craggy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gồ ghề, lởm chởm; có những đặc điểm dốc và hiểm trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The craggy cliffs provided a spectacular backdrop to the beach."
"Những vách đá lởm chởm tạo thành một phông nền ngoạn mục cho bãi biển."
-
"The craggy mountains loomed in the distance."
"Những ngọn núi đá gồ ghề lờ mờ ở đằng xa."
-
"He had a craggy face that told a story of a hard life."
"Ông ấy có một khuôn mặt gồ ghề kể câu chuyện về một cuộc đời gian khổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'craggy' thường được dùng để miêu tả các bề mặt đá, vách đá, núi đá, hoặc khuôn mặt có những đường nét mạnh mẽ, rõ rệt. Nó mang sắc thái của sự tự nhiên, không bằng phẳng, và có thể khó khăn khi di chuyển hoặc leo trèo. Khác với 'rugged', 'craggy' nhấn mạnh sự lởm chởm, không đều hơn là chỉ sự mạnh mẽ, kiên cố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mountains craggy mountains (những ngọn núi gồ ghề, hiểm trở)
-
coastline a craggy coastline (đường bờ biển hiểm trở, lởm chởm đá)
-
cliffs craggy cliffs (những vách đá lởm chởm)
-
island a craggy island (một hòn đảo đầy đá gồ ghề)
-
face a craggy face (một khuôn mặt góc cạnh, gân guốc)
-
features craggy features (những đường nét thô ráp, góc cạnh (trên khuôn mặt))
-
profile a craggy profile (góc nghiêng (khuôn mặt) trông gân guốc, mạnh mẽ)
Idioms
-
a craggy charm
Nét quyến rũ thô mộc, gai góc. Dùng để miêu tả một người (thường là nam giới) có vẻ ngoài không trau chuốt nhưng lại hấp dẫn vì sự mạnh mẽ, từng trải.
"The old fisherman had a craggy charm that the villagers found reassuring."
(Ông lão chài có một nét quyến rũ thô mộc, từng trải khiến dân làng cảm thấy tin tưởng.)
-
a voice as craggy as the cliffs
Một giọng nói trầm, khàn và không đều, gợi liên tưởng đến sự gồ ghề của đá núi. Thường ám chỉ một người lớn tuổi, từng trải.
"He told the story in a voice as craggy as the cliffs he grew up near."
(Ông kể câu chuyện bằng một chất giọng trầm khàn, gồ ghề như chính những vách đá nơi ông lớn lên.)
-
a craggy intellect
Trí tuệ sắc bén nhưng không bóng bẩy; một đầu óc uyên bác nhưng có phần gai góc, khó tiếp cận ngay từ đầu.
"The professor was known for his craggy intellect, challenging students with difficult but brilliant ideas."
(Vị giáo sư nổi tiếng với trí tuệ uyên bác nhưng gai góc, luôn thách thức sinh viên bằng những ý tưởng khó nhưng xuất chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craggy
adjectiveGồ ghề, lởm chởm; có những đặc điểm dốc và hiểm trở.
"The craggy cliffs provided a spectacular backdrop to the beach."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the mountain was craggy made the hike more challenging. |
Việc ngọn núi gồ ghề đã làm cho chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn. |
| Phủ định | What I didn't know was that the path ahead was not craggy. |
Điều tôi không biết là con đường phía trước không gồ ghề. |
| Nghi vấn | Whether the terrain is craggy is what determines which boots to wear. |
Việc địa hình có gồ ghề hay không là điều quyết định nên đi đôi ủng nào. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mountain climbers had checked the weather forecast carefully, they would be safer exploring the craggy peaks now. |
Nếu những người leo núi đã kiểm tra dự báo thời tiết cẩn thận, họ sẽ an toàn hơn khi khám phá những đỉnh núi gồ ghề bây giờ. |
| Phủ định | If the artist hadn't been so captivated by the craggy coastline, he wouldn't be constantly sketching seascapes today. |
Nếu nghệ sĩ không quá bị cuốn hút bởi bờ biển gồ ghề, anh ấy sẽ không liên tục phác họa phong cảnh biển ngày nay. |
| Nghi vấn | If the road had been properly maintained, would the tourists be driving through the craggy terrain so cautiously now? |
Nếu con đường được bảo trì đúng cách, liệu khách du lịch có lái xe qua địa hình gồ ghề một cách thận trọng như vậy bây giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber was scaling the craggy cliff, inching his way up. |
Người leo núi đang leo lên vách đá lởm chởm, từng chút một tiến lên. |
| Phủ định | The wind wasn't whipping through the craggy peaks as fiercely as we had expected. |
Gió không rít qua những đỉnh núi đá lởm chởm dữ dội như chúng tôi đã mong đợi. |
| Nghi vấn | Were they building the resort near the craggy coastline? |
Họ có đang xây dựng khu nghỉ dưỡng gần bờ biển đá lởm chởm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craggy".
