Meaning

Chia hoặc tách thành hai hoặc nhiều phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is splitting into smaller groups to tackle different tasks."

    "Nhóm đang chia thành các nhóm nhỏ hơn để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau."

  • "The splitting headache made it difficult to concentrate."

    "Cơn đau đầu như búa bổ khiến tôi khó tập trung."

  • "Splitting the profits equally seemed like the fairest solution."

    "Chia lợi nhuận đều nhau có vẻ là giải pháp công bằng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split chia, tách, chẻ, rẽ
Noun split sự chia rẽ, vết nứt, sự phân chia
Adjective split bị chia, bị tách, bị chẻ
Noun splitter người/vật chia, máy chẻ
Noun splits động tác xoạc chân (trong thể dục, múa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*splaitanan
Middle Dutch/Low German
splitten
English (c. 14th Century)
split
Modern English
splitting

Sự Ra Đời của 'Split'

Từ 'split' (tách, chia) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German Hạ (như tiếng Hà Lan Trung cổ 'splitten' hoặc tiếng Hạ Đức Trung cổ 'splitten'). Nó mang ý nghĩa cơ bản là chia một vật thành hai hoặc nhiều phần, và từ đó hình thành 'splitting' để chỉ hành động này hoặc tính chất của sự chia tách mạnh mẽ.

Usage Note

‘Splitting’ as a present participle is used to describe an action that is currently in progress. It implies a division, separation, or branching. It can refer to physical objects or abstract concepts. Consider the context: splitting wood implies physical separation, while splitting hairs suggests overanalyzing minor details.

Prepositions

on off up

‘Splitting on’ is not a common usage. ‘Splitting off’ implies separating from a larger group or entity. ‘Splitting up’ indicates dividing into smaller groups or ending a relationship.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ 'splitting' bổ nghĩa cho danh từ
  • headache a splitting headache
    (một cơn đau đầu như búa bổ)
Động từ theo sau bởi 'splitting' (như một danh động từ)
  • go go splitting logs
    (đi chẻ củi)
  • prevent prevent splitting
    (ngăn chặn sự nứt/rạn (của vật liệu))

Idioms

  • splitting hairs

    soi mói những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng

    "They spent hours splitting hairs over the exact wording of the contract."

    (Họ đã dành hàng giờ để soi mói từng câu chữ chính xác của hợp đồng.)

  • splitting the difference

    chia đôi sự khác biệt; thỏa hiệp ở điểm giữa

    "We couldn't agree on the price, so we decided to split the difference."

    (Chúng tôi không thể thống nhất về giá, nên đã quyết định chia đôi sự khác biệt (thỏa hiệp).)

  • splitting up

    chia tay (mối quan hệ); chia rẽ, tách nhóm

    "After five years, the band decided to split up."

    (Sau năm năm, ban nhạc quyết định tan rã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splitting

Verb (present participle)
Lật mặt

Chia hoặc tách thành hai hoặc nhiều phần.

"The team is splitting into smaller groups to tackle different tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are splitting the bill evenly.
Họ đang chia hóa đơn đều nhau.
Phủ định
Never have I seen such intense splitting of hairs over a minor detail.
Chưa bao giờ tôi thấy việc bới lông tìm vết gay gắt đến vậy về một chi tiết nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Should they be splitting the profits before paying taxes?
Có nên chia lợi nhuận trước khi nộp thuế không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The log was being split by the lumberjack when the storm arrived.
Khúc gỗ đang được người đốn củi chẻ ra thì cơn bão ập đến.
Phủ định
The firewood was not split before winter arrived.
Củi đã không được chẻ trước khi mùa đông đến.
Nghi vấn
Was the class being split into groups for the project?
Lớp có đang được chia thành các nhóm cho dự án không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is splitting up to cover more ground.
Đội đang chia nhau ra để bao phủ một khu vực rộng lớn hơn.
Phủ định
I am not splitting the bill with him because he didn't pay last time.
Tôi sẽ không chia hóa đơn với anh ta vì lần trước anh ta không trả tiền.
Nghi vấn
Are they splitting the profits evenly among the partners?
Họ có đang chia lợi nhuận đều cho các đối tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splitting".

Chia Sẻ Hóa Đơn (Splitting the Bill)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi đi ăn với bạn bè hoặc đồng nghiệp, việc 'chia sẻ hóa đơn' (splitting the bill) rất phổ biến. Điều này thể hiện sự độc lập tài chính và tránh để một người phải chi trả toàn bộ cho người khác, thay vào đó mỗi người sẽ thanh toán phần của mình.

Phân Chia Ý Kiến/Phiếu Bầu

Trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc bầu cử, 'splitting' có thể chỉ sự phân chia ý kiến hoặc phiếu bầu, dẫn đến kết quả không rõ ràng hoặc cần phải thỏa hiệp. Ví dụ, 'a split decision' là một quyết định được đưa ra với tỷ lệ phiếu bầu sát sao, không hoàn toàn đồng thuận.